Chủ Nhật, 30/11/2025
Yibo Sha (Thay: Liu Jiashen)
46
Yibo Sha (Thay: Jiashen Liu)
46
Xingyu Ma
55
Hang Ren (Thay: Yang Li)
58
Liuyu Duan (Thay: Dinghao Yan)
59
Abdul-Aziz Yakubu (Thay: Davidson)
59
Xinli Peng (Thay: Evans Kangwa)
61
Wenjie Song (Thay: Xingyu Ma)
62
Liuyu Duan
63
Yang Xu (Thay: Elvis Saric)
75
Chaoyang Liu (Thay: Jinbao Zhong)
76
Qianglong Tao (Thay: Pengfei Xie)
76
Long Zheng (Thay: Chien-Ming Wang)
81
Yuhao Chen (Thay: Denny Wang)
83

Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
54 Kiểm soát bóng 46
5 Phạm lỗi 11
13 Ném biên 11
2 Việt vị 2
14 Chuyền dài 18
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 5
2 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 9
11 Phát bóng 11
7 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Qingdao Hainiu

Wuhan Three Towns (4-2-3-1): Dianzuo Liu (22), Yang Li (2), Yiming Liu (18), Ji-su Park (5), Yi Denny Wang (28), He Chao (21), Nicolae Stanciu (10), Xie Pengfei (30), Dinghao Yan (8), Davidson (11), Marcao (13)

Qingdao Hainiu (5-4-1): Pengfei Mou (28), Chien-Ming Wang (25), Jiashen Liu (33), Aleksandar Andrejevic (31), Dong Xu (24), Zhang Wei (2), Evans Kangwa (10), Zhong Jinbao (30), Ma Xingyu (8), Elvis Saric (7), Felicio Anando Brown Forbes (9)

Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-2-3-1
22
Dianzuo Liu
2
Yang Li
18
Yiming Liu
5
Ji-su Park
28
Yi Denny Wang
21
He Chao
10
Nicolae Stanciu
30
Xie Pengfei
8
Dinghao Yan
11
Davidson
13
Marcao
9
Felicio Anando Brown Forbes
7
Elvis Saric
8
Ma Xingyu
30
Zhong Jinbao
10
Evans Kangwa
2
Zhang Wei
24
Dong Xu
31
Aleksandar Andrejevic
33
Jiashen Liu
25
Chien-Ming Wang
28
Pengfei Mou
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
5-4-1
Thay người
58’
Yang Li
Ren Hang
46’
Jiashen Liu
Yibo Sha
59’
Davidson
Aziz
61’
Evans Kangwa
Xinli Peng
59’
Dinghao Yan
Liuyu Duan
62’
Xingyu Ma
Wenjie Song
76’
Pengfei Xie
Qianglong Tao
75’
Elvis Saric
Yang Xu
83’
Denny Wang
Yuhao Chen
81’
Chien-Ming Wang
Long Zheng
Cầu thủ dự bị
Fei Wu
Feng Jing
Jiayu Guo
Zhenli Liu
Aziz
Jun Liu
Zhang Xiaobin
Yibo Sha
Yang Kuo
Weicheng Liu
Yuhao Chen
Yang Xu
Ren Hang
Chaoyang Liu
Liuyu Duan
Yuncheng Fu
Qianglong Tao
Ming Hu
Lu Haidong
Wenjie Song
Xia Xiaoxi
Xinli Peng
Guan He
Long Zheng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/04 - 2023
30/07 - 2023
05/05 - 2024
15/09 - 2024
13/06 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
02/11 - 2025
26/09 - 2025
25/08 - 2025
15/08 - 2025

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
02/11 - 2025
26/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port3020642866T T B T T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3019743264T T H T T
3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3017943260H T H B H
4Beijing GuoanBeijing Guoan3017672357T B B T T
5Shandong TaishanShandong Taishan3015872353H H T T T
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger3012810-144T B H B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional3010128942H H H B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun3011910-542H T T T H
9Qingdao West CoastQingdao West Coast30101010-440T B H B T
10Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen3010713437B T H T H
11Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC309912-1536B H H H B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City308319-2427B T T B H
13Wuhan Three TownsWuhan Three Towns306717-2825B H B B B
14Qingdao HainiuQingdao Hainiu3051015-1325B B T T H
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka305619-3521T B B H B
16Changchun YataiChangchun Yatai304719-2619H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow