Chủ Nhật, 30/11/2025
Jakub Sypek (Kiến tạo: Jakub Lukowski)
3
Lirim Kastrati
8
Antonio Milic
9
Fran Alvarez
10
Mateusz Zyro
14
Mikael Ishak (Kiến tạo: Antoni Kozubal)
42
Sebastian Kerk (Thay: Jakub Lukowski)
62
Juljan Shehu (Thay: Fran Alvarez)
62
Dino Hotic (Thay: Adriel Ba Loua)
64
Bryan Solhaug Fiabema (Thay: Filip Szymczak)
64
Antoni Klimek (Thay: Jakub Sypek)
69
Ali Gholizadeh (Thay: Afonso Sousa)
72
Elias Andersson (Thay: Michal Gurgul)
72
Hubert Sobol (Thay: Imad Rondic)
80
Hillary Gong (Thay: Kamil Cybulski)
80
Bryan Solhaug Fiabema
88
Bartosz Salamon (Thay: Antoni Kozubal)
90

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Lech Poznan
Lech Poznan
35 Kiểm soát bóng 65
9 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 32
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Widzew Lodz vs Lech Poznan

Tất cả (23)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Antoni Kozubal rời sân và được thay thế bởi Bartosz Salamon.

88' Thẻ vàng cho Bryan Solhaug Fiabema.

Thẻ vàng cho Bryan Solhaug Fiabema.

80'

Kamil Cybulski rời sân và được thay thế bởi Hillary Gong.

80'

Imad Rondic rời sân và được thay thế bởi Hubert Sobol.

72'

Michal Gurgul rời sân và được thay thế bởi Elias Andersson.

72'

Afonso Sousa rời sân và được thay thế bởi Ali Gholizadeh.

69'

Jakub Sypek rời sân và được thay thế bởi Antoni Klimek.

64'

Filip Szymczak rời sân và được thay thế bởi Bryan Solhaug Fiabema.

64'

Adriel Ba Loua rời sân và được thay thế bởi Dino Hotic.

62'

Fran Alvarez rời sân và được thay thế bởi Juljan Shehu.

62'

Jakub Lukowski rời sân và được thay thế bởi Sebastian Kerk.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42'

Antoni Kozubal đã kiến tạo cho bàn thắng.

42' V À A A O O O - Mikael Ishak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mikael Ishak đã ghi bàn!

14' Thẻ vàng cho Mateusz Zyro.

Thẻ vàng cho Mateusz Zyro.

10' V À A A O O O - Fran Alvarez ghi bàn!

V À A A O O O - Fran Alvarez ghi bàn!

9' Thẻ vàng cho Antonio Milic.

Thẻ vàng cho Antonio Milic.

8' Thẻ vàng cho Lirim Kastrati.

Thẻ vàng cho Lirim Kastrati.

3'

Jakub Lukowski đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Lech Poznan

Widzew Lodz (4-3-3): Rafal Gikiewicz (1), Lirim Kastrati (62), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Samuel Kozlovsky (3), Fran Alvarez (10), Marek Hanousek (25), Jakub Lukowski (7), Jakub Sypek (77), Imad Rondic (9), Kamil Cybulski (78)

Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Alex Douglas (3), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Antoni Kozubal (43), Jesper Karlstrom (6), Adriel D'Avila Ba Loua (50), Afonso Sousa (7), Filip Szymczak (17), Mikael Ishak (9)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
1
Rafal Gikiewicz
62
Lirim Kastrati
4
Mateusz Zyro
15
Juan Ibiza
3
Samuel Kozlovsky
10
Fran Alvarez
25
Marek Hanousek
7
Jakub Lukowski
77
Jakub Sypek
9
Imad Rondic
78
Kamil Cybulski
9
Mikael Ishak
17
Filip Szymczak
7
Afonso Sousa
50
Adriel D'Avila Ba Loua
6
Jesper Karlstrom
43
Antoni Kozubal
15
Michal Gurgul
16
Antonio Milic
3
Alex Douglas
2
Joel Vieira Pereira
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
Thay người
62’
Jakub Lukowski
Sebastian Kerk
64’
Adriel Ba Loua
Dino Hotic
62’
Fran Alvarez
Juljan Shehu
64’
Filip Szymczak
Bryan Fiabema
69’
Jakub Sypek
Antoni Klimek
72’
Afonso Sousa
Ali Gholizadeh
80’
Imad Rondic
Hubert Sobol
72’
Michal Gurgul
Elias Andersson
80’
Kamil Cybulski
Hillary Gong
90’
Antoni Kozubal
Bartosz Salamon
Cầu thủ dự bị
Jan Krzywanski
Filip Bednarek
Marcel Krajewski
Wojciech Monka
Antoni Klimek
Maksymilian Pingot
Sebastian Kerk
Radoslaw Murawski
Hubert Sobol
Dino Hotic
Hillary Gong
Bryan Fiabema
Juljan Shehu
Bartosz Salamon
Kreshnik Hajrizi
Ali Gholizadeh
Luis Silva
Elias Andersson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
04/09 - 2022
19/03 - 2023
26/11 - 2023
19/05 - 2024
28/07 - 2024
01/02 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
25/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa16826326T T T B T
5Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
6CracoviaCracovia16745425B H B B T
7Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
8Korona KielceKorona Kielce17656223B H B T B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin17629-420T B B T B
12GKS KatowiceGKS Katowice16628-420T T T B T
13Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
14Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
15Arka GdyniaArka Gdynia17539-1818T B T B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk17647-317B B T H T
17Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza17449-1216H B T T B
18Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow