Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Daniel Harvie
19 - Jack Grimmer (Thay: Dan Casey)
57 - Alex Lowry (Thay: Fred Onyedinma)
57 - James Tilley (Thay: Daniel Udoh)
58 - Richard Kone (Thay: Junior Quitirna)
58 - Connor Taylor
65 - Caolan Boyd-Munce (Thay: George Abbott)
68 - Jamie Mullins (Kiến tạo: Alex Lowry)
74 - Luke Leahy
78
- Kyle Wootton (Kiến tạo: Jack Diamond)
9 - Jack Diamond (Kiến tạo: Owen Moxon)
51 - Odin Bailey (Thay: Joseph Olowu)
65 - Nathan Lowe (Thay: Callum Camps)
65 - Odin Bailey
81 - Danny Andrew (Thay: Jack Diamond)
87
Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Stockport County
Diễn biến Wycombe Wanderers vs Stockport County
Tất cả (28)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Jack Diamond rời sân và được thay thế bởi Danny Andrew.
Thẻ vàng cho Odin Bailey.
Thẻ vàng cho Luke Leahy.
Alex Lowry đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jamie Mullins đã ghi bàn!
George Abbott rời sân và được thay thế bởi Caolan Boyd-Munce.
Callum Camps rời sân và được thay thế bởi Nathan Lowe.
Joseph Olowu rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.
Thẻ vàng cho Connor Taylor.
Junior Quitirna rời sân và được thay thế bởi Richard Kone.
Daniel Udoh rời sân và được thay thế bởi James Tilley.
Fred Onyedinma rời sân và được thay thế bởi Alex Lowry.
Dan Casey rời sân và được thay thế bởi Jack Grimmer.
Owen Moxon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Diamond đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daniel Harvie.
Jack Diamond đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kyle Wootton đã ghi bàn!
Cú sút bị chặn lại. Cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm của Junior Quitirna (Wycombe Wanderers) đã bị chặn lại. Fred Onyedinma là người kiến tạo.
Phạt góc, Wycombe Wanderers. Oliver Norwood đã phá bóng chịu phạt góc.
Phạt góc, Wycombe Wanderers. Ethan Pye đã phá bóng chịu phạt góc.
Phạt góc, Wycombe Wanderers. Corey O'Keeffe đã phá bóng chịu phạt góc.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Stockport County
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Mikki Van Sas (1), Dan Casey (17), Connor Taylor (26), Taylor Allen (6), Daniel Harvie (3), Jamie Mullins (21), Luke Leahy (10), Junior Quitirna (7), George Abbott (30), Fred Onyedinma (44), Daniel Udoh (11)
Stockport County (3-4-2-1): Corey Addai (34), Joseph Olowu (5), Callum Connolly (16), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Owen Moxon (21), Oliver Norwood (26), Owen Dodgson (3), Callum Camps (8), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)
Thay người | |||
57’ | Dan Casey Jack Grimmer | 65’ | Joseph Olowu Odin Bailey |
57’ | Fred Onyedinma Alex Lowry | 65’ | Callum Camps Nathan Lowe |
58’ | Junior Quitirna Richard Kone | 87’ | Jack Diamond Danny Andrew |
58’ | Daniel Udoh James Tilley | ||
68’ | George Abbott Caolan Boyd-Munce |
Cầu thủ dự bị | |||
Will Norris | Ben Hinchliffe | ||
Caolan Boyd-Munce | Odin Bailey | ||
Jack Grimmer | Lewis Fiorini | ||
Anders Hagelskjaer | Nathan Lowe | ||
Richard Kone | Malik Mothersille | ||
Alex Lowry | Danny Andrew | ||
James Tilley | Arian Allen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | H T T T T |
2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 5 | 15 | T T T B T | |
3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 4 | 14 | H T T H T | |
4 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T H T B T |
5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | T H B T T | |
6 | | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 12 | T B T T B |
7 | | 6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 12 | T B T B T |
8 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H | |
9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | B T T H H | |
10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T T H | |
11 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | T B T B T | |
12 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | T T B T B | |
13 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T B H H | |
14 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | T H H H H | |
15 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | H B B T T | |
16 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H T B B | |
17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B B H H T | |
18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | T B H B B | |
19 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | T B B H B |
20 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B T B B H | |
21 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -9 | 3 | B B B T B |
22 | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | B H B H B | |
23 | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | H H B B B | |
24 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại