Thứ Hai, 12/01/2026
Flynn Downes
33
Darnell Furlong (Thay: Dara O'Shea)
46
Ben Cabango
64
Quevin (Thay: Adam Reach)
65
Olivier Ntcham (Thay: Jamie Paterson)
77
Karlan Grant (Thay: Jayson Molumby)
77
Joel Piroe (Kiến tạo: Olivier Ntcham)
79
Korey Smith (Thay: Michael Obafemi)
83
Cyrus Christie (Kiến tạo: Hannes Wolf)
84
Kyle Joseph (Thay: Joel Piroe)
90

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Swansea

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Swansea
Swansea
41 Kiểm soát bóng 59
7 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến West Bromwich vs Swansea

Tất cả (17)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Joel Piroe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kyle Joseph.

90+3'

Joel Piroe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kyle Joseph.

84' G O O O A A A L - Cyrus Christie là mục tiêu!

G O O O A A A L - Cyrus Christie là mục tiêu!

83'

Michael Obafemi sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Korey Smith.

83'

Michael Obafemi sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79' G O O O A A A L - Joel Piroe đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Joel Piroe đang nhắm đến!

77'

Jayson Molumby sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Karlan Grant.

77'

Jayson Molumby sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

77'

Jamie Paterson ra sân và anh ấy được thay thế bởi Olivier Ntcham.

65'

Adam Reach sắp ra sân và anh ấy được thay thế bằng Quevin.

64' Thẻ vàng cho Ben Cabango.

Thẻ vàng cho Ben Cabango.

46'

Dara O'Shea ra sân và anh ấy được thay thế bởi Darnell Furlong.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

34' Thẻ vàng cho Flynn Downes.

Thẻ vàng cho Flynn Downes.

33' Thẻ vàng cho Flynn Downes.

Thẻ vàng cho Flynn Downes.

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Swansea

West Bromwich (4-2-3-1): Sam Johnstone (1), Dara O'Shea (4), Semi Ajayi (6), Kyle Bartley (5), Conor Townsend (3), Alex Mowatt (27), Jayson Molumby (14), Grady Diangana (11), Adam Reach (20), Callum Robinson (7), Andy Carroll (15)

Swansea (3-4-2-1): Andrew Fisher (33), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Ryan Manning (3), Hannes Wolf (13), Flynn Downes (4), Matt Grimes (8), Cyrus Christie (23), Joel Piroe (17), Jamie Paterson (12), Michael Obafemi (9)

West Bromwich
West Bromwich
4-2-3-1
1
Sam Johnstone
4
Dara O'Shea
6
Semi Ajayi
5
Kyle Bartley
3
Conor Townsend
27
Alex Mowatt
14
Jayson Molumby
11
Grady Diangana
20
Adam Reach
7
Callum Robinson
15
Andy Carroll
9
Michael Obafemi
12
Jamie Paterson
17
Joel Piroe
23
Cyrus Christie
8
Matt Grimes
4
Flynn Downes
13
Hannes Wolf
3
Ryan Manning
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
33
Andrew Fisher
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
46’
Dara O'Shea
Darnell Furlong
77’
Jamie Paterson
Olivier Ntcham
65’
Adam Reach
Quevin
83’
Michael Obafemi
Korey Smith
77’
Jayson Molumby
Karlan Grant
90’
Joel Piroe
Kyle Joseph
Cầu thủ dự bị
David Button
Ben Hamer
Darnell Furlong
Finley Burns
Cedric Kipre
Joel Latibeaudiere
Matthew Clarke
Jay Fulton
Taylor Gardner-Hickman
Korey Smith
Quevin
Olivier Ntcham
Karlan Grant
Kyle Joseph
Huấn luyện viên

Ryan Mason

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
15/03 - 2014
30/08 - 2014
12/02 - 2015
26/12 - 2015
03/02 - 2016
15/12 - 2016
21/05 - 2017
09/12 - 2017
07/04 - 2018
Hạng nhất Anh
21/10 - 2021
01/03 - 2022
01/10 - 2022
08/05 - 2023
12/08 - 2023
01/01 - 2024
31/08 - 2024
04/01 - 2025
29/11 - 2025
01/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây West Bromwich

Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
06/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
H1: 1-1
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow