Mateusz Szwoch 14 | |
Mattias Johansson 30 | |
Mateusz Szwoch (Kiến tạo: Damian Rasak) 36 | |
Bartosz Slisz 56 | |
Rafal Wolski 58 | |
Krzysztof Kaminski 68 | |
Tomas Pekhart 71 | |
Mateusz Holownia 89 | |
Mateusz Holownia 90+1' |
Thống kê trận đấu Wisla Plock vs Legia Warszawa
số liệu thống kê

Wisla Plock

Legia Warszawa
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
18 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Wisla Plock vs Legia Warszawa
Wisla Plock (4-3-3): Krzysztof Kaminski (1), Kristian Vallo (15), Damian Michalski (2), Jakub Rzezniczak (25), Piotr Tomasik (77), Fryderyk Gerbowski (32), Damian Rasak (6), Mateusz Szwoch (14), Jorginho (11), Rafal Wolski (10), Lukasz Sekulski (20)
Legia Warszawa (4-2-3-1): Artur Boruc (1), Mattias Johansson (6), Mateusz Holownia (3), Maik Nawrocki (17), Yuri Ribeiro (5), Josue (27), Bartosz Slisz (99), Mahir Emreli (11), Rafael Lopes (21), Ernest Muci (20), Tomas Pekhart (9)

Wisla Plock
4-3-3
1
Krzysztof Kaminski
15
Kristian Vallo
2
Damian Michalski
25
Jakub Rzezniczak
77
Piotr Tomasik
32
Fryderyk Gerbowski
6
Damian Rasak
14
Mateusz Szwoch
11
Jorginho
10
Rafal Wolski
20
Lukasz Sekulski
9
Tomas Pekhart
20
Ernest Muci
21
Rafael Lopes
11
Mahir Emreli
99
Bartosz Slisz
27
Josue
5
Yuri Ribeiro
17
Maik Nawrocki
3
Mateusz Holownia
6
Mattias Johansson
1
Artur Boruc

Legia Warszawa
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 69’ | Jorginho Damian Warchol | 46’ | Ernest Muci Luquinhas |
| 69’ | Rafal Wolski Filip Lesniak | 60’ | Bartosz Slisz Andre Martins |
| 73’ | Lukasz Sekulski Patryk Tuszynski | 60’ | Rafael Lopes Szymon Wlodarczyk |
| 90’ | Fryderyk Gerbowski Radoslaw Cielemecki | 74’ | Mahir Emreli Kacper Skibicki |
| Cầu thủ dự bị | |||
Damian Warchol | Kacper Tobiasz | ||
Filip Lesniak | Andre Martins | ||
Radoslaw Cielemecki | Karol Noiszewski | ||
Damian Weglarz | Igor Kharatin | ||
Marko Kolar | Jurgen Celhaka | ||
Damian Zbozien | Szymon Wlodarczyk | ||
Patryk Tuszynski | Kacper Skibicki | ||
Milan Obradovic | Luquinhas | ||
Tomasz Walczak | Bartlomiej Ciepiela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Wisla Plock
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Legia Warszawa
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 17 | 60 | T T H T H | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 12 | 56 | T B H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 15 | 56 | B T T H T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 11 | 55 | T T B T T | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 6 | 50 | H T H H H | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 5 | 49 | B T T T T | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 7 | 48 | B H T B B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -4 | 46 | B B B B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | -2 | 45 | H T B T H | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | T T H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 0 | 43 | H H B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | -7 | 43 | B B T H B | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | H H H H H | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | T B T B T | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T H H B B | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | -3 | 38 | B B B B B | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -27 | 36 | B H H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -22 | 34 | T B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch