![]() Neftali Manzambi 2 | |
![]() Neftali Manzambi 31 | |
![]() Gregory Karlen 68 | |
![]() (Pen) Roman Buess 68 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Winterthur
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Thun
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
5 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
6 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H T B |
7 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại