Diogo Mendes 38 | |
Diogo Carraco 48 | |
Dylan Daniel Tutonda (Thay: Elion Jashari) 65 | |
Altin Azemi (Thay: Diogo Mendes) 66 | |
Alessandro Grano (Thay: Johan Marvin Kury) 73 | |
Momodou Lamin Jaiteh (Thay: Ato) 73 | |
Jessé Hautier (Thay: Shkelqim Demhasaj) 81 | |
Mickael Facchinetti (Thay: Noah Streit) 87 | |
Pierrick Moulin (Thay: Jacques Freddy Bomo) 89 |
Thống kê trận đấu Xamax vs Bellinzona
số liệu thống kê

Xamax

Bellinzona
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 16
18 Ném biên 26
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Xamax vs Bellinzona
Xamax: Edin Omeragic (27), Lavdrim Hajrulahu (5), Leo Seydoux (16), Jonathan Fontana (3), Yoan Epitaux (15), Fabio Saiz Pennarossa (6), Romain Bayard (17), Diogo Mendes (81), Noah Streit (77), Salim Ben Seghir (11), Shkelqim Demhasaj (9)
Bellinzona: Alexander Muci (16), Borja Lopez (4), Aris Aksel Sorensen (3), Michael Goncalves (23), Elion Jashari (24), Willy Gabriel Vogt (11), Jacques Freddy Bomo (14), Meritan Shabani (21), Ato (6), Johan Marvin Kury (80), Armando Sadiku (19)
| Thay người | |||
| 66’ | Diogo Mendes Altin Azemi | 65’ | Elion Jashari Dylan Daniel Tutonda |
| 81’ | Shkelqim Demhasaj Jessé Hautier | 73’ | Johan Marvin Kury Alessandro Grano |
| 87’ | Noah Streit Mickael Facchinetti | 73’ | Ato Momodou Lamin Jaiteh |
| 89’ | Jacques Freddy Bomo Pierrick Moulin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jessé Hautier | Alessandro Grano | ||
Malik Deme | Momodou Lamin Jaiteh | ||
Anthony Mossi | Islem Chouik | ||
Francesco Lentini | Pierrick Moulin | ||
Goncalo Sacramento dos Santos | Noe Philipona Pereira | ||
Altin Azemi | Elio Trochen | ||
Ismael Sidibe | Dylan Daniel Tutonda | ||
Mickael Facchinetti | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 3 | 1 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 14 | 0 | 4 | 13 | 42 | B T T T B | |
| 3 | 18 | 10 | 3 | 5 | 11 | 33 | T T B B T | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 9 | 29 | H B T T T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 1 | 25 | B B B T H | |
| 6 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | T T T B B | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | -12 | 19 | B H H T T | |
| 8 | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 9 | 18 | 3 | 4 | 11 | -11 | 13 | B B H B B | |
| 10 | 18 | 2 | 4 | 12 | -22 | 10 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch