Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Wigan Athletic vs Blackpool hôm nay 12-11-2022

Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 12/11

Kết thúc

Wigan Athletic

Wigan Athletic

2 : 1

Blackpool

Blackpool

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 12/11/2022
Vòng 21 - Hạng nhất Anh
DW Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marvin Ekpiteta
17
Gary Madine (Kiến tạo: Charlie Patino)
34
Joe Bennett (Thay: Jack Whatmough)
40
Joseph Bennett (Thay: Jack Whatmough)
40
Callum Lang
45+4'
James McClean
54
Sonny Carey
58
Ashley Fletcher (Thay: Charlie Wyke)
68
Josh Magennis
68
Josh Magennis (Thay: Callum Lang)
68
Ashley Fletcher (Thay: Callum Lang)
68
Josh Magennis (Thay: Charlie Wyke)
68
Joseph Bennett
80
Graeme Shinnie
84
Curtis Tilt (Kiến tạo: Tendayi Darikwa)
88
CJ Hamilton (Thay: Charlie Patino)
89
Dominic Thompson
90+1'

Thống kê trận đấu Wigan Athletic vs Blackpool

số liệu thống kê
Wigan Athletic
Wigan Athletic
Blackpool
Blackpool
71 Kiểm soát bóng 29
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wigan Athletic vs Blackpool

Wigan Athletic (3-5-2): Jamie Jones (1), Rarmani Edmonds-Green (25), Jack Whatmough (5), Curtis Tilt (16), Tendayi Darikwa (27), Max Power (8), Tom Naylor (4), Graeme Shinnie (18), James McClean (11), Callum Lang (19), Charlie Wyke (9)

Blackpool (4-3-3): Chris Maxwell (1), Callum Connolly (2), Marvin Ekpiteta (21), Rhys Williams (15), Dominic Thompson (23), Charlie Patino (28), Kenny Dougall (12), Sonny Carey (16), Jerry Yates (9), Gary Madine (14), Shayne Lavery (19)

Wigan Athletic
Wigan Athletic
3-5-2
1
Jamie Jones
25
Rarmani Edmonds-Green
5
Jack Whatmough
16
Curtis Tilt
27
Tendayi Darikwa
8
Max Power
4
Tom Naylor
18
Graeme Shinnie
11
James McClean
19
Callum Lang
9
Charlie Wyke
19
Shayne Lavery
14
Gary Madine
9
Jerry Yates
16
Sonny Carey
12
Kenny Dougall
28
Charlie Patino
23
Dominic Thompson
15
Rhys Williams
21
Marvin Ekpiteta
2
Callum Connolly
1
Chris Maxwell
Blackpool
Blackpool
4-3-3
Thay người
40’
Jack Whatmough
Joe Bennett
89’
Charlie Patino
CJ Hamilton
68’
Charlie Wyke
Josh Magennis
68’
Callum Lang
Ashley Fletcher
Cầu thủ dự bị
Jordan Cousins
Daniel Grimshaw
Sam Tickle
Luke Garbutt
Joe Bennett
CJ Hamilton
Gwion Edwards
Callum Wright
Josh Magennis
Tayt Lemar Trusty
Thelo Aasgaard
Theodor Corbeanu
Ashley Fletcher
Grant Ward

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
12/11 - 2022
15/04 - 2023
Hạng 3 Anh
26/04 - 2025
20/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Wigan Athletic

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City42251074285B T T H H
2Ipswich TownIpswich Town40211273175H T H T T
3MillwallMillwall42211011973B H T B H
4MiddlesbroughMiddlesbrough422012102072H H B H B
5SouthamptonSouthampton411912102069T T T T T
6Hull CityHull City4220814468B T H H B
7WrexhamWrexham42171312364B T H B B
8Derby CountyDerby County4218915863T T B T B
9Norwich CityNorwich City4217718558B T H T B
10Bristol CityBristol City42161016158H B T T H
11QPRQPR42161016-558T T T H H
12WatfordWatford42141513157T H B H B
13Preston North EndPreston North End42141513-357B T H H T
14SwanseaSwansea4216917-457B B H H T
15Birmingham CityBirmingham City42151116-156H B B B T
16Stoke CityStoke City42151017355T B T B H
17Sheffield UnitedSheffield United4216620054H B H B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic42121317-1249H B B H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers42121218-1248T H T H H
20West BromWest Brom42111318-1446T T H H H
21PortsmouthPortsmouth41111218-1645B B H H T
22Oxford UnitedOxford United42101418-1344H B H H T
23LeicesterLeicester42111417-1041B H H H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4211130-57-4B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow