Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả Xamax vs Thun hôm nay 11-12-2021

Giải Hạng nhất Thụy Sĩ - Th 7, 11/12

Kết thúc

Xamax

Xamax

1 : 4

Thun

Thun

Hiệp một: 0-2
T7, 02:30 11/12/2021
Vòng 17 - Hạng nhất Thụy Sĩ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolas Hasler
2
Alexander Gerndt
45+1'
Nikki Havenaar
59
Burak Alili
66
Daniel Dos Santos
69

Thống kê trận đấu Xamax vs Thun

số liệu thống kê
Xamax
Xamax
Thun
Thun
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Sĩ
26/09 - 2021
H1: 1-2
11/12 - 2021
H1: 0-2
Giao hữu
15/01 - 2022
Hạng nhất Thụy Sĩ
02/03 - 2022
H1: 0-1
09/04 - 2022
H1: 3-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
17/09 - 2022
H1: 1-1
Hạng 2 Thụy Sĩ
01/10 - 2022
H1: 1-1
29/10 - 2022
H1: 0-1
05/02 - 2023
H1: 0-0
29/04 - 2023
H1: 0-0
12/08 - 2023
H1: 1-0
07/10 - 2023
H1: 1-0
24/02 - 2024
H1: 1-0
06/04 - 2024
H1: 0-0
28/09 - 2024
H1: 0-0
23/11 - 2024
H1: 1-0
29/03 - 2025
H1: 1-0
26/04 - 2025
H1: 0-2
04/09 - 2025
H1: 0-1
04/09 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Xamax

Hạng 2 Thụy Sĩ
11/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 0-0
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Thun

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-1
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0
06/03 - 2026
H1: 0-1
01/03 - 2026
H1: 2-1
26/02 - 2026
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
13/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VaduzFC Vaduz3021542968B T T T B
2AarauAarau3021362066T T T B H
3YverdonYverdon3017582356H B T T T
4FC Stade Lausanne-OuchyFC Stade Lausanne-Ouchy3011712640H B B B H
5XamaxXamax3011613-339T B B B T
6FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona3011217-1035B B B T T
7Etoile CarougeEtoile Carouge308913-733T T H T H
8FC Wil 1900FC Wil 1900308913-1433H B T T B
9Stade NyonnaisStade Nyonnais3051312-1328H T H B B
10BellinzonaBellinzona304719-3119B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow