- Romario Balde (Thay: Yue Liu)
61 - Senwen Luo (Thay: Chao He)
61 - Qianglong Tao (Thay: Ruofan Liu)
77 - Ji-Soo Park
79 - Umidjan Yusup (Thay: Hanwen Deng)
89 - Romario Balde
90+9'
- Nebojsa Kosovic
19 - Jie Chen
57 - Rooney Eva Wankewai (Thay: Tyrone Conraad)
67 - Jianan Wang (Thay: Chaosheng Yang)
68 - Darick Morris
76 - Ziyi Tian (Thay: Rodrigo Henrique)
81 - Liang Shi (Thay: Jie Chen)
81 - Yongjia Li (Thay: Nebojsa Kosovic)
90 - Ziyi Tian
90+3' - Jianan Wang
90+8'
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka
số liệu thống kê
Wuhan Three Towns
Meizhou Hakka
58 Kiếm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 11
11 Ném biên 7
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
16 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka
Wuhan Three Towns (4-4-2): Liu Dianzuo (32), Deng Hanwen (25), Liu Yiming (18), Ji-su Park (5), Jiang Zhipeng (4), Ruofan Liu (8), He Chao (21), Zhang Xiaobin (12), Liu Yue (19), Afrden Asqer (20), Darlan Mendes (37)
Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)
Wuhan Three Towns
4-4-2
32
Liu Dianzuo
25
Deng Hanwen
18
Liu Yiming
5
Ji-su Park
4
Jiang Zhipeng
8
Ruofan Liu
21
He Chao
12
Zhang Xiaobin
19
Liu Yue
20
Afrden Asqer
37
Darlan Mendes
8
Tyrone Conraad
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
30
Chen Jie
15
Chen Zhechao
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Chao He Luo Senwen | 67’ | Tyrone Conraad Rooney Eva |
61’ | Yue Liu Romario | 68’ | Chaosheng Yang Wang Jianan |
77’ | Ruofan Liu Tao Qianglong | 81’ | Rodrigo Henrique Ziyi Tian |
89’ | Hanwen Deng Umidjan Yusup | 81’ | Jie Chen Liang Shi |
90’ | Nebojsa Kosovic Li Yongjia |
Cầu thủ dự bị | |||
Haliq Ablahan | Zhiwei Wei | ||
Hui Zhang | Weihui Rao | ||
Luo Senwen | Ziyi Tian | ||
Zhang Tao | Wang Jianan | ||
Romario | Liang Shi | ||
Min Zixi | Yin Congyao | ||
Umidjan Yusup | Yihu Yang | ||
Shewketjan Tayir | Li Yongjia | ||
He Tongshuai | Ning Li | ||
Tao Qianglong | Rooney Eva | ||
Denny Wang | Guo Quanbo | ||
Xing Chen |
Nhận định Wuhan Three Towns vs Meizhou Hakka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Thành tích gần đây Meizhou Hakka
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B | |
9 | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B | |
10 | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B | |
11 | | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B | |
15 | | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại