Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Sam Smith (Kiến tạo: Callum Doyle)
23 - Max Cleworth (Kiến tạo: George Dobson)
39 - Kieffer Moore (Thay: Sam Smith)
67 - Oliver Rathbone (Thay: Josh Windass)
68 - Zak Vyner (Thay: Nathan Broadhead)
88
- Regan Poole
30 - A. Segecic (Thay: J. Swift)
42 - Adrian Segecic (Thay: John Swift)
42 - Harvey Blair (Thay: Gustavo Caballero)
46 - Zak Swanson (Kiến tạo: Regan Poole)
49 - Ibane Bowat (Thay: Zak Swanson)
79 - Conor Chaplin (Thay: Ebou Adams)
79 - Madiodio Dia (Thay: Regan Poole)
88
Thống kê trận đấu Wrexham vs Portsmouth
Diễn biến Wrexham vs Portsmouth
Tất cả (20)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Regan Poole rời sân và được thay thế bởi Madiodio Dia.
Nathan Broadhead rời sân và được thay thế bởi Zak Vyner.
Ebou Adams rời sân và được thay thế bởi Conor Chaplin.
Zak Swanson rời sân và được thay thế bởi Ibane Bowat.
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Oliver Rathbone.
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
Regan Poole đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zak Swanson đã ghi bàn!
Gustavo Caballero rời sân và được thay thế bởi Harvey Blair.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
John Swift rời sân và được thay thế bởi Adrian Segecic.
George Dobson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Max Cleworth đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Regan Poole.
Callum Doyle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Smith đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng quý vị đến với Sân vận động SToK Cae Ras, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Wrexham vs Portsmouth
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), George Dobson (15), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Nathan Broadhead (33), Josh Windass (10), Sam Smith (28)
Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Terry Devlin (24), Regan Poole (5), Connor Ogilvie (3), Zak Swanson (22), Marlon Pack (7), Ebou Adams (38), Gustavo Caballero (47), John Swift (8), John Swift (8), Millenic Alli (27), Colby Bishop (9)
| Thay người | |||
| 67’ | Sam Smith Kieffer Moore | 42’ | John Swift Adrian Segecic |
| 68’ | Josh Windass Oliver Rathbone | 46’ | Gustavo Caballero Harvey Blair |
| 88’ | Nathan Broadhead Zak Vyner | 79’ | Ebou Adams Conor Chaplin |
| 79’ | Zak Swanson Ibane Bowat | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bailey Cadamarteri | Jacob Brown | ||
Ryan Longman | Adrian Segecic | ||
Ryan Barnett | Conor Chaplin | ||
Davis Keillor-Dunn | Harvey Blair | ||
Zak Vyner | Luke Le Roux | ||
Dan Scarr | Adrian Segecic | ||
Danny Ward | Madiodio Dia | ||
Oliver Rathbone | Ibane Bowat | ||
Kieffer Moore | Jordan Williams | ||
Josef Bursik | |||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Liberato Cacace Không xác định | Josh Knight Chấn thương cơ | ||
Lewis Brunt Chấn thương đùi | Josh Murphy Chấn thương gân kheo | ||
Aaron James Chấn thương đầu gối | Mark Kosznovszky Chấn thương dây chằng chéo | ||
Ben Sheaf Chấn thương cơ | Keshi Anderson Chấn thương gân kheo | ||
Matty James Không xác định | Franco Umeh-Chibueze Chấn thương gân kheo | ||
Thomas Waddingham Chấn thương hông | |||
Florian Bianchini Chấn thương đầu gối | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wrexham
Thành tích gần đây Portsmouth
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 42 | 25 | 10 | 7 | 42 | 85 | B T T H H |
| 2 | | 40 | 21 | 12 | 7 | 31 | 75 | H T H T T |
| 3 | | 42 | 21 | 10 | 11 | 9 | 73 | B H T B H |
| 4 | | 42 | 20 | 12 | 10 | 20 | 72 | H H B H B |
| 5 | | 41 | 19 | 12 | 10 | 20 | 69 | T T T T T |
| 6 | | 42 | 20 | 8 | 14 | 4 | 68 | B T H H B |
| 7 | 42 | 17 | 13 | 12 | 3 | 64 | B T H B B | |
| 8 | 42 | 18 | 9 | 15 | 8 | 63 | T T B T B | |
| 9 | | 42 | 17 | 7 | 18 | 5 | 58 | B T H T B |
| 10 | | 42 | 16 | 10 | 16 | 1 | 58 | H B T T H |
| 11 | | 42 | 16 | 10 | 16 | -5 | 58 | T T T H H |
| 12 | | 42 | 14 | 15 | 13 | 1 | 57 | T H B H B |
| 13 | | 42 | 14 | 15 | 13 | -3 | 57 | B T H H T |
| 14 | | 42 | 16 | 9 | 17 | -4 | 57 | B B H H T |
| 15 | | 42 | 15 | 11 | 16 | -1 | 56 | H B B B T |
| 16 | | 42 | 15 | 10 | 17 | 3 | 55 | T B T B H |
| 17 | | 42 | 16 | 6 | 20 | 0 | 54 | H B H B T |
| 18 | 42 | 12 | 13 | 17 | -12 | 49 | H B B H B | |
| 19 | | 42 | 12 | 12 | 18 | -12 | 48 | T H T H H |
| 20 | | 42 | 11 | 13 | 18 | -14 | 46 | T T H H H |
| 21 | 41 | 11 | 12 | 18 | -16 | 45 | B B H H T | |
| 22 | 42 | 10 | 14 | 18 | -13 | 44 | H B H H T | |
| 23 | | 42 | 11 | 14 | 17 | -10 | 41 | B H H H B |
| 24 | | 42 | 1 | 11 | 30 | -57 | -4 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại