Thứ Bảy, 28/02/2026
Antonin Cortes (Kiến tạo: Stjepan Davidovic)
17
Hubert Zwozny
25
Konstantinos Soteriou (Kiến tạo: Nono)
35
Dion Gallapeni
38
Pau Resta
44
Juljan Shehu
49
Bartlomiej Smolarczyk
51
Mateusz Zyro
53
Antonin Cortes
53
Vladimir Nikolov (Thay: Antonin Cortes)
57
Wiktor Dlugosz (Thay: Hubert Zwozny)
57
Stjepan Davidovic
58
Angel Baena
63
Dion Gallapeni
69
Dion Gallapeni
69
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Szymon Czyz)
71
Tonio Teklic (Thay: Fran Alvarez)
71
Viktor Popov (Thay: Stjepan Davidovic)
75
Nikodem Niski (Thay: Nono)
75
Mariusz Fornalczyk
76
Samuel Kozlovsky (Thay: Angel Baena)
79
Andi Zeqiri (Thay: Sebastian Bergier)
79
Samuel Kozlovsky
90
Antoni Klukowski (Thay: Ricardo Visus)
90

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Korona Kielce

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Korona Kielce
Korona Kielce
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Widzew Lodz vs Korona Kielce

Tất cả (48)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Ricardo Visus rời sân và được thay thế bởi Antoni Klukowski.

90' Thẻ vàng cho Samuel Kozlovsky.

Thẻ vàng cho Samuel Kozlovsky.

79'

Sebastian Bergier rời sân và được thay thế bởi Andi Zeqiri.

79'

Angel Baena rời sân và được thay thế bởi Samuel Kozlovsky.

76' Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

75'

Nono rời sân và được thay thế bởi Nikodem Niski.

75'

Stjepan Davidovic rời sân và được thay thế bởi Viktor Popov.

71'

Fran Alvarez rời sân và được thay thế bởi Tonio Teklic.

71'

Szymon Czyz rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Pawlowski.

69' THẺ ĐỎ! - Dion Gallapeni nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Dion Gallapeni nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

69' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Dion Gallapeni nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Dion Gallapeni nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

63' Thẻ vàng cho Angel Baena.

Thẻ vàng cho Angel Baena.

58' V À A A O O O - Stjepan Davidovic ghi bàn!

V À A A O O O - Stjepan Davidovic ghi bàn!

57'

Hubert Zwozny rời sân và được thay thế bởi Wiktor Dlugosz.

57'

Antonin Cortes rời sân và được thay thế bởi Vladimir Nikolov.

53' Thẻ vàng cho Antonin Cortes.

Thẻ vàng cho Antonin Cortes.

53' Thẻ vàng cho Mateusz Zyro.

Thẻ vàng cho Mateusz Zyro.

51' Thẻ vàng cho Bartlomiej Smolarczyk.

Thẻ vàng cho Bartlomiej Smolarczyk.

49' V À A A O O O - Juljan Shehu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Juljan Shehu đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Korona Kielce

Widzew Lodz (4-3-3): Veljko Ilic (30), Stelios Andreou (5), Ricardo Visus (14), Mateusz Zyro (4), Dion Gallapeni (13), Fran Alvarez (10), Szymon Czyz (55), Juljan Shehu (6), Angel Baena (77), Sebastian Bergier (99), Mariusz Fornalczyk (7)

Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Bartlomiej Smolarczyk (24), Constantinos Sotiriou (44), Pau Resta Tell (5), Hubert Zwozny (37), Wojciech Kaminski (27), Tamar Svetlin (88), Marcel Pieczek (6), Stjepan Davidovic (9), Antonín (70), Nono (10)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
30
Veljko Ilic
5
Stelios Andreou
14
Ricardo Visus
4
Mateusz Zyro
13
Dion Gallapeni
10
Fran Alvarez
55
Szymon Czyz
6
Juljan Shehu
77
Angel Baena
99
Sebastian Bergier
7
Mariusz Fornalczyk
10
Nono
70
Antonín
9
Stjepan Davidovic
6
Marcel Pieczek
88
Tamar Svetlin
27
Wojciech Kaminski
37
Hubert Zwozny
5
Pau Resta Tell
44
Constantinos Sotiriou
24
Bartlomiej Smolarczyk
1
Xavier Dziekonski
Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-3
Thay người
71’
Szymon Czyz
Bartlomiej Pawlowski
57’
Hubert Zwozny
Wiktor Dlugosz
71’
Fran Alvarez
Tonio Teklic
57’
Antonin Cortes
Vladimir Nikolov
79’
Angel Baena
Samuel Kozlovsky
75’
Stjepan Davidovic
Viktor Popov
79’
Sebastian Bergier
Andi Zeqiri
75’
Nono
Nikodem Niski
90’
Ricardo Visus
Antoni Klukowski
Cầu thủ dự bị
Maciej Kikolski
Rafal Mamla
Samuel Kozlovsky
Jakub Budnicki
Polydefkis Volanakis
Viktor Popov
Lindon Selahi
Slobodan Rubezic
Samuel Akere
Nikodem Niski
Bartlomiej Pawlowski
Konrad Matuszewski
Marek Hanousek
Wiktor Dlugosz
Pape Meissa Ba
Milosz Strzebonski
Antoni Klukowski
Vladimir Nikolov
Tonio Teklic
Andi Zeqiri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Ba Lan
16/10 - 2021
27/04 - 2022
VĐQG Ba Lan
12/11 - 2022
27/05 - 2023
22/09 - 2023
01/04 - 2024
05/10 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
05/12 - 2024
VĐQG Ba Lan
12/04 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia23896433T H H H B
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Piast GliwicePiast Gliwice238510-229T T B B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
11Lechia GdanskLechia Gdansk23968128T H T B H
12Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
13GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
14Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
15Arka GdyniaArka Gdynia227510-1726T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow