Thứ Bảy, 28/02/2026
Will Aimson
23
Raphael Borges Rodrigues
27
Jake Richards
35
Owen Moxon
37
Joseph Hungbo (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
44
Dara Costelloe (Thay: Christian Saydee)
59
Matthew Smith (Thay: Jensen Weir)
59
Shayden Morris (Thay: Jake Richards)
61
Nigel Lonwijk
63
Joe Taylor (Kiến tạo: Dara Costelloe)
73
Harrison Bettoni (Thay: Joe Taylor)
79
Steven Sessegnon (Thay: Owen Moxon)
80
Nahki Wells (Thay: Ali Al Hamadi)
82
Gideon Kodua (Thay: Isaiah Jones)
83
Davy van den Berg (Thay: Teden Mengi)
83
Steven Sessegnon
89

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Luton Town

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Luton Town
Luton Town
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 23
3 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Wigan Athletic vs Luton Town

Tất cả (34)
89' Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.

Thẻ vàng cho Steven Sessegnon.

83'

Teden Mengi rời sân và được thay thế bởi Davy van den Berg.

83'

Isaiah Jones rời sân và được thay thế bởi Gideon Kodua.

82'

Ali Al Hamadi rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.

80'

Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Steven Sessegnon.

79'

Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Steven Sessegnon.

79'

Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Harrison Bettoni.

73'

Dara Costelloe đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O - Joe Taylor ghi bàn!

V À A A O O O - Joe Taylor ghi bàn!

63' Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.

61'

Jake Richards rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.

59'

Jensen Weir rời sân và được thay thế bởi Matthew Smith.

59'

Christian Saydee rời sân và được thay thế bởi Dara Costelloe.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44'

Raphael Borges Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.

37' Thẻ vàng cho Owen Moxon.

Thẻ vàng cho Owen Moxon.

35' Thẻ vàng cho Jake Richards.

Thẻ vàng cho Jake Richards.

27' Thẻ vàng cho Raphael Borges Rodrigues.

Thẻ vàng cho Raphael Borges Rodrigues.

23' Thẻ vàng cho Will Aimson.

Thẻ vàng cho Will Aimson.

18'

Lỗi của Joe Taylor (Wigan Athletic).

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Luton Town

Wigan Athletic (3-4-1-2): Sam Tickle (1), Will Aimson (4), Jason Kerr (15), Morgan Fox (3), Fraser Murray (7), Jensen Weir (6), Owen Moxon (33), Raphael Borges Rodrigues (21), Callum Wright (8), Joe Taylor (10), Christian Saydee (9)

Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Mads Andersen (5), Teden Mengi (15), Kal Naismith (3), Kasey Palmer (54), Isaiah Jones (25), Jake Richards (27), Jordan Clark (18), Ali Al-Hamadi (12), Devante Cole (22)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-4-1-2
1
Sam Tickle
4
Will Aimson
15
Jason Kerr
3
Morgan Fox
7
Fraser Murray
6
Jensen Weir
33
Owen Moxon
21
Raphael Borges Rodrigues
8
Callum Wright
10
Joe Taylor
9
Christian Saydee
22
Devante Cole
12
Ali Al-Hamadi
18
Jordan Clark
27
Jake Richards
25
Isaiah Jones
54
Kasey Palmer
3
Kal Naismith
15
Teden Mengi
5
Mads Andersen
17
Nigel Lonwijk
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-1-4-1
Thay người
44’
Raphael Borges Rodrigues
Joseph Hungbo
61’
Jake Richards
Shayden Morris
59’
Jensen Weir
Matt Smith
82’
Ali Al Hamadi
Nahki Wells
59’
Christian Saydee
Dara Costelloe
83’
Teden Mengi
Davy van den Berg
79’
Joe Taylor
Harrison Bettoni
83’
Isaiah Jones
Gideon Kodua
80’
Owen Moxon
Steven Sessegnon
Cầu thủ dự bị
Toby Savin
James Shea
Steven Sessegnon
Davy van den Berg
Matt Smith
Shayden Morris
Joseph Hungbo
Nahki Wells
Callum McManaman
George Saville
Harrison Bettoni
Gideon Kodua
Dara Costelloe
Joe Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
03/09 - 2022
Cúp FA
08/01 - 2023
18/01 - 2023
Hạng nhất Anh
21/01 - 2023
Hạng 3 Anh
20/08 - 2025
19/02 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng 3 Anh
11/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
19/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow