Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Antonin Cortes (Kiến tạo: Stjepan Davidovic) 17 | |
Hubert Zwozny 25 | |
Konstantinos Soteriou (Kiến tạo: Nono) 35 | |
Dion Gallapeni 38 | |
Pau Resta 44 | |
Juljan Shehu 49 | |
Bartlomiej Smolarczyk 51 | |
Mateusz Zyro 53 | |
Antonin Cortes 53 | |
Vladimir Nikolov (Thay: Antonin Cortes) 57 | |
Wiktor Dlugosz (Thay: Hubert Zwozny) 57 | |
Stjepan Davidovic 58 | |
Angel Baena 63 | |
Dion Gallapeni 69 | |
Dion Gallapeni 69 | |
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Szymon Czyz) 71 | |
Tonio Teklic (Thay: Fran Alvarez) 71 | |
Viktor Popov (Thay: Stjepan Davidovic) 75 | |
Nikodem Niski (Thay: Nono) 75 | |
Mariusz Fornalczyk 76 | |
Samuel Kozlovsky (Thay: Angel Baena) 79 | |
Andi Zeqiri (Thay: Sebastian Bergier) 79 | |
Samuel Kozlovsky 90 | |
Antoni Klukowski (Thay: Ricardo Visus) 90 |
Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Korona Kielce


Diễn biến Widzew Lodz vs Korona Kielce
Ricardo Visus rời sân và được thay thế bởi Antoni Klukowski.
Thẻ vàng cho Samuel Kozlovsky.
Sebastian Bergier rời sân và được thay thế bởi Andi Zeqiri.
Angel Baena rời sân và được thay thế bởi Samuel Kozlovsky.
Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.
Nono rời sân và được thay thế bởi Nikodem Niski.
Stjepan Davidovic rời sân và được thay thế bởi Viktor Popov.
Fran Alvarez rời sân và được thay thế bởi Tonio Teklic.
Szymon Czyz rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Pawlowski.
THẺ ĐỎ! - Dion Gallapeni nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Dion Gallapeni nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Angel Baena.
V À A A O O O - Stjepan Davidovic ghi bàn!
Hubert Zwozny rời sân và được thay thế bởi Wiktor Dlugosz.
Antonin Cortes rời sân và được thay thế bởi Vladimir Nikolov.
Thẻ vàng cho Antonin Cortes.
Thẻ vàng cho Mateusz Zyro.
Thẻ vàng cho Bartlomiej Smolarczyk.
V À A A O O O - Juljan Shehu đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Korona Kielce
Widzew Lodz (4-3-3): Veljko Ilic (30), Stelios Andreou (5), Ricardo Visus (14), Mateusz Zyro (4), Dion Gallapeni (13), Fran Alvarez (10), Szymon Czyz (55), Juljan Shehu (6), Angel Baena (77), Sebastian Bergier (99), Mariusz Fornalczyk (7)
Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Bartlomiej Smolarczyk (24), Constantinos Sotiriou (44), Pau Resta Tell (5), Hubert Zwozny (37), Wojciech Kaminski (27), Tamar Svetlin (88), Marcel Pieczek (6), Stjepan Davidovic (9), Antonín (70), Nono (10)


| Thay người | |||
| 71’ | Szymon Czyz Bartlomiej Pawlowski | 57’ | Hubert Zwozny Wiktor Dlugosz |
| 71’ | Fran Alvarez Tonio Teklic | 57’ | Antonin Cortes Vladimir Nikolov |
| 79’ | Angel Baena Samuel Kozlovsky | 75’ | Stjepan Davidovic Viktor Popov |
| 79’ | Sebastian Bergier Andi Zeqiri | 75’ | Nono Nikodem Niski |
| 90’ | Ricardo Visus Antoni Klukowski | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maciej Kikolski | Rafal Mamla | ||
Samuel Kozlovsky | Jakub Budnicki | ||
Polydefkis Volanakis | Viktor Popov | ||
Lindon Selahi | Slobodan Rubezic | ||
Samuel Akere | Nikodem Niski | ||
Bartlomiej Pawlowski | Konrad Matuszewski | ||
Marek Hanousek | Wiktor Dlugosz | ||
Pape Meissa Ba | Milosz Strzebonski | ||
Antoni Klukowski | Vladimir Nikolov | ||
Tonio Teklic | |||
Andi Zeqiri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Widzew Lodz
Thành tích gần đây Korona Kielce
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 9 | 3 | 5 | 8 | 30 | T T B H B | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 9 | 27 | T H T H H | |
| 4 | 17 | 7 | 4 | 6 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 5 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | H H H B T | |
| 6 | 16 | 6 | 5 | 5 | 3 | 23 | H B H B T | |
| 7 | 15 | 7 | 2 | 6 | 0 | 23 | B T T T B | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | T B H B B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 5 | 21 | T H H T B | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -1 | 20 | B H B B T | |
| 11 | 16 | 6 | 2 | 8 | -2 | 20 | H T B B T | |
| 12 | 15 | 4 | 7 | 4 | -4 | 19 | B T H H T | |
| 13 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | B H H B H | |
| 14 | 16 | 5 | 3 | 8 | -15 | 18 | B T B T B | |
| 15 | 17 | 6 | 4 | 7 | -5 | 17 | T B B T H | |
| 16 | 15 | 5 | 2 | 8 | -6 | 17 | B T T T B | |
| 17 | 17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 | B H B T T | |
| 18 | 15 | 3 | 5 | 7 | -3 | 14 | B H T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch