Thứ Sáu, 29/08/2025
Manuel Maranda
10
(Pen) Dejan Zukic
11
Markus Pink (Kiến tạo: Dejan Zukic)
14
Anderson
24
Chibuike Nwaiwu
32
Chibuike Nwaiwu
37
Ronivaldo
45+1'
Jakob Knollmuller (Thay: Thomas Goiginger)
46
Jakob Knollmueller (Thay: Thomas Goiginger)
46
Markus Pink (Kiến tạo: Dejan Zukic)
48
Alessandro Schoepf (Thay: Emmanuel Agyemang)
60
Tobias Gruber (Thay: Markus Pink)
60
Oliver Waehling (Thay: Christopher Cvetko)
61
Paul Mensah (Thay: Ronivaldo)
61
Rene Renner
75
Adama Drame (Thay: Rene Renner)
75
Donis Avdijaj (Thay: Dejan Zukic)
76
Muharem Huskovic (Thay: Martin Moormann)
76
Angelo Gattermayer (Thay: Donis Avdijaj)
82

Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs BW Linz

số liệu thống kê
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
BW Linz
BW Linz
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wolfsberger AC vs BW Linz

Tất cả (30)
82'

Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi Angelo Gattermayer.

76'

Martin Moormann rời sân và được thay thế bởi Muharem Huskovic.

76'

Dejan Zukic rời sân và được thay thế bởi Donis Avdijaj.

75'

Rene Renner rời sân và được thay thế bởi Adama Drame.

75' Thẻ vàng cho Rene Renner.

Thẻ vàng cho Rene Renner.

61'

Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi Paul Mensah.

61'

Christopher Cvetko rời sân và được thay thế bởi Oliver Waehling.

60'

Markus Pink rời sân và được thay thế bởi Tobias Gruber.

60'

Emmanuel Agyemang rời sân và được thay thế bởi Alessandro Schoepf.

48'

Dejan Zukic đã kiến tạo cho bàn thắng này.

48' V À A A O O O - Markus Pink đã ghi bàn!

V À A A O O O - Markus Pink đã ghi bàn!

46'

Thomas Goiginger rời sân và được thay thế bởi Jakob Knollmueller.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Ronivaldo.

Thẻ vàng cho Ronivaldo.

37' ĐÃ RA SÂN! - Chibuike Nwaiwu nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ĐÃ RA SÂN! - Chibuike Nwaiwu nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

32' Thẻ vàng cho Chibuike Nwaiwu.

Thẻ vàng cho Chibuike Nwaiwu.

24' ANH ẤY RỜI SÂN! - Anderson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RỜI SÂN! - Anderson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

14'

Dejan Zukic đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O O - Markus Pink đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Markus Pink đã ghi bàn!

11' V À A A O O O - Dejan Zukic từ Wolfsberger AC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Dejan Zukic từ Wolfsberger AC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs BW Linz

Wolfsberger AC (3-5-2): Nikolas Polster (12), Cheick Mamadou Diabate (15), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Dominik Baumgartner (22), Rene Renner (77), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Dejan Zukic (20), Marco Sulzner (30), Fabian Wohlmuth (31), David Atanga (17), Markus Pink (32)

BW Linz (3-4-2-1): Viktor Baier (1), Elias Bakatukanda (4), Martin Moormann (16), Manuel Maranda (15), Anderson (28), Christopher Cvetko (14), Alem Pasic (17), Simon Pirkl (60), Simon Seidl (20), Thomas Goiginger (27), Ronivaldo (9)

Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-5-2
12
Nikolas Polster
15
Cheick Mamadou Diabate
27
Chibuike Godfrey Nwaiwu
22
Dominik Baumgartner
77
Rene Renner
34
Emmanuel Ofori Agyemang
20
Dejan Zukic
30
Marco Sulzner
31
Fabian Wohlmuth
17
David Atanga
32
Markus Pink
9
Ronivaldo
27
Thomas Goiginger
20
Simon Seidl
60
Simon Pirkl
17
Alem Pasic
14
Christopher Cvetko
28
Anderson
15
Manuel Maranda
16
Martin Moormann
4
Elias Bakatukanda
1
Viktor Baier
BW Linz
BW Linz
3-4-2-1
Thay người
60’
Markus Pink
Tobias Gruber
46’
Thomas Goiginger
Jakob Knollmuller
60’
Emmanuel Agyemang
Alessandro Schopf
61’
Christopher Cvetko
Oliver Wähling
75’
Rene Renner
Adama Drame
61’
Ronivaldo
Paul Mensah
76’
Angelo Gattermayer
Donis Avdijaj
76’
Martin Moormann
Muharem Huskovic
82’
Donis Avdijaj
Angelo Gattermayer
Cầu thủ dự bị
Lukas Gutlbauer
Thomas Turner
Tobias Gruber
Valentin Oelz
Adama Drame
Matthias Wetschka
Boris Matic
Oliver Wähling
Simon Piesinger
Jakob Knollmuller
Angelo Gattermayer
Muharem Huskovic
Alessandro Schopf
Paul Mensah
Donis Avdijaj
Fabio Strauss
Thierno Ballo
Joao Luiz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Áo
19/10 - 2022
VĐQG Áo
29/07 - 2023
28/10 - 2023
19/10 - 2024
09/03 - 2025
12/04 - 2025
11/05 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Áo
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Áo
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Áo
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
19/07 - 2025

Thành tích gần đây BW Linz

Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Áo
23/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
09/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg4310910H T T T
2Rapid WienRapid Wien4310310T T H T
3SCR AltachSCR Altach422038T T H H
4WSG TirolWSG Tirol321047T T H
5Sturm GrazSturm Graz320136T B T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC420226B T T B
7TSV HartbergTSV Hartberg420206B T B T
8SV RiedSV Ried4112-14H B B T
9Grazer AKGrazer AK4031-53H B H H
10LASKLASK4103-63B B T B
11Austria WienAustria Wien4013-51H B B B
12BW LinzBW Linz4004-70B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow