(og) David Jensen 10 | |
Teddy Chevalier 22 | |
Oliver Myny 55 | |
(Pen) Jan Bernat 56 | |
Erdon Daci 58 | |
Lyle Foster 66 | |
Erdon Daci 74 | |
Marko Bakic 90+3' |
Thống kê trận đấu Westerlo vs Royal Excel Mouscron
số liệu thống kê

Westerlo

Royal Excel Mouscron
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bỉ
Thành tích gần đây Westerlo
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Royal Excel Mouscron
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 20 | 36 | H T T H H | |
| 2 | 14 | 11 | 2 | 1 | 16 | 35 | T T T T H | |
| 3 | 14 | 10 | 3 | 1 | 15 | 33 | T B T T T | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | B H B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | T H B B B | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 6 | 23 | B H H B T | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | T T B H B | |
| 8 | 14 | 5 | 3 | 6 | 2 | 18 | B T T H B | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | -3 | 16 | T H H T H | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | -3 | 16 | T H B T T | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | -3 | 16 | B H H T T | |
| 12 | 14 | 4 | 3 | 7 | 1 | 15 | B H B B B | |
| 13 | 13 | 3 | 3 | 7 | -11 | 12 | T B H H B | |
| 14 | 13 | 2 | 6 | 5 | -4 | 12 | H B H H B | |
| 15 | 14 | 2 | 6 | 6 | -9 | 12 | H H H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 3 | 9 | -19 | 9 | H H T B T | |
| 17 | 14 | 0 | 4 | 10 | -16 | 4 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch