Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Grant Horton 26 | |
![]() Conan Noonan (Kiến tạo: Sam Glenfield) 37 | |
![]() Jordan Rossiter 48 | |
![]() Wilson Waweru (Thay: Ryan O'Kane) 68 | |
![]() Rowan McDonald (Thay: Sam Glenfield) 72 | |
![]() Tom Lonergan (Thay: Muhammadu Faal) 72 | |
![]() Jad Hakiki 73 | |
![]() Dean McMenamy (Thay: James Olayinka) 77 | |
![]() Ciaron Harkin (Thay: Edwin Agbaje) 78 | |
![]() Kacper Radkowski (Thay: Padraig Amond) 86 | |
![]() Owen Elding (Kiến tạo: Ciaron Harkin) 87 | |
![]() Ronan Manning (Thay: Jad Hakiki) 89 | |
![]() Owen Elding 90+2' |
Thống kê trận đấu Waterford FC vs Sligo Rovers


Diễn biến Waterford FC vs Sligo Rovers

Thẻ vàng cho Owen Elding.
Jad Hakiki rời sân và được thay thế bởi Ronan Manning.
Ciaron Harkin đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Owen Elding đã ghi bàn!
Padraig Amond rời sân và được thay thế bởi Kacper Radkowski.
Edwin Agbaje rời sân và được thay thế bởi Ciaron Harkin.
James Olayinka rời sân và được thay thế bởi Dean McMenamy.

V À A A O O O - Jad Hakiki đã ghi bàn!
Muhammadu Faal rời sân và được thay thế bởi Tom Lonergan.
Sam Glenfield rời sân và được thay thế bởi Rowan McDonald.
Ryan O'Kane rời sân và được thay thế bởi Wilson Waweru.

Thẻ vàng cho Jordan Rossiter.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sam Glenfield đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Conan Noonan đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Grant Horton.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Waterford FC vs Sligo Rovers
Waterford FC (3-4-1-2): Stephen McMullan (1), Andrew Boyle (4), Ronan Mansfield (98), Ryan Burke (3), Grant Horton (5), James Olayinka (8), Jordan Rossiter (24), Muhammadu Faal (7), Sam Glenfield (19), Conan Noonan (20), Padraig Amond (9)
Sligo Rovers (4-2-3-1): Sam Sargeant (29), Seb Quirk (4), Oliver Denham (15), Patrick McClean (5), Sean Stewart (3), James McManus (16), Edwin Agbaje (2), William Fitzgerald (7), Jad Hakiki (8), Ryan O'Kane (28), Owen Elding (47)


Thay người | |||
72’ | Sam Glenfield Rowan McDonald | 68’ | Ryan O'Kane Wilson Waweru |
72’ | Muhammadu Faal Tom Lonergan | 78’ | Edwin Agbaje Ciaron Harkin |
77’ | James Olayinka Dean McMenamy | 89’ | Jad Hakiki Ronan Manning |
86’ | Padraig Amond Kacper Radkowski |
Cầu thủ dự bị | |||
Bradley Wade | Conor Walsh | ||
Rowan McDonald | Matty Wolfe | ||
Kyle White | John Mahon | ||
Kacper Radkowski | Gareth McElroy | ||
Tom Lonergan | Daire Patton | ||
Josh Miles | Wilson Waweru | ||
Dean McMenamy | Ciaron Harkin | ||
Sean Keane | Ronan Manning | ||
Trae Coyle | Cian Kavanagh |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Waterford FC
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 23 | 53 | B T H T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 10 | 46 | T H B H T |
3 | ![]() | 29 | 13 | 7 | 9 | 8 | 46 | H B H T H |
4 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42 | H T T T H |
5 | ![]() | 28 | 10 | 12 | 6 | 4 | 42 | B T T H B |
6 | ![]() | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | H H T T H |
7 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -17 | 34 | T B H B B |
8 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -7 | 30 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T T B B T |
10 | ![]() | 29 | 4 | 10 | 15 | -20 | 22 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại