Chủ Nhật, 31/08/2025
Dwight Gayle
22
Dwight Gayle (Thay: Nick Powell)
22
Jordan Thompson
24
Kyle Bartley (Kiến tạo: John Swift)
39
Morgan Fox (Thay: Tyrese Campbell)
46
Liam Delap
47
Brandon Thomas-Asante
50
Erik Pieters (Thay: John Swift)
66
Jacob Brown (Thay: Liam Delap)
69
Tariqe Fosu (Thay: Josh Tymon)
70
Tom Rogic (Thay: Jayson Molumby)
80
Taylor Gardner-Hickman (Thay: Matthew Phillips)
80
Grady Diangana (Thay: Jed Wallace)
81
Jacob Brown
90
Daryl Dike (Thay: Brandon Thomas-Asante)
90
Conor Townsend
90+1'

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Stoke

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Stoke
Stoke
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Stoke

West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Kyle Bartley (5), Dara O'Shea (4), Conor Townsend (3), Okay Yokuslu (35), Jayson Molumby (14), Jed Wallace (17), John Swift (19), Matt Phillips (10), Brandon Thomas-Asante (21)

Stoke (3-4-1-2): Jack Bonham (13), Ben Wilmot (16), Phil Jagielka (6), Josh Tymon (14), Harrison Thomas Clarke (2), Lewis Baker (8), Jordan Thompson (15), William Smallbone (18), Nick Powell (25), Liam Delap (17), Tyrese Campbell (10)

West Bromwich
West Bromwich
4-2-3-1
24
Alex Palmer
2
Darnell Furlong
5
Kyle Bartley
4
Dara O'Shea
3
Conor Townsend
35
Okay Yokuslu
14
Jayson Molumby
17
Jed Wallace
19
John Swift
10
Matt Phillips
21
Brandon Thomas-Asante
10
Tyrese Campbell
17
Liam Delap
25
Nick Powell
18
William Smallbone
15
Jordan Thompson
8
Lewis Baker
2
Harrison Thomas Clarke
14
Josh Tymon
6
Phil Jagielka
16
Ben Wilmot
13
Jack Bonham
Stoke
Stoke
3-4-1-2
Thay người
66’
John Swift
Erik Pieters
22’
Nick Powell
Dwight Gayle
80’
Jayson Molumby
Tom Rogic
46’
Tyrese Campbell
Morgan Fox
80’
Matthew Phillips
Taylor Gardner-Hickman
69’
Liam Delap
Jacob Brown
81’
Jed Wallace
Grady Diangana
70’
Josh Tymon
Tarique Fosu
90’
Brandon Thomas-Asante
Daryl Dike
Cầu thủ dự bị
David Button
Josef Bursik
Tom Rogic
Aden Flint
Jake Livermore
Connor Taylor
Taylor Gardner-Hickman
Jacob Brown
Daryl Dike
Tarique Fosu
Grady Diangana
Morgan Fox
Erik Pieters
Dwight Gayle
Huấn luyện viên

Ryan Mason

Mark Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
19/10 - 2013
11/05 - 2014
28/12 - 2014
14/03 - 2015
29/08 - 2015
02/01 - 2016
24/09 - 2016
04/02 - 2017
27/08 - 2017
23/12 - 2017
Hạng nhất Anh
02/10 - 2021
09/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
Carabao Cup
09/08 - 2023
H1: 1-0
Hạng nhất Anh
17/12 - 2023
H1: 1-1
06/04 - 2024
H1: 0-1
24/08 - 2024
18/01 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
11/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
24/07 - 2025
17/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City422088
6Bristol CityBristol City422058
7SwanseaSwansea421127
8PortsmouthPortsmouth421117
9Preston North EndPreston North End421117
10Birmingham CityBirmingham City421107
11Norwich CityNorwich City420216
12MillwallMillwall4202-36
13SouthamptonSouthampton412105
14WatfordWatford412105
15WrexhamWrexham411204
16Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
17Hull CityHull City4112-44
18QPRQPR4112-54
19Blackburn RoversBlackburn Rovers4103-13
20Ipswich TownIpswich Town4031-13
21Derby CountyDerby County4022-42
22Oxford UnitedOxford United4013-31
23Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4013-61
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow