Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Luke Robinson.
George Byers 5 | |
Ronan Curtis 20 | |
Dara Costelloe 44 | |
Jensen Weir (Thay: Callum Wright) 46 | |
Maleace Asamoah (Thay: Oliver Cooper) 46 | |
Maleace Asamoah 56 | |
Marvin Johnson (Thay: Kyle John) 61 | |
Ruari Paton (Thay: Dajaune Brown) 61 | |
Mo Faal (Thay: George Hall) 61 | |
Jayden Stockley (Thay: Ben Heneghan) 70 | |
Fraser Murray 82 | |
Paul Mullin (Thay: Christian Saydee) 87 | |
Rhys Walters (Thay: George Byers) 90 | |
Luke Robinson (Thay: Joseph Hungbo) 90 |
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Port Vale


Diễn biến Wigan Athletic vs Port Vale
George Byers rời sân và được thay thế bởi Rhys Walters.
Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
Thẻ vàng cho Fraser Murray.
Ben Heneghan rời sân và được thay thế bởi Jayden Stockley.
George Hall rời sân và được thay thế bởi Mo Faal.
Dajaune Brown rời sân và được thay thế bởi Ruari Paton.
Kyle John rời sân và được thay thế bởi Marvin Johnson.
V À A A O O O - Maleace Asamoah ghi bàn!
Oliver Cooper rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.
Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Jensen Weir.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Dara Costelloe nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Ronan Curtis.
Thẻ vàng cho George Byers.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Port Vale
Wigan Athletic (3-1-4-2): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Matt Smith (17), Fraser Murray (7), Callum Wright (8), Oliver Cooper (31), Joseph Hungbo (44), Christian Saydee (9), Dara Costelloe (11)
Port Vale (3-4-3): Joe Gauci (46), Ben Heneghan (4), Connor Hall (5), Jesse Debrah (22), George Byers (7), Ben Garrity (8), Kyle John (24), George Hall (33), Dajaune Brown (10), Devante Cole (44), Ronan Curtis (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Callum Wright Jensen Weir | 61’ | Dajaune Brown Ruari Paton |
| 46’ | Oliver Cooper Maleace Asamoah | 61’ | George Hall Mo Faal |
| 87’ | Christian Saydee Paul Mullin | 61’ | Kyle John Marvin Johnson |
| 90’ | Joseph Hungbo Luke Robinson | 70’ | Ben Heneghan Jayden Stockley |
| 90’ | George Byers Rhys Walters | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | Ben Amos | ||
Luke Robinson | Jayden Stockley | ||
Jensen Weir | Rhys Walters | ||
Callum McManaman | Ruari Paton | ||
Raphael Borges Rodrigues | Ryan Croasdale | ||
Maleace Asamoah | Mo Faal | ||
Paul Mullin | Marvin Johnson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Port Vale
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 2 | 4 | 13 | 32 | T B B T T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 8 | 31 | H B H T H | |
| 3 | 17 | 8 | 7 | 2 | 7 | 31 | H H B H T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 5 | 31 | H B T B T | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 2 | 29 | T T B B H | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 8 | 28 | T T T H H | |
| 7 | 18 | 8 | 3 | 7 | -1 | 27 | T H B T H | |
| 8 | 17 | 8 | 2 | 7 | 3 | 26 | B T T B H | |
| 9 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T B B B H | |
| 10 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B T T H | |
| 11 | 18 | 6 | 6 | 6 | 6 | 24 | T T H T H | |
| 12 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T H T | |
| 13 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H T H H H | |
| 14 | 17 | 7 | 2 | 8 | -1 | 23 | B B T B T | |
| 15 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | H T B B B | |
| 16 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H H T H | |
| 18 | 18 | 6 | 4 | 8 | -7 | 22 | H B B H T | |
| 19 | 17 | 6 | 4 | 7 | -7 | 22 | H H T T B | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -2 | 17 | B T H B B | |
| 21 | 17 | 5 | 1 | 11 | -6 | 16 | B T B B B | |
| 22 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | T T B H B | |
| 23 | 17 | 5 | 1 | 11 | -12 | 16 | B B B T B | |
| 24 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch