Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Dion Gallapeni 21 | |
![]() Marian Huja (Kiến tạo: Musa Juwara) 45+1' | |
![]() Juljan Shehu 52 | |
![]() Mariusz Fornalczyk (Thay: Samuel Akere) 54 | |
![]() Kacper Kostorz (Thay: Paul Mukairu) 61 | |
![]() Leonardo Koutris 62 | |
![]() Marian Huja 64 | |
![]() Sebastian Bergier 66 | |
![]() Szymon Czyz (Thay: Juljan Shehu) 70 | |
![]() Tonio Teklic (Thay: Angel Baena) 70 | |
![]() Stelios Andreou (Thay: Dion Gallapeni) 71 | |
![]() Jose Pozo (Thay: Kacper Smolinski) 75 | |
![]() Adrian Przyborek (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 86 | |
![]() Antoni Klukowski (Thay: Lindon Selahi) 88 | |
![]() Mor Ndiaye (Thay: Jan Bieganski) 89 | |
![]() Jose Pozo 90+5' | |
![]() Musa Juwara 90+9' |
Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Pogon Szczecin


Diễn biến Widzew Lodz vs Pogon Szczecin

Thẻ vàng cho Musa Juwara.

Thẻ vàng cho Jose Pozo.
Jan Bieganski rời sân và được thay thế bởi Mor Ndiaye.
Lindon Selahi rời sân và được thay thế bởi Antoni Klukowski.
Kamil Grosicki đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Adrian Przyborek đã ghi bàn!
Kacper Smolinski rời sân và được thay thế bởi Jose Pozo.
Dion Gallapeni rời sân và được thay thế bởi Stelios Andreou.
Angel Baena rời sân và được thay thế bởi Tonio Teklic.
Juljan Shehu rời sân và được thay thế bởi Szymon Czyz.

ÔI KHÔNG! - Sebastian Bergier nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Marian Huja.

Thẻ vàng cho Leonardo Koutris.
Paul Mukairu rời sân và được thay thế bởi Kacper Kostorz.
Samuel Akere rời sân và được thay thế bởi Mariusz Fornalczyk.

V À A A O O O - Musa Juwara đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Juljan Shehu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Musa Juwara đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Pogon Szczecin
Widzew Lodz (4-1-4-1): Maciej Kikolski (98), Marcel Krajewski (91), Ricardo Visus (14), Mateusz Zyro (4), Dion Gallapeni (13), Lindon Selahi (18), Angel Baena (77), Fran Alvarez (10), Juljan Shehu (6), Samuel Akere (57), Sebastian Bergier (99)
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Danijel Loncar (22), Marian Huja (2), Leonardo Koutris (32), Jan Bieganski (6), Musa Juwara (7), Adrian Przyborek (10), Kacper Smolinski (61), Paul Mukairu (18), Kamil Grosicki (11)


Thay người | |||
54’ | Samuel Akere Mariusz Fornalczyk | 61’ | Paul Mukairu Kacper Kostorz |
70’ | Angel Baena Tonio Teklic | 75’ | Kacper Smolinski José Pozo |
70’ | Juljan Shehu Szymon Czyz | 89’ | Jan Bieganski Mor Ndiaye |
71’ | Dion Gallapeni Stelios Andreou | ||
88’ | Lindon Selahi Antoni Klukowski |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Gikiewicz | Krzysztof Kaminski | ||
Jan Krzywanski | Dimitrios Keramitsis | ||
Stelios Andreou | Rafal Jakubowski | ||
Mariusz Fornalczyk | Jakub Lis | ||
Tonio Teklic | Mor Ndiaye | ||
Bartlomiej Pawlowski | Natan Lawa | ||
Antoni Klukowski | José Pozo | ||
Polydefkis Volanakis | Mateusz Bak | ||
Marek Hanousek | Kacper Stanowski | ||
Leon Madej | Kacper Kostorz | ||
Szymon Czyz | |||
Kamil Cybulski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Widzew Lodz
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T H T T B |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | B T T T |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B H |
6 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | T B B H B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H T |
8 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H T B B T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | B T H B B |
11 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B T T H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B T |
13 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B T B T |
14 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T |
15 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H T B |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | T B H H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H |
18 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại