Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Callum Styles (Thay: Patrick McNair) 4 | |
Perry Ng 39 | |
Josh Maja 39 | |
Callum Styles 52 | |
Manolis Siopis (Thay: David Turnbull) 62 | |
Yakou Meite (Thay: Anwar El-Ghazi) 62 | |
Wilfried Kanga (Thay: Callum Robinson) 69 | |
Tom Fellows (Thay: Michael Johnston) 71 | |
Ollie Tanner 72 | |
Rubin Colwill 78 | |
Chris Willock 78 | |
Chris Willock (Thay: Rubin Colwill) 78 | |
Joel Bagan (Thay: Ollie Tanner) 78 | |
Karlan Grant (Thay: Semi Ajayi) 79 | |
Mason Holgate (Thay: Grady Diangana) 79 | |
Chris Willock (Thay: Rubin Colwill) 80 | |
Joel Bagan (Thay: Ollie Tanner) 80 | |
Darnell Furlong 89 | |
Karlan Grant 90+3' |
Thống kê trận đấu West Bromwich vs Cardiff City


Diễn biến West Bromwich vs Cardiff City
Thẻ vàng cho Karlan Grant.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Darnell Furlong.
Thẻ vàng cho [player1].
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Joel Bagan.
Rubin Colwill rời sân và được thay thế bởi Chris Willock.
Grady Diangana rời sân và được thay thế bởi Mason Holgate.
Semi Ajayi rời sân và được thay thế bởi Karlan Grant.
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Joel Bagan.
Thẻ vàng cho Rubin Colwill.
Rubin Colwill rời sân và được thay thế bởi Chris Willock.
Rubin Colwill rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Rubin Colwill.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Ollie Tanner.
Michael Johnston rời sân và được thay thế bởi Tom Fellows.
Callum Robinson rời sân và được thay thế bởi Wilfried Kanga.
Callum Robinson rời sân và được thay thế bởi [player2].
Anwar El-Ghazi rời sân và được thay thế bởi Yakou Meite.
David Turnbull rời sân và được thay thế bởi Manolis Siopis.
Đội hình xuất phát West Bromwich vs Cardiff City
West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (1), Darnell Furlong (2), Semi Ajayi (6), Paddy McNair (21), Torbjorn Lysaker Heggem (14), Uros Racic (20), Alex Mowatt (27), Grady Diangana (11), John Swift (10), Mikey Johnston (22), Josh Maja (9)
Cardiff City (4-2-3-1): Jak Alnwick (21), Perry Ng (38), Dimitrios Goutas (4), Calum Chambers (12), Callum O'Dowda (11), Alex Robertson (18), David Turnbull (14), Ollie Tanner (32), Rubin Colwill (27), Anwar El Ghazi (20), Callum Robinson (47)


| Thay người | |||
| 4’ | Patrick McNair Callum Styles | 62’ | Anwar El-Ghazi Yakou Méïté |
| 71’ | Michael Johnston Tom Fellows | 62’ | David Turnbull Manolis Siopis |
| 79’ | Grady Diangana Mason Holgate | 69’ | Callum Robinson Wilfried Kanga |
| 79’ | Semi Ajayi Karlan Grant | 78’ | Rubin Colwill Chris Willock |
| 78’ | Ollie Tanner Joel Bagan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Wildsmith | Yakou Méïté | ||
Mason Holgate | Wilfried Kanga | ||
Devante Cole | Andy Rinomhota | ||
Ousmane Diakite | Chris Willock | ||
Jed Wallace | Manolis Siopis | ||
Callum Styles | Joel Bagan | ||
Karlan Grant | Jesper Daland | ||
Tom Fellows | Will Fish | ||
Jayson Molumby | Ethan Horvath | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Daryl Dike Chấn thương gân Achilles | Ryotaro Tsunoda Chấn thương cơ | ||
Aaron Ramsey Chấn thương gân kheo | |||
Isaak Davies Chấn thương gân kheo | |||
Kion Etete Chấn thương gân kheo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây West Bromwich
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 7 | 4 | 30 | 58 | ||
| 2 | 28 | 15 | 7 | 6 | 13 | 52 | ||
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 23 | 50 | ||
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 6 | 47 | ||
| 5 | 28 | 13 | 7 | 8 | -3 | 46 | ||
| 6 | 28 | 11 | 10 | 7 | 7 | 43 | ||
| 7 | 27 | 11 | 9 | 7 | 6 | 42 | ||
| 8 | 28 | 12 | 5 | 11 | 8 | 41 | ||
| 9 | 28 | 10 | 11 | 7 | 5 | 41 | ||
| 10 | 28 | 11 | 8 | 9 | 2 | 41 | ||
| 11 | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | ||
| 12 | 28 | 11 | 7 | 10 | -1 | 40 | ||
| 13 | 28 | 10 | 8 | 10 | 1 | 38 | ||
| 14 | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | ||
| 15 | 28 | 9 | 9 | 10 | 0 | 36 | ||
| 16 | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | ||
| 17 | 27 | 10 | 2 | 15 | -4 | 32 | ||
| 18 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | ||
| 19 | 28 | 9 | 4 | 15 | -12 | 31 | ||
| 20 | 28 | 8 | 6 | 14 | -5 | 30 | ||
| 21 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | ||
| 22 | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | ||
| 23 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | ||
| 24 | 27 | 1 | 8 | 18 | -36 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch