Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.
Will Aimson 23 | |
Raphael Borges Rodrigues 27 | |
Jake Richards 35 | |
Owen Moxon 37 | |
Joseph Hungbo (Thay: Raphael Borges Rodrigues) 44 | |
Dara Costelloe (Thay: Christian Saydee) 59 | |
Matthew Smith (Thay: Jensen Weir) 59 | |
Shayden Morris (Thay: Jake Richards) 61 | |
Nigel Lonwijk 63 | |
Joe Taylor (Kiến tạo: Dara Costelloe) 73 | |
Harrison Bettoni (Thay: Joe Taylor) 79 | |
Steven Sessegnon (Thay: Owen Moxon) 80 | |
Nahki Wells (Thay: Ali Al Hamadi) 82 | |
Gideon Kodua (Thay: Isaiah Jones) 83 | |
Davy van den Berg (Thay: Teden Mengi) 83 | |
Steven Sessegnon 89 |
Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Luton Town


Diễn biến Wigan Athletic vs Luton Town
Teden Mengi rời sân và được thay thế bởi Davy van den Berg.
Isaiah Jones rời sân và được thay thế bởi Gideon Kodua.
Ali Al Hamadi rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Steven Sessegnon.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Steven Sessegnon.
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.
Dara Costelloe đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joe Taylor ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.
Jake Richards rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.
Jensen Weir rời sân và được thay thế bởi Matthew Smith.
Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
Thẻ vàng cho Owen Moxon.
Thẻ vàng cho Jake Richards.
Thẻ vàng cho Raphael Borges Rodrigues.
Thẻ vàng cho Will Aimson.
Lỗi của Joe Taylor (Wigan Athletic).
Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Luton Town
Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Fraser Murray (7), Jensen Weir (6), Owen Moxon (33), Raphael Borges Rodrigues (21), Callum Wright (8), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)
Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Mads Andersen (5), Teden Mengi (15), Kal Naismith (3), Kasey Palmer (54), Isaiah Jones (25), Jake Richards (27), Jordan Clark (18), Ali Al-Hamadi (12), Devante Cole (22)


| Thay người | |||
| 44’ | Raphael Borges Rodrigues Joseph Hungbo | 61’ | Jake Richards Shayden Morris |
| 59’ | Jensen Weir Matt Smith | 82’ | Ali Al Hamadi Nahki Wells |
| 59’ | Christian Saydee Dara Costelloe | 83’ | Teden Mengi Davy van den Berg |
| 79’ | Joe Taylor Harrison Bettoni | 83’ | Isaiah Jones Gideon Kodua |
| 80’ | Owen Moxon Steven Sessegnon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Toby Savin | James Shea | ||
Steven Sessegnon | Davy van den Berg | ||
Matt Smith | Shayden Morris | ||
Joseph Hungbo | Nahki Wells | ||
Callum McManaman | George Saville | ||
Harrison Bettoni | Gideon Kodua | ||
Dara Costelloe | Joe Johnson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T | |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H | |
| 11 | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T | |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B | |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B | |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch