Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
- John Mahon
17 - (Pen) Conan Noonan
48 - Conor Carty (Thay: Tom Lonergan)
72 - Evan McLaughlin (Thay: Trae Coyle)
72 - Jordan Faria (Thay: Joergen Voilaas)
79 - Conan Noonan
81
- Ciaron Harkin
42 - Gareth McElroy (Thay: Shane Blaney)
45 - Oliver Denham
47 - Gareth McElroy
47 - Jad Hakiki (Thay: Archie Meekison)
58 - Daire Patton (Thay: Ciaron Harkin)
58 - Jeannot Esua
64 - Jeannot Esua
67 - Ryan O'Kane
79 - Kyle McDonagh (Thay: Jeannot Esua)
81 - Carl McHugh (Thay: Daire Patton)
81
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Sligo Rovers
Diễn biến Waterford FC vs Sligo Rovers
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Daire Patton rời sân và được thay thế bởi Carl McHugh.
Jeannot Esua rời sân và được thay thế bởi Kyle McDonagh.
Thẻ vàng cho Conan Noonan.
Thẻ vàng cho Ryan O'Kane.
Joergen Voilaas rời sân và được thay thế bởi Jordan Faria.
Trae Coyle rời sân và được thay thế bởi Evan McLaughlin.
Tom Lonergan rời sân và được thay thế bởi Conor Carty.
Thẻ vàng cho Jeannot Esua.
Thẻ vàng cho Jeannot Esua.
Archie Meekison rời sân và được thay thế bởi Jad Hakiki.
Ciaron Harkin rời sân và được thay thế bởi Daire Patton.
Archie Meekison rời sân và được thay thế bởi Jad Hakiki.
ANH ẤY BỎ LỠ - Conan Noonan thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Waterford FC không thể ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Gareth McElroy.
Thẻ vàng cho Oliver Denham.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Shane Blaney rời sân và được thay thế bởi Gareth McElroy.
Thẻ vàng cho Ciaron Harkin.
Thẻ vàng cho John Mahon.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Sligo Rovers
Waterford FC (4-4-2): Stephen McMullan (1), Luke Heeney (15), John Mahon (5), Hayden Cann (16), Benny Couto (3), Jorgen Voilas (20), Sam Glenfield (19), Conan Noonan (10), Trae Coyle (11), Padraig Amond (9), Tom Lonergan (18)
Sligo Rovers (4-2-3-1): Sam Sargeant (29), Jeannot Esua (33), Oliver Denham (15), Shane Blaney (5), Sean Stewart (3), Ciaron Harkin (6), Seb Quirk (4), Ryan O'Kane (28), Archie Meekison (10), William Fitzgerald (7), Mai Traore (24)
| Thay người | |||
| 72’ | Tom Lonergan Conor Carty | 45’ | Shane Blaney Gareth McElroy |
| 72’ | Trae Coyle Evan McLaughlin | 58’ | Archie Meekison Jad Hakiki |
| 79’ | Joergen Voilaas Jordan Faria | 58’ | Carl McHugh Daire Patton |
| 81’ | Jeannot Esua Kyle McDonagh | ||
| 81’ | Daire Patton Carl McHugh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jason Healy | Liam Hughes | ||
Cian Barrett | Richard Brush | ||
Conor Carty | Kyle McDonagh | ||
Evan McLaughlin | Jad Hakiki | ||
Jesse Dempsey | Guilherme Rego Priosti | ||
Jordan Faria | Daire Patton | ||
Ronan Mansfield | Alex Nolan | ||
Dean McMenamy | Carl McHugh | ||
Alan Zborowski | Gareth McElroy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Waterford FC
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 5 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại