![]() Sven Blummel 21 | |
![]() Luc Netten (Thay: Clint Essers) 46 | |
![]() Edoly Lukoki Mateso (Thay: Amir Bryson) 64 | |
![]() Thomas Verheijdt (Thay: Per van Loon) 69 | |
![]() Marlon van de Wetering (Thay: Sven Blummel) 84 | |
![]() Siegert Baartmans (Thay: Uriel van Aalst) 86 | |
![]() Marlon van de Wetering 89 | |
![]() Owen Renfrum (Thay: Boris van Schuppen) 90 | |
![]() Thomas Verheijdt 90+2' | |
![]() Marlon van de Wetering 90+6' |
Thống kê trận đấu Willem II vs FC Eindhoven
số liệu thống kê

Willem II

FC Eindhoven
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Willem II vs FC Eindhoven
Willem II (4-3-3): Thomas Didillon (1), Nathan Tjoe-A-On (24), Justin Hoogma (4), Raffael Behounek (30), Mickael Tirpan (25), Uriel Van Alst (19), Gijs Besselink (6), Jari Schuurman (10), Per Van Loon (22), Devin Haen (9), Nick Doodeman (7)
FC Eindhoven (4-3-3): Jorn Brondeel (26), Terrence Douglas (25), John Neeskens (33), Farouq Limouri (3), Clint Essers (22), Sven Simons (8), Boris van Schuppen (10), Daan Huisman (5), Amir Bryson (20), Rangelo Janga (32), Sven Blummel (7)

Willem II
4-3-3
1
Thomas Didillon
24
Nathan Tjoe-A-On
4
Justin Hoogma
30
Raffael Behounek
25
Mickael Tirpan
19
Uriel Van Alst
6
Gijs Besselink
10
Jari Schuurman
22
Per Van Loon
9
Devin Haen
7
Nick Doodeman
7
Sven Blummel
32
Rangelo Janga
20
Amir Bryson
5
Daan Huisman
10
Boris van Schuppen
8
Sven Simons
22
Clint Essers
3
Farouq Limouri
33
John Neeskens
25
Terrence Douglas
26
Jorn Brondeel

FC Eindhoven
4-3-3
Thay người | |||
69’ | Per van Loon Thomas Verheydt | 46’ | Clint Essers Luc Netten |
86’ | Uriel van Aalst Siegert Baartmans | 64’ | Amir Bryson Edoly Lukoki Mateso |
84’ | Sven Blummel Marlon van de Wetering | ||
90’ | Boris van Schuppen Owen Renfrum |
Cầu thủ dự bị | |||
Karst De Leeuw | Jort Borgmans | ||
Siegert Baartmans | Ruben Van Eijndhoven | ||
Boet van der Linden | Thijs Muller | ||
Jens Mathijsen | Owen Renfrum | ||
Junior Poortvliet | Marlon van de Wetering | ||
Thomas Verheydt | Zakaria Haddaoui | ||
Feliciano de Ruijter | Lennon Smulders | ||
Max De Waal | Roel van Zutphen | ||
Pieter van Maarschalkerwaard | Luc Netten | ||
Edoly Lukoki Mateso |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | B B T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B T B H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B B T H |
14 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
18 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại