Thứ Sáu, 27/02/2026
Jordan Thorniley
28
Shayne Lavery (Thay: Callum Wright)
46
Jerry Yates
47
Dara O'Shea
51
Kyle Bartley
52
Jed Wallace
58
Grady Diangana
58
Grady Diangana (Thay: Jed Wallace)
59
Theodor Corbeanu (Thay: Gary Madine)
65
Jayson Molumby (Thay: Karlan Grant)
75
Tom Rogic (Thay: Taylor Gardner-Hickman)
76
Tom Rogic (Thay: Karlan Grant)
76
Jayson Molumby (Thay: Taylor Gardner-Hickman)
76
Brandon Thomas-Asante (Thay: Matthew Phillips)
83
Okay Yokuslu (Kiến tạo: Tom Rogic)
85
Ian Poveda (Thay: Jerry Yates)
87
Okay Yokuslu
90+4'

Thống kê trận đấu West Bromwich vs Blackpool

số liệu thống kê
West Bromwich
West Bromwich
Blackpool
Blackpool
64 Kiểm soát bóng 36
5 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến West Bromwich vs Blackpool

Tất cả (27)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4' Thẻ vàng cho Okay Yokuslu.

Thẻ vàng cho Okay Yokuslu.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87'

Jerry Yates ra đi và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

85' G O O O A A A L - Được rồi, Yokuslu là mục tiêu!

G O O O A A A L - Được rồi, Yokuslu là mục tiêu!

83'

Matthew Phillips sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.

83'

Matthew Phillips sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Taylor Gardner-Hickman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jayson Molumby.

76'

Karlan Grant sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Rogic.

76'

Taylor Gardner-Hickman sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Rogic.

76'

Taylor Gardner-Hickman sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

75'

Karlan Grant sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jayson Molumby.

65'

Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Theodor Corbeanu.

59'

Jed Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Grady Diangana.

58'

Jed Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Grady Diangana.

58' Thẻ vàng cho Jed Wallace.

Thẻ vàng cho Jed Wallace.

58' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

52' Thẻ vàng cho Kyle Bartley.

Thẻ vàng cho Kyle Bartley.

52' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

51' Thẻ vàng cho Dara O'Shea.

Thẻ vàng cho Dara O'Shea.

51' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát West Bromwich vs Blackpool

West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Kyle Bartley (5), Dara O'Shea (4), Conor Townsend (3), Okay Yokuslu (35), Taylor Gardner-Hickman (29), Jed Wallace (17), John Swift (19), Matt Phillips (10), Karlan Grant (18)

Blackpool (4-3-3): Chris Maxwell (1), Callum Connolly (2), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), James Husband (3), Sonny Carey (16), Kenny Dougall (12), Callum Wright (24), Jerry Yates (9), Gary Madine (14), CJ Hamilton (22)

West Bromwich
West Bromwich
4-2-3-1
24
Alex Palmer
2
Darnell Furlong
5
Kyle Bartley
4
Dara O'Shea
3
Conor Townsend
35
Okay Yokuslu
29
Taylor Gardner-Hickman
17
Jed Wallace
19
John Swift
10
Matt Phillips
18
Karlan Grant
22
CJ Hamilton
14
Gary Madine
9
Jerry Yates
24
Callum Wright
12
Kenny Dougall
16
Sonny Carey
3
James Husband
34
Jordan Thorniley
21
Marvin Ekpiteta
2
Callum Connolly
1
Chris Maxwell
Blackpool
Blackpool
4-3-3
Thay người
59’
Jed Wallace
Grady Diangana
46’
Callum Wright
Shayne Lavery
76’
Karlan Grant
Tom Rogic
65’
Gary Madine
Theodor Corbeanu
76’
Taylor Gardner-Hickman
Jayson Molumby
87’
Jerry Yates
Ian Poveda
83’
Matthew Phillips
Brandon Thomas-Asante
Cầu thủ dự bị
David Button
Daniel Grimshaw
Erik Pieters
Rhys Williams
Tom Rogic
Dominic Thompson
Jake Livermore
Shayne Lavery
Grady Diangana
Theodor Corbeanu
Jayson Molumby
Ian Poveda
Brandon Thomas-Asante

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
Hạng nhất Anh
24/11 - 2021
15/04 - 2022
02/11 - 2022
19/04 - 2023
Giao hữu
19/07 - 2025

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3420863368B H T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall341789559H T T B T
4Ipswich TownIpswich Town3216972257B H T B T
5Hull CityHull City3317610757T H B B T
6WrexhamWrexham3414128854T B H T T
7SouthamptonSouthampton34131110950T T T H T
8Bristol CityBristol City3414812550B T H B T
9Preston North EndPreston North End3412139349H T H B H
10Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
11Derby CountyDerby County3413912448T B T B B
12WatfordWatford34121210348H B H T B
13Stoke CityStoke City3413813647B H B H T
14QPRQPR3413813-647T H B T B
15SwanseaSwansea3413714046T T B T H
16Sheffield UnitedSheffield United3414317045T B T T B
17Norwich CityNorwich City3412616142B T T B T
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041H T B H H
19PortsmouthPortsmouth3310914-939B B T T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138T B T T B
21West BromWest Brom349817-1735B H H B H
22LeicesterLeicester34101014-734B B B H H
23Oxford UnitedOxford United3461117-1729B H B H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow