Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi Angelo Gattermayer.
![]() Manuel Maranda 10 | |
![]() (Pen) Dejan Zukic 11 | |
![]() Markus Pink (Kiến tạo: Dejan Zukic) 14 | |
![]() Anderson 24 | |
![]() Chibuike Nwaiwu 32 | |
![]() Chibuike Nwaiwu 37 | |
![]() Ronivaldo 45+1' | |
![]() Jakob Knollmuller (Thay: Thomas Goiginger) 46 | |
![]() Jakob Knollmueller (Thay: Thomas Goiginger) 46 | |
![]() Markus Pink (Kiến tạo: Dejan Zukic) 48 | |
![]() Alessandro Schoepf (Thay: Emmanuel Agyemang) 60 | |
![]() Tobias Gruber (Thay: Markus Pink) 60 | |
![]() Oliver Waehling (Thay: Christopher Cvetko) 61 | |
![]() Paul Mensah (Thay: Ronivaldo) 61 | |
![]() Rene Renner 75 | |
![]() Adama Drame (Thay: Rene Renner) 75 | |
![]() Donis Avdijaj (Thay: Dejan Zukic) 76 | |
![]() Muharem Huskovic (Thay: Martin Moormann) 76 | |
![]() Angelo Gattermayer (Thay: Donis Avdijaj) 82 |
Thống kê trận đấu Wolfsberger AC vs BW Linz


Diễn biến Wolfsberger AC vs BW Linz
Martin Moormann rời sân và được thay thế bởi Muharem Huskovic.
Dejan Zukic rời sân và được thay thế bởi Donis Avdijaj.
Rene Renner rời sân và được thay thế bởi Adama Drame.

Thẻ vàng cho Rene Renner.
Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi Paul Mensah.
Christopher Cvetko rời sân và được thay thế bởi Oliver Waehling.
Markus Pink rời sân và được thay thế bởi Tobias Gruber.
Emmanuel Agyemang rời sân và được thay thế bởi Alessandro Schoepf.
Dejan Zukic đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Markus Pink đã ghi bàn!
Thomas Goiginger rời sân và được thay thế bởi Jakob Knollmueller.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Ronivaldo.

ĐÃ RA SÂN! - Chibuike Nwaiwu nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Chibuike Nwaiwu.

ANH ẤY RỜI SÂN! - Anderson nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Dejan Zukic đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O O - Markus Pink đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dejan Zukic từ Wolfsberger AC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Wolfsberger AC vs BW Linz
Wolfsberger AC (3-5-2): Nikolas Polster (12), Cheick Mamadou Diabate (15), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Dominik Baumgartner (22), Rene Renner (77), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Dejan Zukic (20), Marco Sulzner (30), Fabian Wohlmuth (31), David Atanga (17), Markus Pink (32)
BW Linz (3-4-2-1): Viktor Baier (1), Elias Bakatukanda (4), Martin Moormann (16), Manuel Maranda (15), Anderson (28), Christopher Cvetko (14), Alem Pasic (17), Simon Pirkl (60), Simon Seidl (20), Thomas Goiginger (27), Ronivaldo (9)


Thay người | |||
60’ | Markus Pink Tobias Gruber | 46’ | Thomas Goiginger Jakob Knollmuller |
60’ | Emmanuel Agyemang Alessandro Schopf | 61’ | Christopher Cvetko Oliver Wähling |
75’ | Rene Renner Adama Drame | 61’ | Ronivaldo Paul Mensah |
76’ | Angelo Gattermayer Donis Avdijaj | 76’ | Martin Moormann Muharem Huskovic |
82’ | Donis Avdijaj Angelo Gattermayer |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Gutlbauer | Thomas Turner | ||
Tobias Gruber | Valentin Oelz | ||
Adama Drame | Matthias Wetschka | ||
Boris Matic | Oliver Wähling | ||
Simon Piesinger | Jakob Knollmuller | ||
Angelo Gattermayer | Muharem Huskovic | ||
Alessandro Schopf | Paul Mensah | ||
Donis Avdijaj | Fabio Strauss | ||
Thierno Ballo | Joao Luiz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Thành tích gần đây BW Linz
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | H T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T |
9 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -5 | 3 | H B H H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B |
11 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại