Chủ Nhật, 30/11/2025
James Maddison (Kiến tạo: Patson Daka)
8
Naif Aguerd (Thay: Kurt Zouma)
15
Dennis Praet (Thay: James Maddison)
25
Craig Dawson
41
(Pen) Youri Tielemans
42
Wilfred Ndidi (Thay: Youri Tielemans)
55
Lucas Paqueta
60
Wilfred Ndidi
62
Ayoze Perez (Thay: Kiernan Dewsbury-Hall)
69
Nampalys Mendy (Thay: Boubakary Soumare)
69
Jamie Vardy (Thay: Patson Daka)
69
Pablo Fornals (Thay: Tomas Soucek)
75
Harvey Barnes (Kiến tạo: Ayoze Perez)
78
Gianluca Scamacca
85

Thống kê trận đấu West Ham vs Leicester

số liệu thống kê
West Ham
West Ham
Leicester
Leicester
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 8
28 Ném biên 26
2 Việt vị 0
21 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 5
4 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 12
4 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát West Ham vs Leicester

West Ham (4-2-3-1): Lukasz Fabianski (1), Thilo Kehrer (24), Craig Dawson (15), Kurt Zouma (4), Aaron Cresswell (3), Tomas Soucek (28), Declan Rice (41), Jarrod Bowen (20), Lucas Paqueta (11), Said Benrahma (22), Gianluca Scamacca (7)

Leicester (4-1-4-1): Danny Ward (1), Timothy Castagne (27), Daniel Amartey (18), Wout Faes (3), Luke Thomas (33), Boubakary Soumare (42), James Maddison (10), Youri Tielemans (8), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Harvey Barnes (7), Patson Daka (20)

West Ham
West Ham
4-2-3-1
1
Lukasz Fabianski
24
Thilo Kehrer
15
Craig Dawson
4
Kurt Zouma
3
Aaron Cresswell
28
Tomas Soucek
41
Declan Rice
20
Jarrod Bowen
11
Lucas Paqueta
22
Said Benrahma
7
Gianluca Scamacca
20
Patson Daka
7
Harvey Barnes
22
Kiernan Dewsbury-Hall
8
Youri Tielemans
10
James Maddison
42
Boubakary Soumare
33
Luke Thomas
3
Wout Faes
18
Daniel Amartey
27
Timothy Castagne
1
Danny Ward
Leicester
Leicester
4-1-4-1
Thay người
15’
Kurt Zouma
Nayef Aguerd
25’
James Maddison
Dennis Praet
75’
Tomas Soucek
Pablo Fornals
55’
Youri Tielemans
Wilfred Ndidi
69’
Boubakary Soumare
Nampalys Mendy
69’
Kiernan Dewsbury-Hall
Ayoze Perez
69’
Patson Daka
Jamie Vardy
Cầu thủ dự bị
Alphonse Areola
Daniel Iversen
Ben Johnson
Nampalys Mendy
Vladimir Coufal
Marc Albrighton
Pablo Fornals
Dennis Praet
Manuel Lanzini
Ayoze Perez
Flynn Downes
Kelechi Iheanacho
Angelo Ogbonna
Wilfred Ndidi
Nayef Aguerd
Jonny Evans
Emerson
Jamie Vardy
Huấn luyện viên

Graham Potter

Martí Cifuentes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
20/12 - 2014
04/04 - 2015
15/08 - 2015
17/04 - 2016
31/12 - 2016
18/03 - 2017
25/11 - 2017
05/05 - 2018
27/10 - 2018
20/04 - 2019
29/12 - 2019
23/01 - 2020
04/10 - 2020
11/04 - 2021
24/08 - 2021
13/02 - 2022
12/11 - 2022
28/05 - 2023
04/12 - 2024
28/02 - 2025

Thành tích gần đây West Ham

Premier League
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
29/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal129211829T T T H T
2Man CityMan City138141525B T T B T
3ChelseaChelsea127231223T B T T T
4SunderlandSunderland13643422T H H B T
5Aston VillaAston Villa12633421T T B T T
6Crystal PalaceCrystal Palace12552720H B T H T
7BrightonBrighton12543319T B T H T
8BrentfordBrentford13616119T B T B T
9BournemouthBournemouth13544-219T B B H B
10TottenhamTottenham13535518T B H B B
11NewcastleNewcastle13535118T B B T T
12Man UnitedMan United12534018T T H H B
13LiverpoolLiverpool12606-218B B T B B
14EvertonEverton13535-318B H T T B
15FulhamFulham13526-217B T B T T
16Nottingham ForestNottingham Forest12336-712B B H T T
17West HamWest Ham12327-1011B B T T H
18Leeds UnitedLeeds United13328-1211T B B B B
19BurnleyBurnley13319-1210T B B B B
20WolvesWolves120210-202B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow