Thứ Năm, 26/02/2026
Lynden Gooch (Kiến tạo: Joon-Ho Bae)
12
Brandon Thomas-Asante
35
Okay Yokuslu
44
Kyle Bartley
45+3'
Wouter Burger
61
Wesley (Thay: Joon-Ho Bae)
68
Andre Vidigal
69
Andre Vidigal (Thay: Ryan Mmaee)
69
Tom Fellows (Thay: Grady Diangana)
72
Pipa (Thay: Jeremy Sarmiento)
77
Tom Fellows
83
Jayson Molumby (Thay: Alex Mowatt)
87

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Stoke

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Stoke
Stoke
65 Kiểm soát bóng 35
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 8
11 Phạt góc 11
1 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
23 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến West Bromwich vs Stoke

Tất cả (18)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Alex Mowatt sẽ rời sân và được thay thế bởi Jayson Molumby.

84' Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

83' Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

Thẻ vàng dành cho Tom Fellows

78'

Jeremy Sarmiento rời sân và được thay thế bởi Pipa.

77'

Jeremy Sarmiento rời sân và được thay thế bởi Pipa.

72'

Grady Diangana sắp ra sân và được thay thế bởi Tom Fellows.

69'

Ryan Mmaee rời sân và được thay thế bởi Andre Vidigal.

68'

Joon-Ho Bae rời sân và được thay thế bởi Wesley.

61' Thẻ vàng dành cho Wouter Burger.

Thẻ vàng dành cho Wouter Burger.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+3' Thẻ vàng dành cho Kyle Bartley.

Thẻ vàng dành cho Kyle Bartley.

45' Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

44' Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

Thẻ vàng dành cho Ok Yokuslu.

35' G O O O A A A L - Brandon Thomas-Asante đã trúng đích!

G O O O A A A L - Brandon Thomas-Asante đã trúng đích!

12'

Joon-Ho Bae là người kiến tạo bàn thắng.

12' G O O O A A A L - Lynden Gooch đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Lynden Gooch đã bắn trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Stoke

West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Kyle Bartley (5), Cedric Kipre (4), Conor Townsend (3), Okay Yokuslu (35), Alex Mowatt (27), Grady Diangana (11), Jed Wallace (7), Jeremy Sarmiento (17), Brandon Thomas-Asante (21)

Stoke (4-2-3-1): Jack Bonham (13), Ki-Jana Hoever (17), Luke McNally (23), Michael Rose (5), Lynden Gooch (2), Jordan Thompson (15), Wouter Burger (6), Bae Jun-Ho (22), Josh Laurent (28), Daniel Johnson (12), Ryan Mmaee (19)

West Bromwich
West Bromwich
4-2-3-1
24
Alex Palmer
2
Darnell Furlong
5
Kyle Bartley
4
Cedric Kipre
3
Conor Townsend
35
Okay Yokuslu
27
Alex Mowatt
11
Grady Diangana
7
Jed Wallace
17
Jeremy Sarmiento
21
Brandon Thomas-Asante
19
Ryan Mmaee
12
Daniel Johnson
28
Josh Laurent
22
Bae Jun-Ho
6
Wouter Burger
15
Jordan Thompson
2
Lynden Gooch
5
Michael Rose
23
Luke McNally
17
Ki-Jana Hoever
13
Jack Bonham
Stoke
Stoke
4-2-3-1
Thay người
72’
Grady Diangana
Tom Fellows
68’
Joon-Ho Bae
Wesley
77’
Jeremy Sarmiento
Pipa
69’
Ryan Mmaee
Andre Vidigal
87’
Alex Mowatt
Jayson Molumby
Cầu thủ dự bị
Jayson Molumby
Junior Tchamadeu
Josh Griffiths
Tommy Simkin
Semi Ajayi
Ciaran Clark
Erik Pieters
Lewis Baker
Pipa
Nikola Jojic
Caleb Taylor
Mehdi Leris
Nathaniel Chalobah
Nathan Lowe
Adam Reach
Andre Vidigal
Tom Fellows
Wesley
Huấn luyện viên

Ryan Mason

Mark Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
11/05 - 2014
28/12 - 2014
14/03 - 2015
29/08 - 2015
02/01 - 2016
24/09 - 2016
04/02 - 2017
27/08 - 2017
23/12 - 2017
Hạng nhất Anh
02/10 - 2021
09/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
Carabao Cup
09/08 - 2023
Hạng nhất Anh
17/12 - 2023
06/04 - 2024
24/08 - 2024
18/01 - 2025
30/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng nhất Anh
12/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763
3MillwallMillwall341789559
4Ipswich TownIpswich Town3216972257
5Hull CityHull City3317610757
6WrexhamWrexham3414128854
7SouthamptonSouthampton34131110950
8Bristol CityBristol City3414812550
9Preston North EndPreston North End3412139349
10Birmingham CityBirmingham City34131011249
11Derby CountyDerby County3413912448
12WatfordWatford34121210348
13Stoke CityStoke City3413813647
14QPRQPR3413813-647
15SwanseaSwansea3413714046
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045
17Norwich CityNorwich City3412616142
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041
19PortsmouthPortsmouth3310914-939
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138
21West BromWest Brom349817-1735
22LeicesterLeicester34101014-734
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow