Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Kamari Doyle 41 | |
Jeriel Dorsett (Kiến tạo: Kamari Doyle) 48 | |
Joe Taylor (Thay: Harrison Bettoni) 56 | |
Dara Costelloe (Thay: Christian Saydee) 56 | |
Joe Taylor (Kiến tạo: Fraser Murray) 67 | |
Matt Ritchie (Thay: Paddy Lane) 67 | |
Raphael Borges Rodrigues (Thay: Jack Hunt) 67 | |
Charlie Savage (Thay: Haydon Roberts) 77 | |
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Kamari Doyle) 77 | |
Callum Wright 85 | |
Paudie O'Connor (Kiến tạo: Lewis Wing) 87 | |
Caylan Vickers (Thay: Matthew Smith) 89 | |
Finley Burns (Thay: Jeriel Dorsett) 90 | |
Andy Yiadom (Thay: Ryan Nyambe) 90 |
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Reading


Diễn biến Wigan Athletic vs Reading
Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.
Jeriel Dorsett rời sân và được thay thế bởi Finley Burns.
Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Caylan Vickers.
Lewis Wing đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Paudie O'Connor đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Callum Wright.
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.
Haydon Roberts rời sân và được thay thế bởi Charlie Savage.
Jack Hunt rời sân và được thay thế bởi Raphael Borges Rodrigues.
Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.
Fraser Murray đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joe Taylor ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.
Harrison Bettoni rời sân và được thay thế bởi Joe Taylor.
Kamari Doyle đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jeriel Dorsett đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Reading
Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Jack Hunt (32), Matt Smith (17), Jensen Weir (6), Fraser Murray (7), Harrison Bettoni (43), Callum Wright (8), Christian Saydee (9)
Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Benn Ward (16), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Liam Fraser (6), Patrick Lane (32), Kamari Doyle (29), Haydon Roberts (5), Jack Marriott (7)


| Thay người | |||
| 56’ | Christian Saydee Dara Costelloe | 67’ | Paddy Lane Matt Ritchie |
| 56’ | Harrison Bettoni Joe Taylor | 77’ | Haydon Roberts Charlie Savage |
| 67’ | Jack Hunt Raphael Borges Rodrigues | 77’ | Kamari Doyle Kelvin Ehibhatiomhan |
| 89’ | Matthew Smith Caylan Vickers | 90’ | Jeriel Dorsett Finley Burns |
| 90’ | Ryan Nyambe Andy Yiadom | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | Jack Stevens | ||
Owen Moxon | Charlie Savage | ||
Caylan Vickers | Kelvin Ehibhatiomhan | ||
Joseph Hungbo | Finley Burns | ||
Dara Costelloe | Andy Yiadom | ||
Joe Taylor | Kadan Young | ||
Raphael Borges Rodrigues | Matt Ritchie | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Reading
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T | |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H | |
| 11 | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T | |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B | |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B | |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch