Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Isaac Price 20 | |
![]() Lewis Brunt 27 | |
![]() Nathan Broadhead (Thay: Josh Windass) 30 | |
![]() Lewis O'Brien (Kiến tạo: James McClean) 42 | |
![]() Ryan Longman (Thay: Ryan Barnett) 70 | |
![]() Michael Johnston (Thay: Karlan Grant) 73 | |
![]() Jed Wallace (Kiến tạo: Michael Johnston) 74 | |
![]() Jed Wallace (Thay: Tom Fellows) 74 | |
![]() Ousmane Diakite (Thay: Alex Mowatt) 79 | |
![]() Sam Smith (Thay: Matthew James) 80 | |
![]() Isaac Price (Kiến tạo: Michael Johnston) 81 | |
![]() Toby Collyer (Thay: Isaac Price) 87 | |
![]() Sam Smith (Kiến tạo: Ryan Longman) 90+5' | |
![]() Sam Smith 90+5' |
Thống kê trận đấu Wrexham vs West Brom


Diễn biến Wrexham vs West Brom

Thẻ vàng cho Sam Smith.
Ryan Longman đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Sam Smith đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Isaac Price rời sân và được thay thế bởi Toby Collyer.
Michael Johnston đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Isaac Price đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Matthew James rời sân và được thay thế bởi Sam Smith.
Alex Mowatt rời sân và được thay thế bởi Ousmane Diakite.
Michael Johnston đã kiến tạo cho bàn thắng.
Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Jed Wallace.

V À A A O O O - Jed Wallace đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Karlan Grant rời sân và được thay thế bởi Michael Johnston.
Ryan Barnett rời sân và được thay thế bởi Ryan Longman.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
James McClean đã cung cấp đường chuyền cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Lewis O'Brien đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Wrexham vs West Brom
Wrexham (3-5-1-1): Danny Ward (21), Max Cleworth (4), Conor Coady (6), Lewis Brunt (3), Ryan Barnett (29), George Dobson (15), Matty James (37), Lewis O'Brien (27), James McClean (7), Josh Windass (10), Kieffer Moore (19)
West Brom (4-2-3-1): Josh Griffiths (20), Darnell Furlong (2), Nat Phillips (3), George Campbell (6), Callum Styles (4), Jayson Molumby (8), Alex Mowatt (27), Tom Fellows (31), Isaac Price (21), Karlan Grant (10), Aune Heggebø (19)


Thay người | |||
30’ | Josh Windass Nathan Broadhead | 73’ | Karlan Grant Mikey Johnston |
70’ | Ryan Barnett Ryan Longman | 74’ | Tom Fellows Jed Wallace |
80’ | Matthew James Sam Smith | 79’ | Alex Mowatt Ousmane Diakite |
87’ | Isaac Price Toby Collyer |
Cầu thủ dự bị | |||
Arthur Okonkwo | Joe Wildsmith | ||
Eoghan O'Connell | Krystian Bielik | ||
Jacob Mendy | Caleb Taylor | ||
Tom O'Connor | Jed Wallace | ||
Elliot Lee | Toby Collyer | ||
Ryan Longman | Ousmane Diakite | ||
Ryan Hardie | Josh Maja | ||
Nathan Broadhead | Mikey Johnston | ||
Sam Smith | Devante Cole |
Tình hình lực lượng | |||
George Thomason Chấn thương đùi | |||
Oliver Rathbone Chấn thương mắt cá |
Nhận định Wrexham vs West Brom
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wrexham
Thành tích gần đây West Brom
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | |
5 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
6 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | |
9 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |
18 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
24 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại