![]() Philipp Pomer 8 | |
![]() (og) Matthias Gragger 10 | |
![]() Ante Bajic (Kiến tạo: Luca Meisl) 39 | |
![]() Amar Dedic 44 | |
![]() Tai Baribo 47 | |
![]() Matthias Gragger 52 | |
![]() Stefan Nutz 53 | |
![]() Julian Wiessmeier 57 | |
![]() Marcel Canadi (Thay: Leo Mikic) 66 | |
![]() Christopher Wernitznig (Thay: Eliel Peretz) 77 | |
![]() Kai Stratznig (Thay: Matthaeus Taferner) 77 | |
![]() Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo) 77 | |
![]() Nene Dorgeles (Thay: Ante Bajic) 81 | |
![]() Josef Weberbauer (Thay: Julian Wiessmeier) 81 | |
![]() Milos Jovicic (Thay: Matthias Gragger) 81 | |
![]() Alexander Kofler 89 | |
![]() Cheikhou Dieng (Thay: Michael Liendl) 90 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SV Ried
số liệu thống kê

Wolfsberger AC

SV Ried
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 17
16 Ném biên 35
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SV Ried
Wolfsberger AC (4-3-1-2): Alexander Kofler (31), Adis Jasic (97), Amar Dedic (77), Luka Lochoshvili (44), Michael Novak (27), Eliel Peretz (7), Mario Leitgeb (16), Matthaeus Taferner (30), Michael Liendl (10), Dario Vizinger (9), Tai Baribo (11)
SV Ried (4-2-3-1): Samuel Radlinger (1), Julian Wiessmeier (10), Luca Meisl (2), Tin Plavotic (24), Matthias Gragger (15), Nikola Stosic (37), Murat Satin (20), Ante Bajic (12), Stefan Nutz (22), Philipp Pomer (17), Leo Mikic (21)

Wolfsberger AC
4-3-1-2
31
Alexander Kofler
97
Adis Jasic
77
Amar Dedic
44
Luka Lochoshvili
27
Michael Novak
7
Eliel Peretz
16
Mario Leitgeb
30
Matthaeus Taferner
10
Michael Liendl
9
Dario Vizinger
11
Tai Baribo
21
Leo Mikic
17
Philipp Pomer
22
Stefan Nutz
12
Ante Bajic
20
Murat Satin
37
Nikola Stosic
15
Matthias Gragger
24
Tin Plavotic
2
Luca Meisl
10
Julian Wiessmeier
1
Samuel Radlinger

SV Ried
4-2-3-1
Thay người | |||
77’ | Eliel Peretz Christopher Wernitznig | 66’ | Leo Mikic Marcel Canadi |
77’ | Matthaeus Taferner Kai Stratznig | 81’ | Ante Bajic Nene Dorgeles |
77’ | Tai Baribo Thorsten Rocher | 81’ | Julian Wiessmeier Josef Weberbauer |
90’ | Michael Liendl Cheikhou Dieng | 81’ | Matthias Gragger Milos Jovicic |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolas Veratschnig | Christoph Haas | ||
Christopher Wernitznig | Nene Dorgeles | ||
Kai Stratznig | Marcel Canadi | ||
Manuel Kuttin | Felix Seiwald | ||
Cheikhou Dieng | Nicolas Zdichynec | ||
Augustine Boakye | Josef Weberbauer | ||
Thorsten Rocher | Milos Jovicic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây SV Ried
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | H T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T |
9 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -5 | 3 | H B H H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B |
11 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại