Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Callum Wright (Kiến tạo: Raphael Borges Rodrigues) 25 | |
Lucas Akins (Kiến tạo: Ryan Sweeney) 28 | |
Joe Taylor 43 | |
Ryan Sweeney 45+1' | |
Christian Saydee (Thay: Dara Costelloe) 55 | |
Stephen McLaughlin (Thay: Ryan Sweeney) 64 | |
Tyler Roberts (Thay: Nathan Moriah-Welsh) 69 | |
Regan Hendry (Thay: Jonathan Russell) 69 | |
(Pen) Joe Taylor 71 | |
Jensen Weir 74 | |
Morgan Fox (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 82 | |
Ryan Trevitt (Thay: Joe Taylor) 82 | |
Owen Moxon (Thay: Matthew Smith) 82 | |
Oliver Irow (Thay: Louis Reed) 87 | |
Joseph Gardner (Thay: Rhys Oates) 87 |
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Mansfield Town


Diễn biến Wigan Athletic vs Mansfield Town
Rhys Oates rời sân và được thay thế bởi Joseph Gardner.
Louis Reed rời sân và được thay thế bởi Oliver Irow.
Matthew Smith rời sân và được thay thế bởi Owen Moxon.
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Ryan Trevitt.
Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Morgan Fox.
Thẻ vàng cho Jensen Weir.
V À A A O O O - Joe Taylor từ Wigan đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Jonathan Russell rời sân và được thay thế bởi Regan Hendry.
Nathan Moriah-Welsh rời sân và được thay thế bởi Tyler Roberts.
Ryan Sweeney rời sân và được thay thế bởi Stephen McLaughlin.
Dara Costelloe rời sân và được thay thế bởi Christian Saydee.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ryan Sweeney.
Thẻ vàng cho Joe Taylor.
Ryan Sweeney đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Akins ghi bàn!
Ryan Sweeney đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Akins đã ghi bàn!
Raphael Borges Rodrigues đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Mansfield Town
Wigan Athletic (3-4-2-1): Sam Tickle (1), James Carragher (23), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Raphael Borges Rodrigues (21), Matt Smith (17), Jensen Weir (6), Fraser Murray (7), Dara Costelloe (11), Callum Wright (8), Joe Taylor (10)
Mansfield Town (3-1-4-2): Anthony Núñez (39), Kyle Knoyle (2), Deji Oshilaja (23), Ryan Sweeney (5), Louis Reed (25), Lucas Akins (7), Nathan Moriah-Welsh (22), Jon Russell (13), Frazer Blake-Tracy (20), Will Evans (11), Rhys Oates (18)


| Thay người | |||
| 55’ | Dara Costelloe Christian Saydee | 64’ | Ryan Sweeney Stephen McLaughlin |
| 82’ | Raphael Borges Rodrigues Morgan Fox | 69’ | Jonathan Russell Regan Hendry |
| 82’ | Matthew Smith Owen Moxon | 69’ | Nathan Moriah-Welsh Tyler Roberts |
| 82’ | Joe Taylor Ryan Trevitt | 87’ | Rhys Oates Joe Gardner |
| 87’ | Louis Reed Oliver Irow | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Morgan Fox | Stephen McLaughlin | ||
Owen Moxon | Elliott Hewitt | ||
Ryan Trevitt | Regan Hendry | ||
Callum McManaman | Tyler Roberts | ||
Joseph Hungbo | Joe Gardner | ||
Harrison Bettoni | Oliver Irow | ||
Christian Saydee | Victor Adeboyejo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Mansfield Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 41 | 24 | 9 | 8 | 34 | 81 | T B H H T | |
| 3 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | H B T T B | |
| 4 | 42 | 18 | 16 | 8 | 15 | 70 | H B T H B | |
| 5 | 40 | 19 | 10 | 11 | 9 | 67 | T H T T H | |
| 6 | 41 | 19 | 10 | 12 | 5 | 67 | B T H T T | |
| 7 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 8 | 42 | 17 | 11 | 14 | 9 | 62 | H B H T H | |
| 9 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | B T H B B | |
| 10 | 41 | 17 | 10 | 14 | 7 | 61 | T T H T T | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | B T B B H | |
| 12 | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | H B H B T | |
| 13 | 40 | 13 | 14 | 13 | 7 | 53 | H T T H B | |
| 14 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | T T B B T | |
| 15 | 42 | 13 | 13 | 16 | -10 | 52 | T B H T T | |
| 16 | 41 | 15 | 6 | 20 | 2 | 51 | T H B H B | |
| 17 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 18 | 43 | 14 | 9 | 20 | -14 | 51 | H T T B T | |
| 19 | 42 | 14 | 8 | 20 | -9 | 50 | T H H B B | |
| 20 | 42 | 14 | 8 | 20 | -14 | 50 | H B B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 41 | 9 | 10 | 22 | -26 | 37 | B B H B B | |
| 23 | 41 | 9 | 8 | 24 | -26 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 39 | 8 | 10 | 21 | -24 | 34 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch