Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Willem II vs FC Eindhoven hôm nay 09-03-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 09/3

Kết thúc

Willem II

Willem II

3 : 0

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 09/03/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Koning Willem II Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thijs Oosting (Kiến tạo: Rob Nizet)
7
Tommy St. Jago (Kiến tạo: Nick Doodeman)
52
Jeremy Bokila (Thay: Jeredy Hilterman)
67
Tibo Persyn (Thay: Justin Ogenia)
67
Collin Seedorf (Thay: August Priske)
67
Joey Sleegers (Thay: Jasper Dahlhaus)
67
Jeremy Bokila
74
Achraf El Bouchataoui
79
Runar Thor Sigurgeirsson (Thay: Rob Nizet)
80
Michael de Leeuw (Thay: Thijs Oosting)
80
David Garden
80
Sven Simons
80
David Garden (Thay: Evan Rottier)
80
Sven Simons (Thay: Dyon Dorenbosch)
80
Amine Lachkar (Thay: Matthias Verreth)
87
Max Svensson (Thay: Nick Doodeman)
87

Thống kê trận đấu Willem II vs FC Eindhoven

số liệu thống kê
Willem II
Willem II
FC Eindhoven
FC Eindhoven
64 Kiểm soát bóng 36
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Willem II vs FC Eindhoven

Willem II (4-4-2): Joshua Smits (21), Tommy St. Jago (33), Raffael Behounek (30), Erik Schouten (4), Rob Nizet (22), Nick Doodeman (7), Jesse Bosch (32), Matthias Verreth (6), Ringo Meerveld (16), Jeredy Hilterman (9), Thijs Oosting (29)

FC Eindhoven (3-4-3): Jorn Brondeel (26), Farouq Limouri (18), Mawouna Kodjo Amevor (3), Luuk Wouters (15), Justin Ogenia (2), Achraf El Bouchataoui (27), Dyon Dorenbosch (6), Jasper Dahlhaus (7), Evan Rottier (22), August Priske (9), Ozan Can Kokcu (10)

Willem II
Willem II
4-4-2
21
Joshua Smits
33
Tommy St. Jago
30
Raffael Behounek
4
Erik Schouten
22
Rob Nizet
7
Nick Doodeman
32
Jesse Bosch
6
Matthias Verreth
16
Ringo Meerveld
9
Jeredy Hilterman
29
Thijs Oosting
10
Ozan Can Kokcu
9
August Priske
22
Evan Rottier
7
Jasper Dahlhaus
6
Dyon Dorenbosch
27
Achraf El Bouchataoui
2
Justin Ogenia
15
Luuk Wouters
3
Mawouna Kodjo Amevor
18
Farouq Limouri
26
Jorn Brondeel
FC Eindhoven
FC Eindhoven
3-4-3
Thay người
67’
Jeredy Hilterman
Jeremy Bokila
67’
August Priske
Collin Seedorf
80’
Rob Nizet
Runar Thor Sigurgeirsson
67’
Jasper Dahlhaus
Joey Sleegers
80’
Thijs Oosting
Michael De Leeuw
67’
Justin Ogenia
Tibo Persyn
87’
Nick Doodeman
Max Svensson
80’
Dyon Dorenbosch
Sven Simons
87’
Matthias Verreth
Amine Lachkar
80’
Evan Rottier
David Garden
Cầu thủ dự bị
Max De Waal
Jort Borgmans
Runar Thor Sigurgeirsson
Dylan Nino Fancito
Freek Heerkens
Tom Sas
Maarten Schut
Collin Seedorf
Connor Van Den Berg
Rodrigo Rego
Max Svensson
Joey Sleegers
Jeremy Bokila
Sven Simons
Valentino Vermeulen
Mart Lieder
Michael De Leeuw
David Garden
Amine Lachkar
Pjotr Kestens
Khaled Razak
Sven Van Doorm
Jayden Houtriet
Tibo Persyn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
13/08 - 2022
Cúp quốc gia Hà Lan
18/10 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
07/02 - 2023
Giao hữu
15/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
13/08 - 2023
09/03 - 2024
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Willem II

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
19/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
18/05 - 2025
15/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow