Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- David Kubatta (Kiến tạo: Johannes Naschberger)
10 - Ademola Ola-Adebomi
22 - David Kubatta
38 - Ademola Ola-Adebomi (Kiến tạo: Lukas Sulzbacher)
43 - Lukas Hinterseer (Thay: Ademola Ola-Adebomi)
46 - Thomas Sabitzer
55 - Yannick Voetter (Thay: Thomas Sabitzer)
59 - David Jaunegg (Thay: David Kubatta)
59 - Christian Huetz (Thay: Nikolai Baden)
87 - David Falkner (Thay: Moritz Wels)
90
- Martin Kreuzriegler
42 - Mukhran Bagrationi (Thay: Christian Lichtenberger)
45 - Mathias Olesen
61 - Tim Paumgartner (Thay: Mathias Olesen)
69 - Daniel Maderner (Thay: Alexander Hofleitner)
69 - Thomas Schiestl (Thay: Leon Klassen)
69 - Dominik Frieser (Thay: Jacob Italiano)
79
Thống kê trận đấu WSG Tirol vs Grazer AK
Diễn biến WSG Tirol vs Grazer AK
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Moritz Wels rời sân và được thay thế bởi David Falkner.
Nikolai Baden rời sân và được thay thế bởi Christian Huetz.
Jacob Italiano rời sân và được thay thế bởi Dominik Frieser.
Leon Klassen rời sân và được thay thế bởi Thomas Schiestl.
Alexander Hofleitner rời sân và anh được thay thế bởi Daniel Maderner.
Mathias Olesen rời sân và anh được thay thế bởi Tim Paumgartner.
Thẻ vàng cho Mathias Olesen.
David Kubatta rời sân và được thay thế bởi David Jaunegg.
Thomas Sabitzer rời sân và được thay thế bởi Yannick Voetter.
Thẻ vàng cho Thomas Sabitzer.
Ademola Ola-Adebomi rời sân và được thay thế bởi Lukas Hinterseer.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Mukhran Bagrationi.
Lukas Sulzbacher đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ademola Ola-Adebomi đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Martin Kreuzriegler nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho David Kubatta.
Thẻ vàng cho Ademola Ola-Adebomi.
Johannes Naschberger đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - David Kubatta đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát WSG Tirol vs Grazer AK
WSG Tirol (3-4-3): Adam Stejskal (40), Marco Boras (23), Jamie Lawrence (5), David Kubatta (14), Lukas Sulzbacher (6), Johannes Naschberger (17), Moritz Wels (37), Benjamin Bockle (20), Nikolai Frederiksen (8), Ademola Ola-Adebomi (9), Thomas Sabitzer (10)
Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Martin Kreuzriegler (4), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Christian Lichtenberger (10), Leon Klassen (32), Ramiz Harakate (22), Alexander Hofleitner (25)
| Thay người | |||
| 46’ | Ademola Ola-Adebomi Lukas Hinterseer | 45’ | Christian Lichtenberger Mukhran Bagrationi |
| 59’ | David Kubatta David Jaunegg | 69’ | Leon Klassen Thomas Schiestl |
| 59’ | Thomas Sabitzer Yannick Votter | 69’ | Mathias Olesen Tim Paumgartner |
| 87’ | Nikolai Baden Christian Huetz | 69’ | Alexander Hofleitner Daniel Maderner |
| 90’ | Moritz Wels David Falkner | 79’ | Jacob Italiano Dominik Frieser |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Eckmayr | Jakob Meierhofer | ||
David Jaunegg | Fabian Ehmann | ||
Lukas Schweighofer | Murat Satin | ||
David Falkner | Thomas Schiestl | ||
Thomas Geris | Tim Paumgartner | ||
Tobias Anselm | Daniel Maderner | ||
Lukas Hinterseer | Dominik Frieser | ||
Christian Huetz | Florian Reiner | ||
Yannick Votter | Mukhran Bagrationi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây WSG Tirol
Thành tích gần đây Grazer AK
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại