Chủ Nhật, 18/01/2026

Trực tiếp kết quả Wrexham vs Burton Albion hôm nay 05-04-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 05/4

Kết thúc

Wrexham

Wrexham

3 : 0

Burton Albion

Burton Albion

T7, 18:30 05/04/2025
Vòng 41 - Hạng 3 Anh
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Wrexham vs Burton Albion

Wrexham: Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Eoghan O'Connell (5), Lewis Brunt (3), Ryan Longman (47), George Dobson (15), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), James McClean (7), Jay Rodriguez (16), Sam Smith (28)

Burton Albion: Max Crocombe (1), Udoka Godwin-Malife (2), Jack Armer (17), Jason Sraha (20), Kyran Lofthouse (36), JJ McKiernan (24), Kgaogelo Chauke (33), Owen Dodgson (3), Charlie Webster (8), Rumarn Burrell (18), Julian Larsson (22)

Wrexham
Wrexham
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
5
Eoghan O'Connell
3
Lewis Brunt
47
Ryan Longman
15
George Dobson
37
Matty James
20
Oliver Rathbone
7
James McClean
16
Jay Rodriguez
28
Sam Smith
22
Julian Larsson
18
Rumarn Burrell
8
Charlie Webster
3
Owen Dodgson
33
Kgaogelo Chauke
24
JJ McKiernan
36
Kyran Lofthouse
20
Jason Sraha
17
Jack Armer
2
Udoka Godwin-Malife
1
Max Crocombe
Burton Albion
Burton Albion
Cầu thủ dự bị
Callum Burton
Harry Isted
Dan Scarr
Tomas Kalinauskas
Tom O'Connor
Dylan Williams
Ryan Barnett
Fábio Tavares
Elliot Lee
Finn Delap
Steven Fletcher
Anthony Forde
Jack Marriott
Jack Stretton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng nhất Anh
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025
H1: 1-2
11/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
Cúp FA
09/12 - 2025
Hạng 3 Anh
03/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2617451955T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2614751449T T H T H
3Bradford CityBradford City251375846T T B T B
4Stockport CountyStockport County261367545T H B T T
5Bolton WanderersBolton Wanderers261196842B H H B T
6HuddersfieldHuddersfield2711610839T H H B B
7Luton TownLuton Town261169539T T B T H
8StevenageStevenage241077437H B H B B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers26998536B H H T T
10Mansfield TownMansfield Town241059635B T T T T
11ReadingReading25988235T H T T B
12Peterborough UnitedPeterborough United2611213-235H T B T B
13Exeter CityExeter City2510312533B T T H T
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2610313-633B H H T T
15BarnsleyBarnsley22958132B B B H T
16Leyton OrientLeyton Orient269512-432B B B H T
17AFC WimbledonAFC Wimbledon259412-731H B T B B
18Wigan AthleticWigan Athletic25799-230B T H B B
19Burton AlbionBurton Albion258611-930T B B B T
20BlackpoolBlackpool268513-729T T B B B
21Northampton TownNorthampton Town258512-729B B H H B
22Doncaster RoversDoncaster Rovers257513-1626B B B H T
23Rotherham UnitedRotherham United256613-1424B B B B B
24Port ValePort Vale244614-1618B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow