Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Wolfsberger AC vs SV Ried hôm nay 09-10-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 09/10

Kết thúc

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

1 : 2

SV Ried

SV Ried

Hiệp một: 0-2
CN, 19:30 09/10/2022
Vòng 11 - VĐQG Áo
Lavanttal-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leo Mikic (Kiến tạo: Julian Wiessmeier)
17
Julian Wiessmeier
29
Tin Plavotic (Kiến tạo: Stefan Nutz)
33
Thorsten Rocher (Thay: Thai Baribo)
46
Augustine Boakye (Thay: Matteo Anzolin)
46
Thorsten Rocher (Thay: Matteo Anzolin)
46
Augustine Boakye (Thay: Tai Baribo)
46
Thorsten Rocher (Thay: Tai Baribo)
46
Michael Novak (Thay: Adis Jasic)
63
Mario Leitgeb
74
Nikolaos Vergos (Thay: Simon Piesinger)
74
Nikolas Veratschnig (Thay: Mario Leitgeb)
74
Nikolas Veratschnig (Thay: Konstantin Kerschbaumer)
74
Matthias Gragger (Thay: Kingsley Michael)
75
Samuel Radlinger
82
Denizcan Cosgun (Thay: Leo Mikic)
82
(og) Matthias Gragger
90+1'

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs SV Ried

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
SV Ried
SV Ried
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs SV Ried

Wolfsberger AC (5-3-2): Hendrik Bonmann (1), Adis Jasic (97), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Raphael Schifferl (24), Matteo Anzolin (12), Thierno Ballo (70), Mario Leitgeb (16), Konstantin Kerschbaumer (7), Thai Baribo (11), Maurice Malone (77)

SV Ried (3-4-2-1): Samuel Radlinger (1), Tin Plavotic (24), David Ungar (66), Julian Turi (19), Kingsley Michael (12), Michael Martin (8), Philipp Pomer (17), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Julian Wiessmeier (10), Christoph Monschein (7)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
5-3-2
1
Hendrik Bonmann
97
Adis Jasic
22
Dominik Baumgartner
8
Simon Piesinger
24
Raphael Schifferl
12
Matteo Anzolin
70
Thierno Ballo
16
Mario Leitgeb
7
Konstantin Kerschbaumer
11
Thai Baribo
77
Maurice Malone
7
Christoph Monschein
10
Julian Wiessmeier
17
Philipp Pomer
8
Michael Martin
12
Kingsley Michael
21
Leo Mikic
22
Stefan Nutz
19
Julian Turi
66
David Ungar
24
Tin Plavotic
1
Samuel Radlinger
SV Ried
SV Ried
3-4-2-1
Thay người
46’
Matteo Anzolin
Augustine Boakye
75’
Kingsley Michael
Matthias Gragger
46’
Tai Baribo
Thorsten Rocher
82’
Leo Mikic
Denizcan Cosgun
63’
Adis Jasic
Michael Novak
74’
Konstantin Kerschbaumer
Nikolas Veratschnig
74’
Simon Piesinger
Nikos Vergos
Cầu thủ dự bị
Augustine Boakye
Oliver Kragl
Nikolas Veratschnig
Jonas Wendlinger
Ervin Omic
Luca Kronberger
Nikos Vergos
Denizcan Cosgun
Michael Novak
Agyemang Diawusie
Lukas Gutlbauer
Matthias Gragger
Thorsten Rocher
Valentin Akrap

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
18/09 - 2021
12/02 - 2022
09/10 - 2022
19/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Áo
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Áo
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Áo
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
19/07 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
VĐQG Áo
23/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
11/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg4310910H T T T
2Rapid WienRapid Wien4310310T T H T
3SCR AltachSCR Altach422038T T H H
4WSG TirolWSG Tirol321047T T H
5Sturm GrazSturm Graz320136T B T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC420226B T T B
7TSV HartbergTSV Hartberg420206B T B T
8SV RiedSV Ried4112-14H B B T
9Grazer AKGrazer AK4031-53H B H H
10LASKLASK4103-63B B T B
11Austria WienAustria Wien4013-51H B B B
12BW LinzBW Linz4004-70B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow