Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Alex Mowatt
22 - Josh Maja (Thay: Jamaldeen Jimoh-Aloba)
62 - Michael Johnston (Thay: Jed Wallace)
62 - Aune Selland Heggeboe (Thay: Daryl Dike)
62 - Daniel Imray (Thay: Alfie Gilchrist)
74 - Charlie Taylor (Thay: Chris Mepham)
82
- Ben Wilmot
24 - Lamine Cisse (Thay: Milan Smit)
46 - Tomas Rigo (Thay: Jun-Ho Bae)
63 - Maksym Talovierov (Thay: Bosun Lawal)
78 - Million Manhoef (Thay: Jesurun Rak-Sakyi)
78 - Steven Nzonzi (Thay: Ben Pearson)
90
Thống kê trận đấu West Brom vs Stoke City
Diễn biến West Brom vs Stoke City
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ben Pearson rời sân và được thay thế bởi Steven Nzonzi.
Chris Mepham rời sân và được thay thế bởi Charlie Taylor.
Jesurun Rak-Sakyi rời sân và được thay thế bởi Million Manhoef.
Bosun Lawal rời sân và được thay thế bởi Maksym Talovierov.
Alfie Gilchrist rời sân và được thay thế bởi Daniel Imray.
Jun-Ho Bae rời sân và được thay thế bởi Tomas Rigo.
Daryl Dike rời sân và được thay thế bởi Aune Selland Heggeboe.
Jed Wallace rời sân và được thay thế bởi Michael Johnston.
Jamaldeen Jimoh-Aloba rời sân và được thay thế bởi Josh Maja.
Milan Smit rời sân và được thay thế bởi Lamine Cisse.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ben Wilmot.
Thẻ vàng cho Alex Mowatt.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với The Hawthorns, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát West Brom vs Stoke City
West Brom (4-4-2): Max O'Leary (1), Alfie Gilchrist (14), Nat Phillips (3), Chris Mepham (2), Callum Styles (4), Jed Wallace (7), Jayson Molumby (8), Alex Mowatt (27), Jamaldeen Jimoh (18), Jamaldeen Jimoh (18), Isaac Price (21), Daryl Dike (12)
Stoke City (4-2-3-1): Tommy Simkin (25), Bosun Lawal (18), Ashley Phillips (26), Ben Wilmot (16), Aaron Cresswell (3), Tatsuki Seko (12), Ben Pearson (4), Jesurun Rak-Sakyi (21), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Milan Smit (49)
| Thay người | |||
| 62’ | Daryl Dike Aune Heggebø | 46’ | Milan Smit Lamine Cissé |
| 62’ | Jed Wallace Mikey Johnston | 63’ | Jun-Ho Bae Tomáš Rigo |
| 62’ | Jamaldeen Jimoh-Aloba Josh Maja | 78’ | Jesurun Rak-Sakyi Million Manhoef |
| 74’ | Alfie Gilchrist Daniel Imray | 78’ | Bosun Lawal Maksym Talovierov |
| 82’ | Chris Mepham Charlie Taylor | 90’ | Ben Pearson Steven Nzonzi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Griffiths | Lamine Cissé | ||
Harry Whitwell | Million Manhoef | ||
Aune Heggebø | Steven Nzonzi | ||
Mikey Johnston | Tomáš Rigo | ||
Ousmane Diakite | Eric Junior Bocat | ||
Daniel Imray | Maksym Talovierov | ||
Charlie Taylor | Ruben Curley | ||
Oliver Bostock | Ben Gibson | ||
Josh Maja | Frank Fielding | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
George Campbell Chấn thương gân kheo | Viktor Johansson Chấn thương vai | ||
Krystian Bielik Va chạm | Lewis Baker Chấn thương mắt cá | ||
Karlan Grant Chấn thương gân kheo | Róbert Boženík Va chạm | ||
Divin Mubama Không xác định | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây West Brom
Thành tích gần đây Stoke City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 34 | 20 | 8 | 6 | 33 | 68 | |
| 2 | | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | |
| 3 | | 34 | 17 | 8 | 9 | 5 | 59 | |
| 4 | | 32 | 16 | 9 | 7 | 22 | 57 | |
| 5 | | 33 | 17 | 6 | 10 | 7 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 8 | 54 | ||
| 7 | | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | |
| 8 | | 34 | 14 | 8 | 12 | 5 | 50 | |
| 9 | | 34 | 12 | 13 | 9 | 3 | 49 | |
| 10 | | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | |
| 11 | 34 | 13 | 9 | 12 | 4 | 48 | ||
| 12 | | 34 | 12 | 12 | 10 | 3 | 48 | |
| 13 | | 34 | 13 | 8 | 13 | 6 | 47 | |
| 14 | | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | |
| 15 | | 34 | 13 | 7 | 14 | 0 | 46 | |
| 16 | | 34 | 14 | 3 | 17 | 0 | 45 | |
| 17 | | 34 | 12 | 6 | 16 | 1 | 42 | |
| 18 | 34 | 10 | 11 | 13 | -10 | 41 | ||
| 19 | 33 | 10 | 9 | 14 | -9 | 39 | ||
| 20 | | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | |
| 21 | | 34 | 9 | 8 | 17 | -17 | 35 | |
| 22 | | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 34 | |
| 23 | 34 | 6 | 11 | 17 | -17 | 29 | ||
| 24 | | 34 | 1 | 8 | 25 | -48 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại