Sonny Cox rời sân và được thay thế bởi Charlie Cummins.
- Alex Lowry
35 - Luke Leahy
45+1' - Junior Quitirna (Thay: Fred Onyedinma)
67 - James Tilley (Thay: George Abbott)
77 - Caolan Boyd-Munce (Thay: Alex Lowry)
77 - Jack Grimmer
85 - Taylor Allen
86
- Tom Dean
4 - Ilmari Niskanen
27 - Ryan Rydel (Thay: Sil Swinkels)
42 - Jack Aitchison (Thay: Tom Dean)
46 - Jayden Wareham (Thay: Josh Magennis)
63 - Jack Fitzwater
67 - (og) Jack Grimmer
83 - Charlie Cummins (Thay: Sonny Cox)
89
Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Exeter City
Diễn biến Wycombe Wanderers vs Exeter City
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Taylor Allen.
Thẻ vàng cho Jack Grimmer.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Jack Grimmer đã đưa bóng vào lưới nhà!
Alex Lowry rời sân và được thay thế bởi Caolan Boyd-Munce.
George Abbott rời sân và được thay thế bởi James Tilley.
Thẻ vàng cho Jack Fitzwater.
Fred Onyedinma rời sân và được thay thế bởi Junior Quitirna.
Josh Magennis rời sân và được thay thế bởi Jayden Wareham.
Tom Dean rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Luke Leahy.
Sil Swinkels rời sân và được thay thế bởi Ryan Rydel.
Thẻ vàng cho Alex Lowry.
Thẻ vàng cho Ilmari Niskanen.
Thẻ vàng cho Tom Dean.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Exeter City
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Mikki Van Sas (1), Jack Grimmer (2), Connor Taylor (26), Anders Hagelskjaer (45), Taylor Allen (6), George Abbott (30), Luke Leahy (10), Fred Onyedinma (44), Jamie Mullins (21), Alex Lowry (51), Daniel Udoh (11)
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Ed Turns (4), Jack Fitzwater (5), Sil Swinkels (16), Tom Dean (33), Jake Doyle-Hayes (31), Ethan Brierley (6), Jack McMillan (2), Sonny Cox (19), Ilmari Niskanen (14), Josh Magennis (27)
Thay người | |||
67’ | Fred Onyedinma Junior Quitirna | 42’ | Sil Swinkels Ryan Rydel |
77’ | Alex Lowry Caolan Boyd-Munce | 46’ | Tom Dean Jack Aitchison |
77’ | George Abbott James Tilley | 63’ | Josh Magennis Jayden Wareham |
89’ | Sonny Cox Charlie Cummins |
Cầu thủ dự bị | |||
Will Norris | Jack Bycroft | ||
Junior Quitirna | Ryan Rydel | ||
Caolan Boyd-Munce | Charlie Cummins | ||
James Tilley | Edward Francis | ||
Dan Casey | George Birch | ||
Cameron Stones | Jack Aitchison | ||
Micah Olabiyi | Jayden Wareham |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | H T T T T |
2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | T H B T T | |
3 | | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B | |
5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H | |
6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T | |
7 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H | |
9 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T | |
10 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T | |
11 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H | |
13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B | |
14 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B | |
15 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H | |
16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B | |
17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T | |
18 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | T B B H B |
19 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
20 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -9 | 3 | B B B T B |
21 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H | |
22 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B | |
23 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H | |
24 | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại