Tim Chow 19 | |
Ji-Soo Park 21 | |
Tang Miao (Thay: Hu Hetao) 26 | |
Miao Tang (Thay: Hetao Hu) 26 | |
Darlan Mendes 41 | |
Murahmetjan Muzepper (Thay: Chao Gan) 46 | |
Shihao Wei (Thay: Manuel Palacios) 46 | |
Romario Balde (Kiến tạo: Darlan Mendes) 52 | |
Pedro 56 | |
Shihao Wei 63 | |
Chuang Tang (Thay: Shuai Yang) 68 | |
Ruofan Liu (Thay: Qianglong Tao) 69 | |
Hang Ren 79 | |
Yang Li 79 | |
Felipe 79 | |
Hang Ren 85 | |
Umidjan Yusup (Thay: Romario Balde) 88 | |
Yiming Liu (Thay: Darlan Mendes) 88 | |
Yue Liu (Thay: Pedro) 90 | |
Fan Yang (Thay: Yiming Yang) 90 | |
Felipe (Kiến tạo: Murahmetjan Muzepper) 90+4' |
Thống kê trận đấu Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng
số liệu thống kê

Wuhan Three Towns

Chengdu Rongcheng
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 20
13 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng
Wuhan Three Towns (4-3-3): Liu Dianzuo (32), Deng Hanwen (25), Ren Hang (23), Ji-su Park (5), Jiang Zhipeng (4), Joca (14), Zhang Xiaobin (12), Darlan Mendes (37), Tao Qianglong (7), Pedro (9), Romario (11)
Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Jian Tao (16), Li Yang (22), Yang Yiming (23), Shuai Yang (28), Hu Hetao (2), Yahav Garfunkel (11), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Romulo (10), Manuel Palacios (31), Felipe Silva (21)

Wuhan Three Towns
4-3-3
32
Liu Dianzuo
25
Deng Hanwen
23
Ren Hang
5
Ji-su Park
4
Jiang Zhipeng
14
Joca
12
Zhang Xiaobin
37
Darlan Mendes
7
Tao Qianglong
9
Pedro
11
Romario
21
Felipe Silva
31
Manuel Palacios
10
Romulo
39
Gan Chao
8
Tim Chow
11
Yahav Garfunkel
2
Hu Hetao
28
Shuai Yang
23
Yang Yiming
22
Li Yang
16
Jian Tao

Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 69’ | Qianglong Tao Ruofan Liu | 26’ | Hetao Hu Tang Miao |
| 88’ | Romario Balde Umidjan Yusup | 46’ | Manuel Palacios Wei Shihao |
| 88’ | Darlan Mendes Liu Yiming | 46’ | Chao Gan Muzepper Mirahmetjan |
| 90’ | Pedro Liu Yue | 68’ | Shuai Yang Tang Chuang |
| 90’ | Yiming Yang Yang Wei | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Umidjan Yusup | Weifeng Ran | ||
Xing Chen | Chen Guoliang | ||
Afrden Asqer | Wei Shihao | ||
Abdurahman Abdukiram Abdukiram | Elkeson | ||
Denny Wang | Yan Dinghao | ||
Haliq Ablahan | Dong Yanfeng | ||
Liu Yue | Tang Miao | ||
Liu Yiming | Tang Xin | ||
Hui Zhang | Muzepper Mirahmetjan | ||
Luo Senwen | Yang Wei | ||
Ruofan Liu | Mutellip Iminqari | ||
Zhang Tao | Tang Chuang | ||
Nhận định Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
