Đội hình xuất phát West Ham vs Wolves
West Ham: Mads Hermansen (1), Aaron Wan-Bissaka (29), Konstantinos Mavropanos (15), Axel Disasi (4), Malick Diouf (12), Tomáš Souček (28), Mateus Fernandes (18), Jarrod Bowen (20), Pablo (19), Oliver Scarles (30), Valentín Castellanos (11)
Wolves: José Sá (1), Yerson Mosquera (15), Santiago Bueno (4), Ladislav Krejčí (37), Jackson Tchatchoua (38), Jean-Ricner Bellegarde (27), André (7), João Gomes (8), Hugo Bueno (3), Mateus Mane (36), Adam Armstrong (9)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Lukasz Fabianski Đau lưng | Sam Johnstone Chấn thương vai | ||
Jean-Clair Todibo Chấn thương bắp chân | Matt Doherty Va chạm | ||
Crysencio Summerville Chấn thương bắp chân | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định West Ham vs Wolves
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây West Ham
Thành tích gần đây Wolves
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 21 | 7 | 3 | 39 | 70 | H T T T T |
| 2 | | 30 | 18 | 7 | 5 | 32 | 61 | T T T H H |
| 3 | | 31 | 15 | 10 | 6 | 13 | 55 | T T B T H |
| 4 | | 31 | 16 | 6 | 9 | 5 | 54 | H B B B T |
| 5 | | 31 | 14 | 7 | 10 | 8 | 49 | T T B H B |
| 6 | | 31 | 13 | 9 | 9 | 15 | 48 | H B T B B |
| 7 | | 31 | 13 | 7 | 11 | 4 | 46 | B T H H H |
| 8 | | 31 | 13 | 7 | 11 | 2 | 46 | B T T B T |
| 9 | | 31 | 13 | 5 | 13 | -1 | 44 | T T B H T |
| 10 | | 31 | 11 | 10 | 10 | 4 | 43 | T T B T T |
| 11 | | 31 | 11 | 10 | 10 | -4 | 43 | B H T B T |
| 12 | | 31 | 12 | 6 | 13 | -1 | 42 | B B T T B |
| 13 | | 31 | 9 | 15 | 7 | -2 | 42 | H H H H H |
| 14 | | 30 | 10 | 9 | 11 | -2 | 39 | B T B T H |
| 15 | | 31 | 7 | 12 | 12 | -11 | 33 | H B B H H |
| 16 | | 31 | 8 | 8 | 15 | -12 | 32 | B B H H T |
| 17 | | 31 | 7 | 9 | 15 | -10 | 30 | B B B H B |
| 18 | | 31 | 7 | 8 | 16 | -21 | 29 | H B T H B |
| 19 | | 31 | 4 | 8 | 19 | -28 | 20 | H B B H B |
| 20 | | 31 | 3 | 8 | 20 | -30 | 17 | H B T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại