Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luke Leahy 11 | |
Sam Bell (Kiến tạo: Daniel Harvie) 16 | |
Sam Bell (Kiến tạo: Jamie Mullins) 45 | |
Jack Moylan (Thay: Francis Okoronkwo) 46 | |
Reeco Hackett (Thay: Robert Street) 46 | |
Jack Moylan 53 | |
Justin Obikwu (Thay: Tom Bayliss) 63 | |
Freddie Draper (Thay: James Collins) 63 | |
Justin Obikwu (Kiến tạo: Thomas Hamer) 64 | |
Ewan Henderson 67 | |
Freddie Draper (Kiến tạo: Adam Reach) 76 | |
Caolan Boyd-Munce (Thay: Jamie Mullins) 80 | |
Connor Taylor (Thay: Fred Onyedinma) 80 | |
Bradley Fink (Thay: Cauley Woodrow) 86 | |
Jack Grimmer (Kiến tạo: Bradley Fink) 88 | |
Niall Huggins (Thay: Luke Leahy) 90 |
Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Lincoln City


Diễn biến Wycombe Wanderers vs Lincoln City
Luke Leahy rời sân và được thay thế bởi Niall Huggins.
Bradley Fink đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Grimmer đã ghi bàn!
Cauley Woodrow rời sân và được thay thế bởi Bradley Fink.
Fred Onyedinma rời sân và được thay thế bởi Connor Taylor.
Jamie Mullins rời sân và được thay thế bởi Caolan Boyd-Munce.
Adam Reach đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Freddie Draper đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ewan Henderson.
Thomas Hamer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Justin Obikwu ghi bàn!
James Collins rời sân và được thay thế bởi Freddie Draper.
Tom Bayliss rời sân và được thay thế bởi Justin Obikwu.
Thẻ vàng cho Jack Moylan.
Robert Street rời sân và được thay thế bởi Reeco Hackett.
Francis Okoronkwo rời sân và được thay thế bởi Jack Moylan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jamie Mullins đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Bell ghi bàn!
Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Lincoln City
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Jack Grimmer (2), Dan Casey (17), Anders Hagelskjaer (45), Daniel Harvie (3), Ewan Henderson (20), Luke Leahy (10), Fred Onyedinma (44), Jamie Mullins (21), Sam Bell (11), Cauley Woodrow (12)
Lincoln City (4-2-3-1): George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Sonny Bradley (15), Adam Reach (3), Conor McGrandles (14), Tom Bayliss (8), Robert Street (17), Ben House (18), Francis Okoronkwo (19), James Collins (9)


| Thay người | |||
| 80’ | Jamie Mullins Caolan Boyd-Munce | 46’ | Robert Street Reeco Hackett |
| 80’ | Fred Onyedinma Connor Taylor | 46’ | Francis Okoronkwo Jack Moylan |
| 86’ | Cauley Woodrow Bradley Fink | 63’ | Tom Bayliss Justin Obikwu |
| 90’ | Luke Leahy Niall Huggins | 63’ | James Collins Freddie Draper |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mikki Van Sas | Zach Jeacock | ||
Junior Quitirna | Ryley Towler | ||
Caolan Boyd-Munce | Reeco Hackett | ||
Bradley Fink | Jack Moylan | ||
Niall Huggins | Justin Obikwu | ||
Connor Taylor | Ivan Varfolomeev | ||
Alex Lowry | Freddie Draper | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Thành tích gần đây Lincoln City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 13 | 32 | T T B B T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 8 | 31 | H B H T H | |
| 3 | 17 | 8 | 7 | 2 | 7 | 31 | H H B H T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 5 | 31 | H B T B T | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 2 | 29 | T T B B H | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 8 | 28 | T T T H H | |
| 7 | 18 | 8 | 3 | 7 | -1 | 27 | T H B T H | |
| 8 | 17 | 8 | 2 | 7 | 3 | 26 | B T T B H | |
| 9 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T B B B H | |
| 10 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B T T H | |
| 11 | 18 | 6 | 6 | 6 | 6 | 24 | T T H T H | |
| 12 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | B T B T H | |
| 13 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H T H H H | |
| 14 | 17 | 7 | 2 | 8 | -1 | 23 | B B T B T | |
| 15 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | T H T B B | |
| 16 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H H T H | |
| 18 | 18 | 6 | 4 | 8 | -7 | 22 | H B B H T | |
| 19 | 17 | 6 | 4 | 7 | -7 | 22 | T H H T T | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -2 | 17 | B T H B B | |
| 21 | 17 | 5 | 1 | 11 | -6 | 16 | B T B B B | |
| 22 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | T T B H B | |
| 23 | 17 | 5 | 1 | 11 | -12 | 16 | B B B T B | |
| 24 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch