Đúng rồi! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Sebastian Bergier (Kiến tạo: Juljan Shehu) 18 | |
![]() Alan Czerwinski 20 | |
![]() Mariusz Fornalczyk 26 | |
![]() Dion Gallapeni (Thay: Samuel Kozlovsky) 46 | |
![]() Juljan Shehu 47 | |
![]() Kacper Lukasiak (Thay: Marcel Wedrychowski) 62 | |
![]() Alexander Buksa (Thay: Maciej Rosolek) 62 | |
![]() Szymon Czyz (Thay: Sebastian Bergier) 69 | |
![]() Angel Baena (Thay: Mariusz Fornalczyk) 69 | |
![]() Jakub Lukowski (Thay: Konrad Gruszkowski) 72 | |
![]() Dion Gallapeni 77 | |
![]() Marek Hanousek (Thay: Lindon Selahi) 81 | |
![]() Marek Hanousek 82 | |
![]() Marcel Krajewski 84 | |
![]() Marcin Wasielewski 85 | |
![]() (og) Mateusz Kowalczyk 87 | |
![]() Fran Alvarez (Kiến tạo: ) 90 | |
![]() Antoni Klukowski (Thay: Samuel Akere) 90 |
Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs GKS Katowice


Diễn biến Widzew Lodz vs GKS Katowice
Samuel Akere rời sân và được thay thế bởi Antoni Klukowski.
[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Fran Alvarez đã ghi bàn!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Mateusz Kowalczyk đưa bóng vào lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ của GKS Katowice đã ghi bàn phản lưới nhà!

Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.

Thẻ vàng cho Marcel Krajewski.

Thẻ vàng cho Marek Hanousek.
Lindon Selahi rời sân và được thay thế bởi Marek Hanousek.

Thẻ vàng cho Dion Gallapeni.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Konrad Gruszkowski rời sân và được thay thế bởi Jakub Lukowski.
Mariusz Fornalczyk rời sân và được thay thế bởi Angel Baena.
Sebastian Bergier rời sân và được thay thế bởi Szymon Czyz.
Maciej Rosolek rời sân và được thay thế bởi Alexander Buksa.
Marcel Wedrychowski rời sân và được thay thế bởi Kacper Lukasiak.

V À A A O O O - Juljan Shehu đã ghi bàn!
Samuel Kozlovsky rời sân và được thay thế bởi Dion Gallapeni.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs GKS Katowice
Widzew Lodz (4-1-4-1): Maciej Kikolski (98), Marcel Krajewski (91), Mateusz Zyro (4), Ricardo Visus (14), Samuel Kozlovsky (3), Lindon Selahi (18), Samuel Akere (57), Fran Alvarez (10), Juljan Shehu (6), Mariusz Fornalczyk (7), Sebastian Bergier (99)
GKS Katowice (3-4-3): Dawid Kudla (1), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Konrad Gruszkowski (24), Bartosz Nowak (27), Mateusz Kowalczyk (77), Marcin Wasielewski (23), Borja Galan Gonzalez (8), Maciej Rosolek (7), Marcel Wedrychowski (10)


Thay người | |||
46’ | Samuel Kozlovsky Dion Gallapeni | 62’ | Marcel Wedrychowski Kacper Lukasiak |
69’ | Sebastian Bergier Szymon Czyz | 62’ | Maciej Rosolek Aleksander Buksa |
69’ | Mariusz Fornalczyk Angel Baena | 72’ | Konrad Gruszkowski Jakub Lukowski |
81’ | Lindon Selahi Marek Hanousek | ||
90’ | Samuel Akere Antoni Klukowski |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Gikiewicz | Rafal Straczek | ||
Jan Krzywanski | Märten Kuusk | ||
Tonio Teklic | Aleksander Paluszek | ||
Dion Gallapeni | Bartosz Jaroszek | ||
Bartlomiej Pawlowski | Jakub Lukowski | ||
Antoni Klukowski | Kacper Lukasiak | ||
Polydefkis Volanakis | Filip Rejczyk | ||
Marek Hanousek | Aleksander Buksa | ||
Leon Madej | Lukasz Trepka | ||
Szymon Czyz | |||
Angel Baena | |||
Kamil Cybulski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Widzew Lodz
Thành tích gần đây GKS Katowice
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T H T T B |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H |
4 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | H T B B H |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H T |
8 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H T B B T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | B T H B B |
11 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B T T H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B T |
13 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | T B H H B |
16 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | H B B T B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H |
18 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại