Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả Yantra vs Ludogorets hôm nay 12-09-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 12/9

Kết thúc

Yantra

Yantra

1 : 0

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-0
T2, 21:00 12/09/2022
Vòng 9 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivaylo Mihaylov
51

Thống kê trận đấu Yantra vs Ludogorets

số liệu thống kê
Yantra
Yantra
Ludogorets
Ludogorets
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
27/11 - 2021
Giao hữu
27/01 - 2022
Hạng nhất Bulgaria
20/05 - 2022
12/09 - 2022
17/04 - 2023
17/11 - 2023
21/04 - 2024
18/10 - 2024
18/04 - 2025
20/09 - 2025
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Yantra

Hạng 2 Bulgaria
03/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 3-0
06/12 - 2025
01/12 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Hạng 2 Bulgaria
28/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2618713661H B H H H
2FratriaFratria2716742755H H T T H
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2814681748B B H B T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas279126739T H B T H
7HebarHebar2610610-536B T H T H
8EtarEtar268108-634T B T H H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad278109034H T H B H
10Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven287813-929T H H T H
13Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge276714-2025T B H B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow