Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ephron Mason-Clark (Kiến tạo: Milan van Ewijk) 5 | |
Milan van Ewijk 16 | |
Tatsuhiro Sakamoto 17 | |
Jack Rudoni (Kiến tạo: Bobby Thomas) 32 | |
Bobby Thomas 38 | |
G. Campbell (Thay: A. Gilchrist) 40 | |
George Campbell (Thay: Alfie Gilchrist) 40 | |
Daryl Dike (Thay: Aune Selland Heggeboe) 61 | |
Michael Johnston (Thay: Jamaldeen Jimoh-Aloba) 61 | |
Josh Maja (Thay: Jed Wallace) 61 | |
Ellis Simms (Thay: Haji Wright) 71 | |
Josh Eccles (Thay: Jack Rudoni) 72 | |
Victor Torp (Thay: Ephron Mason-Clark) 78 | |
Romain Esse (Thay: Tatsuhiro Sakamoto) 78 | |
Brandon Thomas-Asante (Thay: Ephron Mason-Clark) 78 | |
Oliver Bostock (Thay: Alex Mowatt) 85 | |
Victor Torp (Thay: Frank Onyeka) 86 |
Thống kê trận đấu West Brom vs Coventry City


Diễn biến West Brom vs Coventry City
Frank Onyeka rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.
Alex Mowatt rời sân và được thay thế bởi Oliver Bostock.
Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Brandon Thomas-Asante.
Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Romain Esse.
Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Victor Torp.
Jack Rudoni rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.
Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
Jed Wallace rời sân và được thay thế bởi Josh Maja.
Jamaldeen Jimoh-Aloba rời sân và được thay thế bởi Michael Johnston.
Aune Selland Heggeboe rời sân và được thay thế bởi Daryl Dike.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Alfie Gilchrist rời sân và được thay thế bởi George Campbell.
Thẻ vàng cho Bobby Thomas.
Bobby Thomas đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jack Rudoni đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tatsuhiro Sakamoto.
Thẻ vàng cho Milan van Ewijk.
Milan van Ewijk đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát West Brom vs Coventry City
West Brom (4-2-3-1): Max O'Leary (1), Alfie Gilchrist (14), Krystian Bielik (5), Charlie Taylor (29), Callum Styles (4), Alex Mowatt (27), Jayson Molumby (8), Jed Wallace (7), Isaac Price (21), Jamaldeen Jimoh (18), Aune Heggebø (19)
Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Joel Latibeaudiere (22), Jay Dasilva (3), Frank Onyeka (16), Matt Grimes (6), Tatsuhiro Sakamoto (7), Jack Rudoni (5), Ephron Mason-Clark (10), Haji Wright (11)


| Thay người | |||
| 40’ | Alfie Gilchrist George Campbell | 71’ | Haji Wright Ellis Simms |
| 61’ | Aune Selland Heggeboe Daryl Dike | 72’ | Jack Rudoni Josh Eccles |
| 61’ | Jed Wallace Josh Maja | 78’ | Tatsuhiro Sakamoto Romain Esse |
| 61’ | Jamaldeen Jimoh-Aloba Mikey Johnston | 78’ | Ephron Mason-Clark Brandon Thomas-Asante |
| 85’ | Alex Mowatt Oliver Bostock | 86’ | Frank Onyeka Victor Torp |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe Wallis | Ben Wilson | ||
Nat Phillips | Liam Kitching | ||
Daryl Dike | Jake Bidwell | ||
George Campbell | Luke Woolfenden | ||
George Campbell | Romain Esse | ||
Josh Maja | Josh Eccles | ||
Oliver Bostock | Victor Torp | ||
Ousmane Diakite | Ellis Simms | ||
Mikey Johnston | Brandon Thomas-Asante | ||
Daniel Imray | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Karlan Grant Chấn thương gân kheo | Oliver Dovin Chấn thương dây chằng chéo | ||
Nhận định West Brom vs Coventry City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây West Brom
Thành tích gần đây Coventry City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 33 | 68 | ||
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | ||
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 5 | 59 | ||
| 4 | 32 | 16 | 9 | 7 | 22 | 57 | ||
| 5 | 33 | 17 | 6 | 10 | 7 | 57 | ||
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 8 | 54 | ||
| 7 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | ||
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 5 | 50 | ||
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 3 | 49 | ||
| 10 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | ||
| 11 | 34 | 13 | 9 | 12 | 4 | 48 | ||
| 12 | 34 | 12 | 12 | 10 | 3 | 48 | ||
| 13 | 34 | 13 | 8 | 13 | 6 | 47 | ||
| 14 | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | ||
| 15 | 34 | 13 | 7 | 14 | 0 | 46 | ||
| 16 | 34 | 14 | 3 | 17 | 0 | 45 | ||
| 17 | 34 | 12 | 6 | 16 | 1 | 42 | ||
| 18 | 34 | 10 | 11 | 13 | -10 | 41 | ||
| 19 | 33 | 10 | 9 | 14 | -9 | 39 | ||
| 20 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | ||
| 21 | 34 | 9 | 8 | 17 | -17 | 35 | ||
| 22 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 34 | ||
| 23 | 34 | 6 | 11 | 17 | -17 | 29 | ||
| 24 | 34 | 1 | 8 | 25 | -48 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
