Thứ Hai, 01/12/2025
Boris Popovic
20
Robbe Decostere
28
Boris Popovic
31
Edgaras Utkus (Thay: Kevin Denkey)
34
Erdon Daci
40
Hannes van der Bruggen
53
Edgaras Utkus
59
Charles Vanhoutte (Thay: Hannes van der Bruggen)
60
Olivier Deman (Thay: Thibo Somers)
60
Lyle Foster (Thay: Kyan Vaesen)
64
Lyle Foster
67
Jan Bernat (Thay: Tuur Dierckx)
81
Louis Torres (Thay: Senna Miangue)
83
Ravil Tagir (Thay: Pietro Perdichizzi)
88
Igor Vetokele (Thay: Erdon Daci)
88
Igor Vetokele (Kiến tạo: Jan Bernat)
90+5'

Thống kê trận đấu Westerlo vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Westerlo
Westerlo
Cercle Brugge
Cercle Brugge
62 Kiểm soát bóng 38
12 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Westerlo vs Cercle Brugge

Westerlo (4-4-2): Sinan Bolat (1), Edisson Jordanov (32), Rubin Seigers (23), Pietro Perdichizzi (2), Maxime De Cuyper (11), Tuur Dierckx (55), Lukas Van Eenoo (7), Roman Neustadter (33), Thomas Van Den Keybus (39), Erdon Daci (21), Kyan Vaesen (14)

Cercle Brugge (4-2-3-1): Warleson (21), Robbe Decostere (8), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Senna Miangue (18), Hannes Van Der Bruggen (28), Leonardo Lopes (22), Dino Hotic (10), Ayase Ueda (36), Thibo Somers (34), Kevin Denkey (9)

Westerlo
Westerlo
4-4-2
1
Sinan Bolat
32
Edisson Jordanov
23
Rubin Seigers
2
Pietro Perdichizzi
11
Maxime De Cuyper
55
Tuur Dierckx
7
Lukas Van Eenoo
33
Roman Neustadter
39
Thomas Van Den Keybus
21
Erdon Daci
14
Kyan Vaesen
9
Kevin Denkey
34
Thibo Somers
36
Ayase Ueda
10
Dino Hotic
22
Leonardo Lopes
28
Hannes Van Der Bruggen
18
Senna Miangue
4
Jesper Daland
5
Boris Popovic
8
Robbe Decostere
21
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-2-3-1
Thay người
64’
Kyan Vaesen
Lyle Foster
34’
Kevin Denkey
Edgaras Utkus
81’
Tuur Dierckx
Jan Bernat
60’
Thibo Somers
Olivier Deman
88’
Erdon Daci
Igor Vetokele
60’
Hannes van der Bruggen
Charles Vanhoutte
88’
Pietro Perdichizzi
Ravil Tagir
83’
Senna Miangue
Louis Torres
Cầu thủ dự bị
Mathias Fixelles
Olivier Deman
Igor Vetokele
Charles Vanhoutte
Ravil Tagir
Edgaras Utkus
Nick Gillekens
Radoslaw Majecki
Bryan Reynolds
Aske Sampers
Jan Bernat
Louis Torres
Lyle Foster
Xander Martle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
25/07 - 2022
08/01 - 2023
02/09 - 2023
31/01 - 2024
29/07 - 2024
17/02 - 2025
18/08 - 2025

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-0
02/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
18/10 - 2025
06/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
22/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1611322236T T H T B
2Club BruggeClub Brugge161024832T T B T B
3AnderlechtAnderlecht169431031B T T T B
4St.TruidenSt.Truiden16934530B T T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GenkGenk16655123H T H B T
7GentGent16646022T B H H B
8Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
9Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12Royal AntwerpRoyal Antwerp16457-317B B T B T
13WesterloWesterlo16457-517H B B H H
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven16439-915H T T B B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow