Thứ Bảy, 30/08/2025
Yaser Asprilla
51
Giorgi Chakvetadze (Thay: Edo Kayembe)
62
Mileta Rajovic (Thay: Vakoun Issouf Bayo)
62
Ismael Kone (Thay: Emmanuel Dennis)
82
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Emil Riis Jakobsen)
82
Layton Stewart
82
Layton Stewart (Thay: Milutin Osmajic)
82
Giorgi Chakvetadze
87
Andrew Hughes
89
Liam Lindsay
89

Thống kê trận đấu Watford vs Preston North End

số liệu thống kê
Watford
Watford
Preston North End
Preston North End
72 Kiểm soát bóng 28
6 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 27
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Watford vs Preston North End

Tất cả (15)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89' Thẻ vàng dành cho Liam Lindsay.

Thẻ vàng dành cho Liam Lindsay.

89' Thẻ vàng dành cho Andrew Hughes.

Thẻ vàng dành cho Andrew Hughes.

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87' Thẻ vàng dành cho Giorgi Chakvetadze.

Thẻ vàng dành cho Giorgi Chakvetadze.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82'

Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi Layton Stewart.

82'

Milutin Osmajic rời sân và được thay thế bởi [player2].

82'

Emil Riis Jakobsen rời sân và được thay thế bởi Mads Froekjaer-Jensen.

82'

Emmanuel Dennis rời sân và được thay thế bởi Ismael Kone.

62'

Vakoun Issouf Bayo rời sân và được thay thế bởi Mileta Rajovic.

62'

Edo Kayembe rời sân và được thay thế bởi Giorgi Chakvetadze.

51' Thẻ vàng dành cho Yaser Asprilla.

Thẻ vàng dành cho Yaser Asprilla.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Watford vs Preston North End

Watford (3-4-3): Daniel Bachmann (1), Ryan Porteous (5), Francisco Sierralta (3), Wesley Hoedt (4), Ryan Andrews (45), Edo Kayembe (39), Tom Dele-Bashiru (24), Jamal Lewis (6), Vakoun Bayo (19), Yáser Asprilla (18), Emmanuel Dennis (25)

Preston North End (3-4-3): Freddie Woodman (1), Jack Whatmough (26), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Greg Cunningham (3), Ali McCann (13), Jordan Storey (14), Robbie Brady (11), Will Keane (7), Milutin Osmajic (28), Emil Riis (19)

Watford
Watford
3-4-3
1
Daniel Bachmann
5
Ryan Porteous
3
Francisco Sierralta
4
Wesley Hoedt
45
Ryan Andrews
39
Edo Kayembe
24
Tom Dele-Bashiru
6
Jamal Lewis
19
Vakoun Bayo
18
Yáser Asprilla
25
Emmanuel Dennis
19
Emil Riis
28
Milutin Osmajic
7
Will Keane
11
Robbie Brady
14
Jordan Storey
13
Ali McCann
3
Greg Cunningham
16
Andrew Hughes
6
Liam Lindsay
26
Jack Whatmough
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-4-3
Thay người
62’
Edo Kayembe
Giorgi Chakvetadze
82’
Emil Riis Jakobsen
Mads Frøkjær-Jensen
62’
Vakoun Issouf Bayo
Mileta Rajović
82’
Milutin Osmajic
Layton Stewart
82’
Emmanuel Dennis
Ismaël Koné
Cầu thủ dự bị
Ben Hamer
Mads Frøkjær-Jensen
Mattie Pollock
Noah Mawene
James Morris
Duane Holmes
Tom Ince
David Cornell
Jake Livermore
Kian Best
Ismaël Koné
Josh Seary
Giorgi Chakvetadze
Ben Woodburn
Matheus Martins
Theo Mawene
Mileta Rajović
Layton Stewart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/08 - 2022
04/03 - 2023
16/12 - 2023
06/04 - 2024
03/10 - 2024
22/01 - 2025

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
H1: 0-1
16/08 - 2025
H1: 2-1
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
26/07 - 2025
12/07 - 2025
09/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/05 - 2025
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
13/07 - 2025
10/07 - 2025
09/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4310510
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City321087
6Preston North EndPreston North End321027
7Birmingham CityBirmingham City421107
8MillwallMillwall3201-16
9Bristol CityBristol City312035
10SouthamptonSouthampton311104
11PortsmouthPortsmouth311104
12WatfordWatford311104
13SwanseaSwansea311104
14Charlton AthleticCharlton Athletic4112-14
15Hull CityHull City3111-24
16QPRQPR4112-64
17Blackburn RoversBlackburn Rovers310213
18Norwich CityNorwich City3102-13
19Ipswich TownIpswich Town3021-12
20WrexhamWrexham3012-21
21Derby CountyDerby County3012-41
22Sheffield WednesdaySheffield Wednesday3012-41
23Sheffield UnitedSheffield United4013-51
24Oxford UnitedOxford United3003-30
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow