Thứ Năm, 05/03/2026
Hee-Chan Hwang (Kiến tạo: Raul Jimenez)
20
Jeff Hendrick (Kiến tạo: Javier Manquillo)
41
Bruno Lage
44
Ciaran Clark
56
Hee-Chan Hwang (Kiến tạo: Raul Jimenez)
58
Javier Manquillo
60

Thống kê trận đấu Wolverhampton vs Newcastle

số liệu thống kê
Wolverhampton
Wolverhampton
Newcastle
Newcastle
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 27
6 Chuyền dài 26
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 0
4 Phát bóng 3
5 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát Wolverhampton vs Newcastle

Huấn luyện viên

Rob Edwards

Eddie Howe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
02/10 - 2021
09/04 - 2022
28/08 - 2022
12/03 - 2023
28/10 - 2023
02/03 - 2024
15/09 - 2024
16/01 - 2025
13/09 - 2025
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Wolverhampton

Premier League
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
19/02 - 2026
H1: 0-1
Cúp FA
15/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-3
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 2-0
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Newcastle

Premier League
05/03 - 2026
28/02 - 2026
Champions League
25/02 - 2026
Premier League
22/02 - 2026
Champions League
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Premier League
11/02 - 2026
08/02 - 2026
Carabao Cup
05/02 - 2026
Premier League
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3020733767H H T T T
2Man CityMan City2918653260T T T T H
3Man UnitedMan United2914961151T H T T B
4Aston VillaAston Villa291568551H T H B B
5ChelseaChelsea2913971948T H H B T
6LiverpoolLiverpool291469948B T T T B
7BrentfordBrentford2913511444T H B T H
8EvertonEverton2912710143T B B T T
9BournemouthBournemouth299137-240H T H H H
10FulhamFulham2912413-340B B T T B
11SunderlandSunderland2910109-440B B B H T
12NewcastleNewcastle2911612-139B T B B T
13BrightonBrighton2991010237B B T T B
14Crystal PalaceCrystal Palace289811-435H T B T B
15Leeds UnitedLeeds United2971012-1131T H H B B
16TottenhamTottenham287813-529H B B B B
17Nottingham ForestNottingham Forest297715-1528B H B B H
18West HamWest Ham297715-1928T H H B T
19BurnleyBurnley294718-2619B T H B B
20WolvesWolves303720-3016H H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow