Trực tiếp kết quả Wuhan Three Towns vs Shenzhen FC hôm nay 29-10-2023
Vòng 29 Giải China Super League - CN, 29/10 Kết thúc
Hiệp một: 0-0
Wuhan Three Towns (3-4-3): Dianzuo Liu (22), Yiming Liu (18), Ren Hang (23), Ji-su Park (5), Yang Li (2), Liuyu Duan (24), Zhang Xiaobin (12), Jiang Zhipeng (15), Xie Pengfei (30), Aziz (9), Shihao Wei (4)
Shenzhen FC (5-3-2): Jiabao Ji (32), Haofeng Xu (13), Xin Zhou (28), Yuan Zhang I (11), Guoliang Chen (36), Ruifeng Huang (30), Jiajin Hu (37), Ziyi Tian (5), Xu Yue (19), Yuezheng Du (33), Liu Yue (20)
| Thay người | |||
| 46’ | Ji-Soo Park Davidson | 15’ | Xin Zhou Lei Liao |
| 63’ | Liuyu Duan Dinghao Yan | 46’ | Yuan Zhang Shahsat Hujahmat |
| 63’ | Pengfei Xie Qianglong Tao | 62’ | Yuezheng Du Zheng Dalun |
| 76’ | Zhipeng Jiang Lu Haidong | 87’ | Ruifeng Huang Junjie Yuan |
| 80’ | Yiming Liu Zhang Wentao | 87’ | Yue Liu Will Donkin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lu Haidong | Minzhe Wei | ||
Davidson | Dong Hengyi | ||
Luo Jing | Lei Liao | ||
Yang Kuo | Ning Li | ||
Jiayu Guo | Zheng Dalun | ||
He Chao | Shahsat Hujahmat | ||
Yuhao Chen | Wentao Lu | ||
Zhang Wentao | Junjie Yuan | ||
Dinghao Yan | Will Donkin | ||
Deng Hanwen | |||
Yi Denny Wang | |||
Qianglong Tao | |||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T |
| 2 | | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T |
| 3 | | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H |
| 4 | | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T |
| 5 | | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T |
| 6 | | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B |
| 7 | | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B |
| 14 | | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H |
| 15 | | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B |
| 16 | | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
| Ngày - 01/12 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 30/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm nay - 29/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm qua - 28/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 27/11 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |