Noah Botic (Kiến tạo: Neil Kilkenny) 43 | |
Aleksandar Prijovic (Kiến tạo: Connor Pain) 48 | |
Joshua Cavallo (Thay: Louis D'Arrigo) 52 | |
Nestor Irankunda (Thay: Hiroshi Ibusuki) 53 | |
Nestor Irankunda 56 | |
Lachlan Wales (Thay: Noah Botic) 65 | |
Aleksandar Prijovic 68 | |
Zach Clough (Kiến tạo: Nestor Irankunda) 68 | |
Benjamin Collins (Thay: Connor O'Toole) 69 | |
Ryan Kitto 76 | |
(Pen) Craig Goodwin 86 | |
Panashe Madanha (Thay: Ryan Kitto) 87 | |
Dylan Pierias (Thay: James Troisi) 89 | |
Michael Ruhs (Thay: Jacob Tratt) 89 | |
Alessandro Diamanti (Thay: Connor Pain) 89 | |
Michael Ruhs (Thay: Connor Pain) 89 | |
Alessandro Diamanti (Thay: Jacob Tratt) 89 | |
Ethan Alagich (Thay: Zach Clough) 90 | |
Panashe Madanha (Thay: Ryan Kitto) 90 |
Thống kê trận đấu Western United vs Adelaide United
số liệu thống kê

Western United

Adelaide United
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Western United vs Adelaide United
Western United (4-4-2): Jamie Young (1), Jacob Tratt (27), Tomoki Imai (6), Leo Lacroix (4), Connor O'Toole (24), James Troisi (14), Tongo Hamed Doumbia (7), Neil Kilkenny (88), Connor Pain (11), Noah Botic (38), Aleksandar Prijovic (99)
Adelaide United (4-2-3-1): Joe Gauci (46), Javi Lopez (21), Lachlan Ryan Barr (13), Ben Warland (3), Ryan Kitto (7), Louis D'Arrigo (6), Isaias (8), Ben Halloran (26), Zach Clough (10), Craig Goodwin (11), Hiroshi Ibusuki (9)

Western United
4-4-2
1
Jamie Young
27
Jacob Tratt
6
Tomoki Imai
4
Leo Lacroix
24
Connor O'Toole
14
James Troisi
7
Tongo Hamed Doumbia
88
Neil Kilkenny
11
Connor Pain
38
Noah Botic
99
Aleksandar Prijovic
9
Hiroshi Ibusuki
11
Craig Goodwin
10
Zach Clough
26
Ben Halloran
8
Isaias
6
Louis D'Arrigo
7
Ryan Kitto
3
Ben Warland
13
Lachlan Ryan Barr
21
Javi Lopez
46
Joe Gauci

Adelaide United
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 65’ | Noah Botic Lachlan Wales | 52’ | Louis D'Arrigo Joshua Cavallo |
| 69’ | Connor O'Toole Benjamin Collins | 53’ | Hiroshi Ibusuki Nestory Irankunda |
| 89’ | James Troisi Dylan Pierias | 87’ | Ryan Kitto Panashe Madanha |
| 89’ | Jacob Tratt Alessandro Diamanti | 90’ | Zach Clough Ethan Alagich |
| 89’ | Connor Pain Michael Ruhs | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Scott | Panashe Madanha | ||
Rhys Bozinovski | Asad Kasumovic | ||
Benjamin Collins | Nestory Irankunda | ||
Dylan Pierias | Joshua Cavallo | ||
Lachlan Wales | Ethan Alagich | ||
Alessandro Diamanti | James Nicholas Delianov | ||
Michael Ruhs | Alexandar Popovic | ||
Nhận định Western United vs Adelaide United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Western United
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Adelaide United
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | ||
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | ||
| 11 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 12 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
