Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Anis Ben Slimane (Kiến tạo: Ali Ahmed) 9 | |
Sam Smith (Kiến tạo: Max Cleworth) 24 | |
Oscar Schwartau (Thay: Ali Ahmed) 46 | |
Tony Springett (Thay: Matej Jurasek) 46 | |
Jovon Makama (Kiến tạo: Kenny McLean) 59 | |
Jack Stacey (Thay: Benjamin Chrisene) 66 | |
Matthew James (Thay: George Dobson) 69 | |
Oliver Rathbone (Thay: Josh Windass) 70 | |
Kieffer Moore (Thay: Sam Smith) 70 | |
Ryan Barnett (Thay: Issa Kabore) 70 | |
Papa Diallo (Thay: Anis Ben Slimane) 75 | |
Pelle Mattsson 79 | |
Jay Rodriguez (Thay: George Thomason) 90 | |
Jacob Wright (Thay: Pelle Mattsson) 90 |
Thống kê trận đấu Wrexham vs Norwich City


Diễn biến Wrexham vs Norwich City
Pelle Mattsson rời sân và được thay thế bởi Jacob Wright.
George Thomason rời sân và được thay thế bởi Jay Rodriguez.
Thẻ vàng cho Pelle Mattsson.
Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi Papa Diallo.
Issa Kabore rời sân và được thay thế bởi Ryan Barnett.
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Oliver Rathbone.
George Dobson rời sân và được thay thế bởi Matthew James.
Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi Jack Stacey.
Kenny McLean đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jovon Makama ghi bàn!
Matej Jurasek rời sân và được thay thế bởi Tony Springett.
Ali Ahmed rời sân và được thay thế bởi Oscar Schwartau.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Max Cleworth đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Smith ghi bàn!
Ali Ahmed đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Anis Ben Slimane ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Wrexham vs Norwich City
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), George Dobson (15), Ben Sheaf (18), George Thomason (14), Josh Windass (10), Nathan Broadhead (33), Sam Smith (28)
Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Kellen Fisher (35), Ruairi McConville (15), José Córdoba (33), Ben Chrisene (14), Pelle Mattsson (7), Kenny McLean (23), Matěj Jurásek (10), Anis Ben Slimane (20), Ali Ahmed (21), Jovon Makama (24)


| Thay người | |||
| 69’ | George Dobson Matty James | 46’ | Ali Ahmed Oscar Schwartau |
| 70’ | Josh Windass Oliver Rathbone | 46’ | Matej Jurasek Tony Springett |
| 70’ | Issa Kabore Ryan Barnett | 66’ | Benjamin Chrisene Jack Stacey |
| 70’ | Sam Smith Kieffer Moore | 75’ | Anis Ben Slimane Papa Amadou Diallo |
| 90’ | George Thomason Jay Rodriguez | 90’ | Pelle Mattsson Jacob Wright |
| Cầu thủ dự bị | |||
Callum Burton | Daniel Grimshaw | ||
Liberato Cacace | Jack Stacey | ||
Dan Scarr | Jakov Medic | ||
Oliver Rathbone | Harry Darling | ||
Lewis O'Brien | Jacob Wright | ||
Ryan Barnett | Papa Amadou Diallo | ||
Matty James | Oscar Schwartau | ||
Jay Rodriguez | Mathias Kvistgaarden | ||
Kieffer Moore | Tony Springett | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Danny Ward Không xác định | Gabriel Forsyth Chấn thương đầu gối | ||
Aaron James Chấn thương đầu gối | Jeffrey Schlupp Chấn thương gân kheo | ||
Lewis Brunt Chấn thương đùi | Mirko Topic Chấn thương dây chằng chéo | ||
Andy Cannon Chấn thương dây chằng chéo | Forson Amankwah Chấn thương gân kheo | ||
Ryan Hardie Chấn thương đùi | Ante Crnac Chấn thương dây chằng chéo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wrexham
Thành tích gần đây Norwich City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 28 | 58 | ||
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 18 | 58 | ||
| 3 | 29 | 16 | 5 | 8 | 8 | 53 | ||
| 4 | 29 | 14 | 9 | 6 | 21 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 1 | 50 | ||
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 7 | 47 | ||
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 7 | 45 | ||
| 8 | 30 | 11 | 11 | 8 | 3 | 44 | ||
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 4 | 43 | ||
| 10 | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | ||
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | ||
| 12 | 30 | 12 | 6 | 12 | 6 | 42 | ||
| 13 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | ||
| 14 | 30 | 10 | 10 | 10 | 2 | 40 | ||
| 15 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | ||
| 16 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 17 | 29 | 11 | 3 | 15 | -2 | 36 | ||
| 18 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | ||
| 19 | 30 | 9 | 6 | 15 | -5 | 33 | ||
| 20 | 28 | 8 | 9 | 11 | -10 | 33 | ||
| 21 | 30 | 9 | 5 | 16 | -15 | 32 | ||
| 22 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | ||
| 23 | 29 | 6 | 9 | 14 | -11 | 27 | ||
| 24 | 29 | 1 | 8 | 20 | -39 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch