Thứ Năm, 05/03/2026
Bosko Sutalo
8
Mariusz Fornalczyk
25
Pau Sans
43
D. Kameri (Thay: Pau Sans)
46
Dijon Kameri (Thay: Pau Sans)
46
Maxime Dominguez (Thay: Mateusz Praszelik)
54
Andi Zeqiri
60
Mateusz Klich
70
Wiktor Bogacz (Thay: Kahveh Zahiroleslam)
74
Oskar Wojcik
77
Emil Kornvig
81
Fran Alvarez (Thay: Andi Zeqiri)
85
Gabriel Charpentier (Thay: Mateusz Klich)
90
Beno Selan (Thay: Ajdin Hasic)
90
Carlos Munoz (Thay: Marcel Krajewski)
90
Bartlomiej Pawlowski (Thay: Mariusz Fornalczyk)
90
Juljan Shehu
90+1'
Stelios Andreou
90+5'

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Cracovia

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Cracovia
Cracovia
39 Kiểm soát bóng 61
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Widzew Lodz vs Cracovia

Tất cả (22)
90+15'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Stelios Andreou.

Thẻ vàng cho Stelios Andreou.

90+2'

Mariusz Fornalczyk rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Pawlowski.

90+2'

Marcel Krajewski rời sân và được thay thế bởi Carlos Munoz.

90+1'

Ajdin Hasic rời sân và được thay thế bởi Beno Selan.

90+1'

Mateusz Klich rời sân và được thay thế bởi Gabriel Charpentier.

90+1' Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

Thẻ vàng cho Juljan Shehu.

85'

Andi Zeqiri rời sân và được thay thế bởi Fran Alvarez.

81' Thẻ vàng cho Emil Kornvig.

Thẻ vàng cho Emil Kornvig.

77' Thẻ vàng cho Oskar Wojcik.

Thẻ vàng cho Oskar Wojcik.

74'

Kahveh Zahiroleslam rời sân và được thay thế bởi Wiktor Bogacz.

70' Thẻ vàng cho Mateusz Klich.

Thẻ vàng cho Mateusz Klich.

60' Thẻ vàng cho Andi Zeqiri.

Thẻ vàng cho Andi Zeqiri.

54'

Mateusz Praszelik rời sân và được thay thế bởi Maxime Dominguez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

46'

Pau Sans rời sân và được thay thế bởi Dijon Kameri.

45+3'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Pau Sans.

Thẻ vàng cho Pau Sans.

25' Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

Thẻ vàng cho Mariusz Fornalczyk.

25' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

8' Thẻ vàng cho Bosko Sutalo.

Thẻ vàng cho Bosko Sutalo.

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Cracovia

Widzew Lodz (4-4-2): Bartlomiej Dragowski (1), Marcel Krajewski (91), Stelios Andreou (5), Przemyslaw Wisniewski (25), Christopher Cheng (17), Osman Bukari (22), Lukas Lerager (21), Juljan Shehu (6), Mariusz Fornalczyk (7), Emil Kornvig (8), Andi Zeqiri (9)

Cracovia (4-1-4-1): Sebastian Madejski (13), Bosko Sutalo (21), Oskar Wojcik (66), Gustav Henriksson (4), Dominik Pila (79), Amir Al-Ammari (6), Ajdin Hasic (14), Mateusz Klich (43), Mateusz Praszelik (7), Pau Sans (11), Kahveh Zahiroleslam (18)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-4-2
1
Bartlomiej Dragowski
91
Marcel Krajewski
5
Stelios Andreou
25
Przemyslaw Wisniewski
17
Christopher Cheng
22
Osman Bukari
21
Lukas Lerager
6
Juljan Shehu
7
Mariusz Fornalczyk
8
Emil Kornvig
9
Andi Zeqiri
18
Kahveh Zahiroleslam
11
Pau Sans
7
Mateusz Praszelik
43
Mateusz Klich
14
Ajdin Hasic
6
Amir Al-Ammari
79
Dominik Pila
4
Gustav Henriksson
66
Oskar Wojcik
21
Bosko Sutalo
13
Sebastian Madejski
Cracovia
Cracovia
4-1-4-1
Thay người
85’
Andi Zeqiri
Fran Alvarez
46’
Pau Sans
Dijon Kameri
90’
Marcel Krajewski
Carlos Isaac
54’
Mateusz Praszelik
Maxime Dominguez
90’
Mariusz Fornalczyk
Bartlomiej Pawlowski
74’
Kahveh Zahiroleslam
Wiktor Bogacz
90’
Ajdin Hasic
Beno Selan
90’
Mateusz Klich
Gabriel Charpentier
Cầu thủ dự bị
Veljko Ilic
Karol Knap
Maciej Kikolski
Dijon Kameri
Carlos Isaac
Henrich Ravas
Samuel Kozlovsky
Kamil Glik
Mateusz Zyro
Mateusz Tabisz
Fran Alvarez
Dijon Kameri
Ricardo Visus
Beno Selan
Peter Therkildsen
Gabriel Charpentier
Lindon Selahi
Brahim Traore
Bartlomiej Pawlowski
Wiktor Bogacz
Maxime Dominguez
Martin Minchev
Jean Batoum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
10/09 - 2022
02/04 - 2023
17/09 - 2023
16/03 - 2024
06/08 - 2024
09/02 - 2025
16/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2210841338T T H H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin2310851038B T H T T
3Lech PoznanLech Poznan231085638B T T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze231049234T B H B B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa231049234B H H T B
6CracoviaCracovia23896433T H H H B
7Wisla PlockWisla Plock23896433T B B B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin239410-231B H T T T
9Korona KielceKorona Kielce23869130T B T B B
10GKS KatowiceGKS Katowice229310-130T T H B T
11Motor LublinMotor Lublin23797-530T B B T T
12Radomiak RadomRadomiak Radom22787329H H B H H
13Piast GliwicePiast Gliwice238510-229T T B B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk23968128T H T B H
15Arka GdyniaArka Gdynia227510-1726T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa235108-225B H H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz237313-424B B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza235711-1322B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow