Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Chris Willock (Kiến tạo: Ryan Wintle) 6 | |
Alex Robertson 14 | |
David Turnbull (Thay: Alex Robertson) 28 | |
Taylor Allen (Thay: Jack Grimmer) 29 | |
Caolan Boyd-Munce 30 | |
Yousef Salech 45+4' | |
Niall Huggins (Thay: Junior Quitirna) 65 | |
Ollie Tanner (Thay: Omari Kellyman) 68 | |
Cian Ashford (Thay: Chris Willock) 68 | |
Callum Robinson (Thay: Joel Colwill) 68 | |
Calum Chambers (Thay: Gabriel Osho) 75 | |
Bradley Fink (Thay: Cauley Woodrow) 83 | |
Caolan Boyd-Munce 89 | |
Dylan Lawlor 89 |
Thống kê trận đấu Wycombe Wanderers vs Cardiff City


Diễn biến Wycombe Wanderers vs Cardiff City
Thẻ vàng cho Dylan Lawlor.
Thẻ vàng cho Caolan Boyd-Munce.
Cauley Woodrow rời sân và được thay thế bởi Bradley Fink.
Gabriel Osho rời sân và được thay thế bởi Calum Chambers.
Joel Colwill rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Cian Ashford.
Omari Kellyman rời sân và được thay thế bởi Ollie Tanner.
Junior Quitirna rời sân và được thay thế bởi Niall Huggins.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Yousef Salech.
V À A A A O O O - Caolan Boyd-Munce đã ghi bàn!
Jack Grimmer rời sân và được thay thế bởi Taylor Allen.
Alex Robertson rời sân và được thay thế bởi David Turnbull.
Thẻ vàng cho Alex Robertson.
Ryan Wintle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Chris Willock đã ghi bàn!
Junior Quitirna (Wycombe Wanderers) được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Foul bởi Ronan Kpakio (Cardiff City).
Phạt góc, Cardiff City. Bị Jack Grimmer phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Cardiff City
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Jack Grimmer (2), Dan Casey (17), Anders Hagelskjaer (45), Daniel Harvie (3), Caolan Boyd-Munce (8), Luke Leahy (10), Fred Onyedinma (44), Jamie Mullins (21), Junior Quitirna (7), Cauley Woodrow (12)
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Ronan Kpakio (44), Dylan Lawlor (48), Gabriel Osho (4), Perry Ng (38), Ryan Wintle (6), Alex Robertson (18), Omari Kellyman (8), Joel Colwill (27), Chris Willock (16), Yousef Salech (22)


| Thay người | |||
| 29’ | Jack Grimmer Taylor Allen | 28’ | Alex Robertson David Turnbull |
| 65’ | Junior Quitirna Niall Huggins | 68’ | Chris Willock Cian Ashford |
| 83’ | Cauley Woodrow Bradley Fink | 68’ | Omari Kellyman Ollie Tanner |
| 68’ | Joel Colwill Callum Robinson | ||
| 75’ | Gabriel Osho Calum Chambers | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mikki Van Sas | Matthew Turner | ||
Taylor Allen | Will Fish | ||
Bradley Fink | Calum Chambers | ||
James Tilley | David Turnbull | ||
Niall Huggins | Cian Ashford | ||
Connor Taylor | Ollie Tanner | ||
Alex Lowry | Callum Robinson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 19 | 55 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 14 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 8 | 46 | T T B T B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T H B T T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H H B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 8 | 39 | T H H B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 5 | 39 | T T B T H | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | B H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B H H T T | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T T | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 2 | 35 | T H T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 2 | 13 | -2 | 35 | H T B T B | |
| 13 | 25 | 10 | 3 | 12 | 5 | 33 | B T T H T | |
| 14 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B H H T T | |
| 15 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 32 | B B B H T | |
| 16 | 26 | 9 | 5 | 12 | -4 | 32 | B B B H T | |
| 17 | 25 | 9 | 4 | 12 | -7 | 31 | H B T B B | |
| 18 | 25 | 7 | 9 | 9 | -2 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 20 | 26 | 8 | 5 | 13 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 21 | 25 | 8 | 5 | 12 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 22 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | B B B H T | |
| 23 | 25 | 6 | 6 | 13 | -14 | 24 | B B B B B | |
| 24 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch