Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Christian Saydee (Kiến tạo: Fraser Murray)
5 - Christian Saydee
6 - Jason Kerr
28 - Ryan Trevitt
58 - Jensen Weir (Thay: Morgan Fox)
64 - Jensen Weir (Thay: Callum Wright)
64 - Maleace Asamoah (Thay: Christian Saydee)
71 - Luke Robinson (Thay: Joseph Hungbo)
72 - Paul Mullin (Thay: Dara Costelloe)
81
- James Dornelly (Thay: Harley Mills)
46 - Klaidi Lolos (Thay: Donay O'Brien-Brady)
56 - Kyrell Lisbie (Thay: Abraham Odoh)
56 - Bradley Ihionvien
57 - Cian Hayes
90+2'
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Peterborough United
Diễn biến Wigan Athletic vs Peterborough United
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Cian Hayes.
Dara Costelloe rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.
Joseph Hungbo rời sân và được thay thế bởi Luke Robinson.
Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.
Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Jensen Weir.
Morgan Fox rời sân và được thay thế bởi Jensen Weir.
Thẻ vàng cho Ryan Trevitt.
Thẻ vàng cho Bradley Ihionvien.
Abraham Odoh rời sân và được thay thế bởi Kyrell Lisbie.
Donay O'Brien-Brady rời sân và được thay thế bởi Klaidi Lolos.
Harley Mills rời sân và được thay thế bởi James Dornelly.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Jason Kerr đã ghi bàn!
V À A A O O O - Christian Saydee đã ghi bàn!
Fraser Murray đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christian Saydee ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Peterborough United
Wigan Athletic (3-1-4-2): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Tyrese Francois (35), Fraser Murray (7), Ryan Trevitt (14), Callum Wright (8), Joseph Hungbo (44), Dara Costelloe (11), Christian Saydee (9)
Peterborough United (4-2-3-1): Vicente Reyes (21), Carl Johnston (2), David Okagbue (26), Oscar Wallin (5), Harley Mills (23), Archie Collins (4), Brandon Khela (8), Cian Hayes (18), Donay O'Brien-Brady (22), Abraham Odoh (10), Bradley Ihionvien (9)
Thay người | |||
64’ | Callum Wright Jensen Weir | 46’ | Harley Mills James Dornelly |
71’ | Christian Saydee Maleace Asamoah | 56’ | Donay O'Brien-Brady Klaidi Lolos |
72’ | Joseph Hungbo Luke Robinson | 56’ | Abraham Odoh Kyrell Lisbie |
81’ | Dara Costelloe Paul Mullin |
Cầu thủ dự bị | |||
Tom Watson | Bastian Smith | ||
Luke Robinson | George Nevett | ||
Tobias Brenan | James Dornelly | ||
Jensen Weir | Klaidi Lolos | ||
Jonny Smith | Joseph Andrews | ||
Paul Mullin | Kyrell Lisbie | ||
Maleace Asamoah | Gustav Lindgren |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Peterborough United
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B | |
4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H | |
5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T | |
6 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H | |
8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T | |
9 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T | |
10 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T | |
11 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H | |
13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B | |
14 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B | |
15 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H | |
16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B | |
17 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T | |
19 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
21 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H | |
22 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B | |
23 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H | |
24 | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại