Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Wolfsberger AC vs SV Ried hôm nay 12-02-2022

Giải VĐQG Áo - Th 7, 12/2

Kết thúc

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

2 : 1

SV Ried

SV Ried

Hiệp một: 1-1
T7, 23:00 12/02/2022
Vòng 19 - VĐQG Áo
Lavanttal-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Philipp Pomer
8
(og) Matthias Gragger
10
Ante Bajic (Kiến tạo: Luca Meisl)
39
Amar Dedic
44
Tai Baribo
47
Matthias Gragger
52
Stefan Nutz
53
Julian Wiessmeier
57
Marcel Canadi (Thay: Leo Mikic)
66
Christopher Wernitznig (Thay: Eliel Peretz)
77
Kai Stratznig (Thay: Matthaeus Taferner)
77
Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo)
77
Nene Dorgeles (Thay: Ante Bajic)
81
Josef Weberbauer (Thay: Julian Wiessmeier)
81
Milos Jovicic (Thay: Matthias Gragger)
81
Alexander Kofler
89
Cheikhou Dieng (Thay: Michael Liendl)
90

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SV Ried

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
SV Ried
SV Ried
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 17
16 Ném biên 35
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SV Ried

Wolfsberger AC (4-3-1-2): Alexander Kofler (31), Adis Jasic (97), Amar Dedic (77), Luka Lochoshvili (44), Michael Novak (27), Eliel Peretz (7), Mario Leitgeb (16), Matthaeus Taferner (30), Michael Liendl (10), Dario Vizinger (9), Tai Baribo (11)

SV Ried (4-2-3-1): Samuel Radlinger (1), Julian Wiessmeier (10), Luca Meisl (2), Tin Plavotic (24), Matthias Gragger (15), Nikola Stosic (37), Murat Satin (20), Ante Bajic (12), Stefan Nutz (22), Philipp Pomer (17), Leo Mikic (21)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
4-3-1-2
31
Alexander Kofler
97
Adis Jasic
77
Amar Dedic
44
Luka Lochoshvili
27
Michael Novak
7
Eliel Peretz
16
Mario Leitgeb
30
Matthaeus Taferner
10
Michael Liendl
9
Dario Vizinger
11
Tai Baribo
21
Leo Mikic
17
Philipp Pomer
22
Stefan Nutz
12
Ante Bajic
20
Murat Satin
37
Nikola Stosic
15
Matthias Gragger
24
Tin Plavotic
2
Luca Meisl
10
Julian Wiessmeier
1
Samuel Radlinger
SV Ried
SV Ried
4-2-3-1
Thay người
77’
Eliel Peretz
Christopher Wernitznig
66’
Leo Mikic
Marcel Canadi
77’
Matthaeus Taferner
Kai Stratznig
81’
Ante Bajic
Nene Dorgeles
77’
Tai Baribo
Thorsten Rocher
81’
Julian Wiessmeier
Josef Weberbauer
90’
Michael Liendl
Cheikhou Dieng
81’
Matthias Gragger
Milos Jovicic
Cầu thủ dự bị
Nikolas Veratschnig
Christoph Haas
Christopher Wernitznig
Nene Dorgeles
Kai Stratznig
Marcel Canadi
Manuel Kuttin
Felix Seiwald
Cheikhou Dieng
Nicolas Zdichynec
Augustine Boakye
Josef Weberbauer
Thorsten Rocher
Milos Jovicic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
18/09 - 2021
12/02 - 2022
09/10 - 2022
19/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Áo
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Áo
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Áo
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
19/07 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
VĐQG Áo
23/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
11/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg4310910H T T T
2Rapid WienRapid Wien4310310T T H T
3SCR AltachSCR Altach422038T T H H
4WSG TirolWSG Tirol321047T T H
5Sturm GrazSturm Graz320136T B T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC420226B T T B
7TSV HartbergTSV Hartberg420206B T B T
8SV RiedSV Ried4112-14H B B T
9Grazer AKGrazer AK4031-53H B H H
10LASKLASK4103-63B B T B
11Austria WienAustria Wien4013-51H B B B
12BW LinzBW Linz4004-70B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow