![]() Leo Mikic (Kiến tạo: Julian Wiessmeier) 17 | |
![]() Julian Wiessmeier 29 | |
![]() Tin Plavotic (Kiến tạo: Stefan Nutz) 33 | |
![]() Thorsten Rocher (Thay: Thai Baribo) 46 | |
![]() Augustine Boakye (Thay: Matteo Anzolin) 46 | |
![]() Thorsten Rocher (Thay: Matteo Anzolin) 46 | |
![]() Augustine Boakye (Thay: Tai Baribo) 46 | |
![]() Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo) 46 | |
![]() Michael Novak (Thay: Adis Jasic) 63 | |
![]() Mario Leitgeb 74 | |
![]() Nikolaos Vergos (Thay: Simon Piesinger) 74 | |
![]() Nikolas Veratschnig (Thay: Mario Leitgeb) 74 | |
![]() Nikolas Veratschnig (Thay: Konstantin Kerschbaumer) 74 | |
![]() Matthias Gragger (Thay: Kingsley Michael) 75 | |
![]() Samuel Radlinger 82 | |
![]() Denizcan Cosgun (Thay: Leo Mikic) 82 | |
![]() (og) Matthias Gragger 90+1' |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SV Ried
số liệu thống kê

Wolfsberger AC

SV Ried
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SV Ried
Wolfsberger AC (5-3-2): Hendrik Bonmann (1), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Raphael Schifferl (24), Matteo Anzolin (12), Thierno Ballo (70), Mario Leitgeb (16), Konstantin Kerschbaumer (7), Thai Baribo (11), Maurice Malone (77)
SV Ried (3-4-2-1): Samuel Radlinger (1), Tin Plavotic (24), David Ungar (66), Julian Turi (19), Kingsley Michael (12), Michael Martin (8), Philipp Pomer (17), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Julian Wiessmeier (10), Christoph Monschein (7)

Wolfsberger AC
5-3-2
1
Hendrik Bonmann
97
Adis Jasic
22
Dominik Baumgartner
8
Simon Piesinger
24
Raphael Schifferl
12
Matteo Anzolin
70
Thierno Ballo
16
Mario Leitgeb
7
Konstantin Kerschbaumer
11
Thai Baribo
77
Maurice Malone
7
Christoph Monschein
10
Julian Wiessmeier
17
Philipp Pomer
8
Michael Martin
12
Kingsley Michael
21
Leo Mikic
22
Stefan Nutz
19
Julian Turi
66
David Ungar
24
Tin Plavotic
1
Samuel Radlinger

SV Ried
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Matteo Anzolin Augustine Boakye | 75’ | Kingsley Michael Matthias Gragger |
46’ | Tai Baribo Thorsten Rocher | 82’ | Leo Mikic Denizcan Cosgun |
63’ | Adis Jasic Michael Novak | ||
74’ | Konstantin Kerschbaumer Nikolas Veratschnig | ||
74’ | Simon Piesinger Nikos Vergos |
Cầu thủ dự bị | |||
Augustine Boakye | Oliver Kragl | ||
Nikolas Veratschnig | Jonas Wendlinger | ||
Ervin Omic | Luca Kronberger | ||
Nikos Vergos | Denizcan Cosgun | ||
Michael Novak | Agyemang Diawusie | ||
Lukas Gutlbauer | Matthias Gragger | ||
Thorsten Rocher | Valentin Akrap |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây SV Ried
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | H T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T |
9 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -5 | 3 | H B H H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B |
11 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại